Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Bí kíp thi đỗ bằng lái xe máy 2026: Hồ sơ, thủ tục và những 'bẫy' điểm liệt cần tránh

13/04/2024
Bạn đang có ý định thi bằng lái xe máy A1, A2 năm 2026? Đừng bỏ lỡ hướng dẫn chi tiết về hồ sơ, quy trình sát hạch mới nhất và bí quyết vượt qua bài thi thực hành vòng số 8 cực chuẩn theo quy định mới nhất tại đây.

Sở hữu một chiếc bằng lái xe máy không chỉ là yêu cầu bắt buộc để tham gia giao thông đúng luật mà còn là tấm "bảo hiểm" cho sự an toàn của chính bạn. Tuy nhiên, với những thay đổi trong quy định về đào tạo và sát hạch những năm gần đây, không ít thí sinh cảm thấy bối rối trước các thủ tục rắc rối hay lo sợ những câu hỏi "điểm liệt" trong bài thi lý thuyết. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn lộ trình chi tiết nhất để chinh phục tấm bằng lái xe máy hạng A1, A2 năm 2026.

Thí sinh thực hiện bài thi sát hạch thực hành lái xe máy vòng số 8 (ảnh minh họa)

1. Bạn cần thi bằng lái xe máy hạng nào?

Theo quy định tại Luật Giao thông đường bộ 2008, cụ thể là tại Điều 59, giấy phép lái xe máy được phân thành các hạng chính sau:

  • Bằng hạng A1: Cấp cho người lái xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh từ 50 cm3 đến dưới 175 cm3 và người khuyết tật điều khiển xe mô tô ba bánh dùng cho người khuyết tật.
  • Bằng hạng A2: Cấp cho người lái xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh từ 175 cm3 trở lên và các loại xe quy định cho giấy phép lái xe hạng A1.

Một điểm đáng lưu ý là theo Thông tư 12/2017/TT-BGTVT, cả hai loại bằng này đều có giá trị sử dụng vô thời hạn, giúp bạn yên tâm sử dụng mà không cần lo lắng về thủ tục gia hạn định kỳ.

2. Điều kiện và hồ sơ đăng ký thi bằng lái xe máy 2026

Để được tham gia sát hạch, bạn cần đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản về độ tuổi và sức khỏe quy định tại Điều 7 Thông tư 12/2017/TT-BGTVT. Cụ thể, thí sinh phải đủ 18 tuổi trở lên (tính đến ngày dự sát hạch) và có đủ sức khỏe theo quy định của Bộ Y tế.

Về hồ sơ, theo cập nhật mới nhất tại Thông tư 05/2024/TT-BGTVT, bộ hồ sơ bao gồm:

  • Đơn đề nghị học, sát hạch để cấp giấy phép lái xe.
  • Bản sao thẻ Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu còn thời hạn.
  • Giấy khám sức khỏe của người lái xe do cơ sở y tế có thẩm quyền cấp.
Mẫu giấy phép lái xe bằng vật liệu PET hiện đại (ảnh minh họa)

3. Quy trình sát hạch: Vượt qua lý thuyết và thực hành

Nội dung thi sát hạch hiện nay được thực hiện rất nghiêm ngặt với sự hỗ trợ của công nghệ chấm điểm tự động. Quy trình gồm 02 phần chính:

Sát hạch lý thuyết

Thí sinh làm bài trên máy tính trong vòng 19 phút với 25 câu hỏi. Để đỗ, hạng A1 cần đạt 21/25 điểm và hạng A2 cần đạt 23/25 điểm. Đặc biệt quan trọng: Trong bộ đề sẽ có những câu hỏi "điểm liệt" về tình huống giao thông nguy hiểm. Nếu bạn trả lời sai dù chỉ một câu điểm liệt, bài thi sẽ bị loại trực tiếp ngay lập tức.

Sát hạch thực hành

Sau khi đỗ lý thuyết, bạn sẽ bước vào sân thực hành với 04 bài thi liên hoàn: Đi hình số 8, đi qua vạch đường thẳng, đi qua đường có vạch cản và đi qua đường gồ ghề. Tổng điểm là 100, bạn cần đạt từ 80 điểm trở lên để vượt qua. Các lỗi như chạm vạch, chết máy hay chống chân đều sẽ bị trừ 05 điểm mỗi lần.

4. Lệ phí thi bằng lái xe máy là bao nhiêu?

Chi phí thi bằng lái xe máy được quy định thống nhất trên toàn quốc. Căn cứ Thông tư 37/2023/TT-BTC, các khoản phí sát hạch bao gồm:

  • Phí sát hạch lý thuyết: 60.000 đồng/lần.
  • Phí sát hạch thực hành: 70.000 đồng/lần.
  • Lệ phí cấp mới giấy phép lái xe (thẻ PET): 135.000 đồng/lần.

Lưu ý rằng đây chỉ là phí nộp cho nhà nước tại sân thi, chưa bao gồm học phí đào tạo và phí khám sức khỏe tại các cơ sở y tế.

Lời khuyên từ chuyên gia

Để đảm bảo tỉ lệ đỗ cao nhất, bạn nên dành thời gian luyện tập bộ đề 200 câu hỏi lý thuyết (đối với hạng A1) hoặc 450 câu (đối với hạng A2) thông qua các ứng dụng điện thoại. Đối với phần thực hành, hãy mượn xe hoặc thuê xe tại sân tập để làm quen với cảm giác lái và kích thước của vòng số 8. Chúc bạn sớm cầm trên tay tấm bằng lái xe máy và tham gia giao thông an toàn!