Danh hiệu "Nhà giáo nhân dân" và "Nhà giáo ưu tú" là những phần thưởng cao quý nhất của Đảng và Nhà nước dành tặng cho các cá nhân có đóng góp xuất sắc trong sự nghiệp giáo dục và đào tạo. Bên cạnh niềm vinh dự to lớn về mặt tinh thần, các nhà giáo được phong tặng danh hiệu này còn nhận được mức tiền thưởng xứng đáng theo quy định của pháp luật hiện hành. Vậy cụ thể, mức tiền thưởng dành cho Nhà giáo nhân dân và Nhà giáo ưu tú là bao nhiêu? Cách tính toán và nguồn chi trả được thực hiện như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết dựa trên các quy định mới nhất tại Nghị định 368/2026/NĐ-CP và Nghị định 161/2026/NĐ-CP.
Lễ phong tặng danh hiệu Nhà giáo nhân dân, Nhà giáo ưu tú là sự ghi nhận cao quý của Đảng và Nhà nước (ảnh minh họa)
1. Mức tiền thưởng danh hiệu "Nhà giáo nhân dân" và "Nhà giáo ưu tú" mới nhất
Theo quy định tại Nghị định 368/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thi đua, Khen thưởng 2022, mức tiền thưởng cho các danh hiệu vinh dự nhà nước được tính dựa trên hệ số nhân với mức lương cơ sở đang có hiệu lực tại thời điểm ban hành quyết định khen thưởng.
1.1. Nhà giáo nhân dân được thưởng bao nhiêu tiền?
Căn cứ theo quy định tại khoản 3 Điều 55 Nghị định 368/2026/NĐ-CP, cá nhân được tặng danh hiệu "Nhà giáo nhân dân" sẽ được áp dụng mức tiền thưởng đối với danh hiệu "nhân dân" bằng 12,5 lần mức lương cơ sở.
Đồng thời, theo quy định tại khoản 2 Điều 3 Nghị định 161/2026/NĐ-CP, mức lương cơ sở được áp dụng từ ngày 01/7/2026 là 2.530.000 đồng/tháng.
Như vậy, công thức tính tiền thưởng cụ thể cho danh hiệu Nhà giáo nhân dân như sau:
Tiền thưởng = 12,5 × 2.530.000 đồng = 31.625.000 đồng
Mức thưởng này tăng đáng kể so với các giai đoạn trước đây, phản ánh sự quan tâm sâu sắc của Nhà nước đối với đội ngũ nhà giáo có đóng góp đặc biệt xuất sắc cho sự nghiệp trồng người.
1.2. Nhà giáo ưu tú được thưởng bao nhiêu tiền?
Cũng theo quy định tại khoản 3 Điều 55 Nghị định 368/2026/NĐ-CP, cá nhân được tặng danh hiệu "Nhà giáo ưu tú" được áp dụng mức tiền thưởng đối với danh hiệu "ưu tú" bằng 9,0 lần mức lương cơ sở.
Với mức lương cơ sở hiện hành là 2.530.000 đồng/tháng, số tiền thưởng cụ thể mà Nhà giáo ưu tú nhận được là:
Tiền thưởng = 9,0 × 2.530.000 đồng = 22.770.000 đồng
Huy hiệu và bằng khen danh giá đi kèm với phần thưởng tài chính xứng đáng dành cho các nhà giáo (ảnh minh họa)
1.3. Ngoài tiền thưởng, Nhà giáo nhân dân và Nhà giáo ưu tú còn được nhận hiện vật gì?
Bên cạnh khoản tiền thưởng bằng tiền mặt nêu trên, cá nhân được vinh danh còn được nhận các hiện vật khen thưởng trang trọng nhằm lưu giữ và tôn vinh giá trị lâu dài. Theo quy định, các hiện vật đi kèm bao gồm:
- Huy hiệu danh hiệu tương ứng;
- Hộp đựng Huy hiệu trang trọng;
- Bằng chứng nhận danh hiệu vinh dự nhà nước;
- Khung bằng khen;
- Hộp đựng khung bằng.
