Việc ly hôn vốn đã là một quyết định khó khăn, nhưng khi đối phương cố tình né tránh, vắng mặt hoặc thậm chí là mất tích không rõ tung tích, người trong cuộc thường rơi vào trạng thái hoang mang vì không biết phải bắt đầu từ đâu. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện hành đã có những cơ chế cụ thể để giải quyết các trường hợp này, đảm bảo quyền tự do hôn nhân của công dân không bị xâm phạm bởi sự thiếu hợp tác của bên còn lại.
1. Ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích: Quy trình tuyên bố và giải quyết
Trong trường hợp một bên đã bỏ đi biệt tích nhiều năm, không có tin tức liên lạc như trường hợp của anh H. và chị Q., người ở lại có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Tuy nhiên, để thực hiện được điều này, bước tiên quyết thường là phải thực hiện thủ tục tuyên bố một người mất tích.
Căn cứ vào Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng.
Để tuyên bố một người mất tích, bạn cần lưu ý các mốc thời gian quan trọng theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015:
- Thông báo tìm kiếm: Khi một người biệt tích 06 tháng liền trở lên, người có quyền lợi liên quan có thể yêu cầu Tòa án thông báo tìm kiếm (Điều 64).
- Tuyên bố mất tích: Nếu một người biệt tích 02 năm liền trở lên mà không có tin tức xác thực, Tòa án có thể tuyên bố người đó mất tích theo yêu cầu (Điều 68).
"Trong trường hợp vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn." - Khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
2. Bị đơn cố tình vắng mặt: Tòa án có xét xử được không?
Nhiều trường hợp bị đơn vẫn đang cư trú tại địa phương nhưng cố tình không lên Tòa làm việc, không ký biên bản hòa giải nhằm kéo dài thời gian. Đây là hành vi gây khó khăn nhưng không thể ngăn cản việc xét xử.
Theo Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nếu bị đơn đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải không thành và tiến hành đưa vụ án ra xét xử vắng mặt.
Đặc biệt, theo quy định mới tại Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP (có hiệu lực từ 01/07/2024), nếu người thân thích của bị đơn không cung cấp địa chỉ hoặc không thông báo cho bị đơn biết về yêu cầu của Tòa án, Tòa án vẫn tiếp tục giải quyết và xét xử vắng mặt theo thủ tục chung.
3. Hồ sơ và các bước thực hiện ly hôn đơn phương
Để quá trình ly hôn đơn phương diễn ra thuận lợi, người khởi kiện cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:
- Đơn khởi kiện ly hôn đơn phương (theo mẫu của Tòa án).
- Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn (nếu mất phải xin trích lục).
- Bản sao công chứng CCCD/Hộ chiếu của cả hai vợ chồng.
- Bản sao Giấy khai sinh của con chung (nếu có).
- Các tài liệu chứng minh tài sản chung, nợ chung (nếu yêu cầu chia).
- Quan trọng: Các chứng cứ chứng minh việc đối phương biệt tích hoặc cố tình vi phạm nghĩa vụ vợ chồng.
Sau khi nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú cuối cùng hoặc nơi bị đơn đang làm việc, Tòa án sẽ thụ lý và tiến hành các bước xác minh, hòa giải và xét xử theo đúng trình tự pháp luật quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Việc nắm vững các quy định pháp lý không chỉ giúp bạn bảo vệ quyền lợi của mình mà còn rút ngắn được thời gian chờ đợi mệt mỏi trong những cuộc hôn nhân đã không còn tiếng nói chung.