Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Vừa cưới xong đã muốn ly hôn: Pháp luật quy định thời gian tối thiểu là bao lâu?

21/05/2024
Nhiều cặp đôi thắc mắc liệu có quy định về thời gian tối thiểu phải duy trì hôn nhân trước khi ly hôn hay không. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết dựa trên Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Trong thực tế đời sống, không ít trường hợp các cặp đôi nảy sinh mâu thuẫn trầm trọng ngay sau khi vừa tổ chức đám cưới hoặc đăng ký kết hôn. Câu hỏi đặt ra là: Liệu pháp luật có bắt buộc vợ chồng phải chung sống trong một khoảng thời gian nhất định mới được phép nộp đơn ly hôn? Hãy cùng tìm hiểu các quy định pháp lý hiện hành để có cái nhìn chính xác nhất.

Kết hôn bao lâu thì được phép ly hôn?

Hiện nay, theo quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình 2014, cơ quan lập pháp không đưa ra bất kỳ giới hạn nào về thời gian tối thiểu phải duy trì quan hệ hôn nhân trước khi thực hiện thủ tục ly hôn. Điều này có nghĩa là, ngay sau khi giấy chứng nhận kết hôn có hiệu lực, nếu nhận thấy mục đích hôn nhân không đạt được, các bên hoàn toàn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết việc chấm dứt quan hệ vợ chồng.

Theo quy định tại Điều 18 Luật Hộ tịch 2014, quan hệ hôn nhân chính thức được xác lập và có hiệu lực pháp luật kể từ thời điểm hai bên nam, nữ ký vào Sổ hộ tịch và Giấy chứng nhận kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền. Kể từ giây phút đó, các quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng phát sinh, đồng thời quyền yêu cầu ly hôn cũng được bảo đảm nếu có căn cứ phù hợp.

Thủ tục đăng ký kết hôn xác lập quan hệ hôn nhân hợp pháp (ảnh minh họa)

Điều kiện để cuộc hôn nhân được coi là hợp pháp

Trước khi bàn đến việc ly hôn, cần xác định xem quan hệ hôn nhân đó có được pháp luật công nhận hay không. Để được coi là kết hôn hợp pháp, nam và nữ phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định tại Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:

  • Độ tuổi: Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên.
  • Sự tự nguyện: Việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định, không bị cưỡng ép hay lừa dối.
  • Năng lực hành vi: Các bên không bị mất năng lực hành vi dân sự.
  • Không thuộc các trường hợp cấm: Như kết hôn giả tạo, tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, hoặc kết hôn giữa những người có cùng dòng máu trực hệ...

Quyền yêu cầu giải quyết ly hôn

Pháp luật Việt Nam tôn trọng quyền tự do hôn nhân, bao gồm cả quyền ly hôn. Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Tuy nhiên, có một lưu ý quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em:

"Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi."

Ngoài trường hợp hạn chế nêu trên đối với người chồng, trong mọi tình huống khác, nếu vợ chồng nhận thấy đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được thì có thể lựa chọn một trong hai hình thức:

  1. Thuận tình ly hôn: Hai bên cùng tự nguyện và thỏa thuận được các vấn đề về tài sản, con cái.
  2. Ly hôn theo yêu cầu của một bên (Ly hôn đơn phương): Khi có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng.

Như vậy, không có "thời gian thử thách" bắt buộc nào sau khi cưới. Tuy nhiên, ly hôn là quyết định quan trọng ảnh hưởng đến cuộc đời của nhiều người, các cặp đôi nên cân nhắc kỹ lưỡng và tìm kiếm sự tư vấn pháp lý cần thiết trước khi thực hiện thủ tục tại Tòa án.