2. Nguyên tắc tính tiền thưởng thi đua, khen thưởng cần lưu ý
Việc tính toán và chi trả tiền thưởng cho các danh hiệu thi đua, khen thưởng không được thực hiện tùy tiện mà phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc pháp lý tại Điều 52 Nghị định 368/2026/NĐ-CP. Cụ thể:
- Nguyên tắc thời điểm áp dụng: Tiền thưởng cho cá nhân, tập thể được khen thưởng được tính trên cơ sở mức lương cơ sở do Chính phủ quy định đang có hiệu lực vào thời điểm ban hành quyết định công nhận danh hiệu thi đua hoặc quyết định hình thức khen thưởng.
- Làm tròn số tiền thưởng: Tiền thưởng sau khi nhân với hệ số lương cơ sở được làm tròn số đến hàng chục nghìn đồng tiền Việt Nam (theo quy định tại khoản 2 Điều 52 Nghị định 368/2026/NĐ-CP).
Do đó, nếu tại thời điểm ký quyết định phong tặng danh hiệu, mức lương cơ sở có sự điều chỉnh tăng hoặc giảm thì mức tiền thưởng thực tế của nhà giáo cũng sẽ thay đổi tương ứng theo mức lương cơ sở mới.
3. Trách nhiệm chi trả tiền thưởng thuộc về cơ quan nào?
Nguồn kinh phí và trách nhiệm chi trả tiền thưởng cho danh hiệu "Nhà giáo nhân dân", "Nhà giáo ưu tú" được quy định rõ ràng tại Điều 51 Nghị định 368/2026/NĐ-CP:
- Nguyên tắc chung: Người ra quyết định khen thưởng có trách nhiệm chi tiền thưởng từ quỹ thi đua, khen thưởng do mình quản lý.
- Trường hợp đặc biệt: Đối với các danh hiệu do Chủ tịch nước hoặc Thủ tướng Chính phủ quyết định phong tặng (như Nhà giáo nhân dân, Nhà giáo ưu tú), cơ quan, bộ, ban, ngành hoặc tỉnh đề nghị khen thưởng có trách nhiệm chi thưởng từ nguồn ngân sách nhà nước của cấp mình và hạch toán chi thành mục riêng.
- Trách nhiệm của Bộ chủ trì: Bộ Giáo dục và Đào tạo (hoặc các bộ, ngành được giao chủ trì công tác tổ xét tặng danh hiệu vinh dự nhà nước) chịu trách nhiệm chi trả tiền thưởng cho cá nhân được khen thưởng và hạch toán chi theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước.
4. Hiệu lực thi hành và quy định chuyển tiếp
Quy định về mức tiền thưởng đối với danh hiệu "Nhà giáo nhân dân", "Nhà giáo ưu tú" theo Nghị định 368/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/10/2026.
Tuy nhiên, các nhà giáo và cơ quan quản lý cần lưu ý điều khoản chuyển tiếp tại Điều 63 Nghị định 368/2026/NĐ-CP. Đối với các hồ sơ đề nghị xét tặng danh hiệu đã được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận trước ngày 01/10/2026, việc thẩm định, trình và quyết định khen thưởng tiếp tục được thực hiện theo quy định tại Nghị định 152/2025/NĐ-CP.
Trên đây là thông tin chi tiết về mức tiền thưởng và các quyền lợi đi kèm dành cho danh hiệu "Nhà giáo nhân dân", "Nhà giáo ưu tú" mới nhất. Để tra cứu toàn văn và cập nhật tình trạng hiệu lực của Nghị định 368/2026/NĐ-CP cũng như Nghị định 161/2026/NĐ-CP, quý độc giả có thể truy cập trực tiếp vào hệ thống cơ sở dữ liệu của hethongphapluat.com.