Trong những ngày gần đây, cộng đồng mạng đang lan truyền mạnh mẽ thông tin về việc từ ngày 01/7/2024, người chồng sẽ không được quyền yêu cầu ly hôn ngay cả khi phát hiện vợ mình đang mang thai với người khác. Thông tin này đã gây ra nhiều luồng ý kiến trái chiều và sự hoang mang cho không ít người. Tuy nhiên, để hiểu đúng bản chất của quy định này, chúng ta cần soi chiếu dưới góc độ pháp lý chuyên sâu.
Quy định mới tại Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP: Chồng "bó tay" trong trường hợp nào?
Thực tế, quy định này không phải là hoàn toàn mới mà đã được cụ thể hóa và hướng dẫn chi tiết hơn tại Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Nghị quyết này nhằm hướng dẫn áp dụng một số quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Theo đó, pháp luật quy định rất rõ về các mốc thời gian mà người chồng bị hạn chế quyền yêu cầu ly hôn:
- Đang có thai: Được tính từ khi cơ sở y tế xác định vợ mang bào thai cho đến khi sinh con hoặc đình chỉ thai nghén.
- Sinh con: Bao gồm cả trường hợp con chết sau khi sinh (chưa đủ 01 tuổi), vợ không nuôi con dưới 01 tuổi, hoặc phải đình chỉ thai nghén khi thai từ 22 tuần tuổi trở lên.
Điểm đáng chú ý nhất và cũng là nguồn cơn của những tranh luận chính là việc không phân biệt người vợ có thai với ai. Dù đứa trẻ trong bụng là con của người chồng hay là kết quả của một mối quan hệ ngoài luồng, thì trong thời gian vợ mang thai và nuôi con dưới 12 tháng tuổi, người chồng vẫn không có quyền đơn phương yêu cầu ly hôn.
"Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi."
(Trích khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014)
Tại sao pháp luật lại bảo vệ người vợ ngay cả khi họ ngoại tình?
Nhiều người cho rằng quy định này là bất công đối với người chồng. Tuy nhiên, triết lý của pháp luật hôn nhân Việt Nam là ưu tiên bảo vệ phụ nữ và trẻ em - những đối tượng yếu thế hơn trong các mối quan hệ gia đình. Việc hạn chế quyền ly hôn của người chồng trong giai đoạn này nhằm đảm bảo sức khỏe thể chất và tinh thần cho người mẹ, cũng như sự phát triển bình thường của đứa trẻ, bất kể nguồn gốc của đứa trẻ đó như thế nào.
Nhìn lại lịch sử quy định qua các thời kỳ
Thực tế, tinh thần này đã xuyên suốt trong hệ thống pháp luật Việt Nam từ lâu. Từ Luật Hôn nhân và Gia đình năm 1987 đến năm 2000 và hiện nay là năm 2014, quy định này vẫn được giữ vững. Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP chỉ đóng vai trò làm rõ các khái niệm để Tòa án áp dụng thống nhất trên toàn quốc, tránh những cách hiểu sai lệch.
Điều kiện để được ly hôn đơn phương mới nhất
Ngoài trường hợp bị hạn chế nêu trên, để được Tòa án chấp nhận cho ly hôn đơn phương, người khởi kiện phải chứng minh được các căn cứ theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
- Có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng.
- Làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
- Vợ hoặc chồng bị Tòa án tuyên bố mất tích.
Như vậy, thông tin lan truyền trên mạng xã hội là có cơ sở pháp lý nhưng cần được hiểu đúng: Người chồng chỉ bị tạm hoãn quyền yêu cầu ly hôn trong một khoảng thời gian nhất định để bảo vệ bà mẹ và trẻ em. Sau khi con đủ 12 tháng tuổi, người chồng hoàn toàn có quyền thực hiện thủ tục ly hôn theo quy định nếu có đủ căn cứ.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cái nhìn rõ nét và chính xác nhất về quy định đang gây tranh cãi này. Nếu bạn đang gặp phải tình huống tương tự, hãy tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý để có hướng giải quyết phù hợp nhất.