Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam năm 2026 đang hội nhập sâu rộng, việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án, đặc biệt là Trọng tài thương mại, đã trở thành ưu tiên hàng đầu của các doanh nghiệp nhờ tính bảo mật, tốc độ và sự linh hoạt. Tuy nhiên, để một vụ tranh chấp có thể chính thức được thụ lý tại các trung tâm trọng tài, các bên cần đáp ứng những điều kiện pháp lý khắt khe được quy định tại Luật Trọng tài thương mại 2010.
1. Điều kiện tiên quyết: Sự tồn tại của Thỏa thuận trọng tài
Căn cứ theo quy định tại Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, tranh chấp chỉ được giải quyết bằng Trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài. Đây là biểu hiện cao nhất của quyền tự do thỏa thuận trong giao dịch dân sự và thương mại.
"1. Tranh chấp được giải quyết bằng Trọng tài nếu các bên có thoả thuận trọng tài. Thoả thuận trọng tài có thể được lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp."
Thực tế cho thấy, phần lớn các doanh nghiệp thường đưa điều khoản trọng tài vào ngay trong hợp đồng chính (điều khoản trọng tài). Tuy nhiên, pháp luật cũng cho phép các bên xác lập thỏa thuận này dưới hình thức một văn bản riêng biệt sau khi tranh chấp đã phát sinh. Điểm mấu chốt là thỏa thuận này phải thể hiện rõ ý chí của các bên về việc đưa vụ việc ra giải quyết tại một tổ chức trọng tài cụ thể hoặc trọng tài vụ việc (ad-hoc).
2. 06 Điều kiện để thỏa thuận trọng tài có hiệu lực pháp luật
Việc có một thỏa thuận trọng tài trên giấy tờ là chưa đủ. Để tránh trường hợp thỏa thuận bị tuyên vô hiệu theo Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010, các bên cần lưu ý 06 điều kiện sau:
2.1. Tranh chấp phải thuộc thẩm quyền giải quyết của Trọng tài
Không phải mọi mâu thuẫn đều có thể mang ra trọng tài. Trọng tài thương mại chỉ có thẩm quyền đối với:
- Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại.
- Tranh chấp phát sinh giữa các bên trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại.
- Các tranh chấp khác giữa các bên mà pháp luật quy định được giải quyết bằng Trọng tài.
Nếu tranh chấp liên quan đến các lĩnh vực như hình sự, hành chính thuần túy hoặc các vấn đề mà pháp luật cấm giải quyết bằng trọng tài, thì thỏa thuận đó sẽ đương nhiên vô hiệu.
2.2. Người xác lập thỏa thuận phải có thẩm quyền
Đây là lỗi phổ biến nhất dẫn đến việc thỏa thuận trọng tài bị vô hiệu. Người ký kết thỏa thuận trọng tài phải là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền hợp pháp. Trong trường hợp người ký không có thẩm quyền, thỏa thuận chỉ có hiệu lực nếu được người có thẩm quyền của doanh nghiệp đó chấp nhận hoặc phê chuẩn sau đó.
2.3. Năng lực hành vi dân sự của người xác lập
Người xác lập thỏa thuận trọng tài phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của Bộ luật Dân sự. Đối với cá nhân, đó là người từ đủ 18 tuổi trở lên và không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự.
2.4. Hình thức của thỏa thuận trọng tài
Thỏa thuận trọng tài phải được xác lập dưới dạng văn bản. Tuy nhiên, khái niệm "văn bản" trong pháp luật trọng tài hiện đại rất rộng, bao gồm cả trao đổi qua email, fax, telex hoặc các hình thức truyền tin điện tử khác mà có thể lưu trữ và truy xuất được ý chí của các bên.
2.5. Tính tự nguyện và trung thực
Cũng như mọi giao dịch dân sự khác, thỏa thuận trọng tài sẽ bị vô hiệu nếu một trong các bên bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép trong quá trình xác lập. Ý chí của các bên phải hoàn toàn tự nguyện và không bị tác động bởi các yếu tố tiêu cực bên ngoài.
2.6. Không vi phạm điều cấm của pháp luật
Nội dung của thỏa thuận trọng tài không được vi phạm các điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội. Ví dụ, các bên không thể thỏa thuận trọng tài để che giấu các hành vi rửa tiền hoặc trốn thuế.
3. Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài
Một điểm cực kỳ quan trọng mà các doanh nghiệp cần ghi nhớ là tính độc lập của điều khoản trọng tài. Ngay cả khi hợp đồng chính bị tuyên bố vô hiệu, bị chấm dứt hoặc không thể thực hiện được, điều khoản trọng tài vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý để giải quyết các tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng đó. Điều này đảm bảo rằng các bên luôn có một cơ chế giải quyết tranh chấp ổn định bất kể số phận của hợp đồng chính ra sao.
4. Lời khuyên thực tiễn cho doanh nghiệp năm 2026
Để đảm bảo điều kiện giải quyết tranh chấp bằng trọng tài luôn sẵn sàng, doanh nghiệp nên:
- Sử dụng các điều khoản trọng tài mẫu của các trung tâm trọng tài uy tín như VIAC để tránh sai sót về ngôn từ.
- Kiểm tra kỹ thẩm quyền của người ký kết phía đối tác ngay tại thời điểm xác lập hợp đồng.
- Xác định rõ ngôn ngữ trọng tài, địa điểm trọng tài và luật áp dụng để tránh các tranh chấp phát sinh về mặt thủ tục sau này.
Việc nắm vững các điều kiện pháp lý này không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tầm nhìn dài hạn trong quản trị rủi ro pháp lý.