Trong bối cảnh ngành dược đang ngày càng thắt chặt quản lý để đảm bảo an toàn sức khỏe cho cộng đồng, việc tuân thủ các quy định về hành nghề chuyên môn trở thành yêu cầu sống còn đối với mỗi dược sĩ. Đặc biệt, từ ngày 15/5/2026, các quy định mới về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế sẽ chính thức có hiệu lực, mang theo những chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi trục lợi từ chứng chỉ hành nghề.
1. Từ 15/5/2026, thuê mượn chứng chỉ hành nghề dược bị phạt bao nhiêu?
Hành vi cho thuê, cho mượn hoặc thuê, mượn chứng chỉ hành nghề dược để "treo bằng" tại các cơ sở kinh doanh dược là vấn đề nhức nhối trong nhiều năm qua. Để chấm dứt tình trạng này, Nghị định 90/2026/NĐ-CP đã quy định mức phạt rất nặng.
Cụ thể, căn cứ theo Điều 52 Nghị định 90/2026/NĐ-CP, mức xử phạt đối với các hành vi vi phạm quy định về hành nghề dược được chi tiết như sau:
Mức phạt đối với hành vi thuê, mượn chứng chỉ: Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi thuê, mượn chứng chỉ hành nghề dược để hành nghề dược. Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm.
Bên cạnh đó, đối với người cho thuê, cho mượn chứng chỉ, mức phạt tiền dao động từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng và cũng bị buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp. Ngoài ra, các hành vi khác như giả mạo giấy tờ trong hồ sơ, hành nghề không đúng phạm vi chuyên môn cũng bị tước quyền sử dụng chứng chỉ từ 01 đến 03 tháng.
2. Hồ sơ đề nghị cấp Chứng chỉ hành nghề dược bao gồm những gì?
Để đảm bảo tính minh bạch và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân, Nghị định 163/2025/NĐ-CP đã quy định chi tiết về hồ sơ đề nghị cấp Chứng chỉ hành nghề dược, thực hiện theo Điều 24 Luật Dược 2016.
Theo Điều 3 Nghị định 163/2025/NĐ-CP, bộ hồ sơ hoàn chỉnh bao gồm:
- Đơn đề nghị: Theo Mẫu số 02 tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 163/2025/NĐ-CP.
- Văn bằng chuyên môn: Bản sao có chứng thực các văn bằng phù hợp với vị trí hành nghề.
- Giấy xác nhận thời gian thực hành: Theo Mẫu số 03 tại Phụ lục I. Lưu ý, nếu thực hành tại nhiều cơ sở, thời gian được tính là tổng cộng nhưng phải có xác nhận của từng nơi.
- Giấy chứng nhận sức khỏe: Do cơ sở y tế có thẩm quyền cấp trong thời hạn quy định.
- Phiếu lý lịch tư pháp: Hiện nay, theo quy định mới, người dân không cần nộp bản giấy nếu dữ liệu đã được chia sẻ trên hệ thống thông tin quốc gia.
3. Quyền và nghĩa vụ của người hành nghề dược
Hành nghề dược không chỉ là một công việc chuyên môn mà còn gắn liền với trách nhiệm đạo đức và pháp lý cao cả. Luật Dược 2016 quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của dược sĩ để bảo vệ cả người hành nghề lẫn người bệnh.
Quyền của người hành nghề dược
Căn cứ Điều 30 Luật Dược 2016, dược sĩ có quyền:
- Được đào tạo, cập nhật kiến thức chuyên môn và pháp luật thường xuyên.
- Được cấp Chứng chỉ hành nghề khi đủ điều kiện.
- Từ chối thực hiện các hoạt động trái pháp luật hoặc vi phạm đạo đức nghề nghiệp.
- Người chịu trách nhiệm chuyên môn tại nhà thuốc có quyền thay thế thuốc trong đơn bằng thuốc cùng hoạt chất, liều lượng nếu được người mua đồng ý.
Nghĩa vụ của người hành nghề dược
Theo Điều 31 Luật Dược 2016 (được sửa đổi bổ sung năm 2024), dược sĩ phải:
- Tuân thủ tuyệt đối đạo đức nghề nghiệp.
- Có mặt tại cơ sở bán lẻ trong toàn bộ thời gian hoạt động (trừ trường hợp ủy quyền đúng quy định).
- Chỉ chịu trách nhiệm chuyên môn cho duy nhất một cơ sở kinh doanh dược tại một địa điểm.
- Hoàn thành chương trình cập nhật kiến thức chuyên môn định kỳ 03 năm một lần.
- Chấp hành điều động của cơ quan nhà nước khi có dịch bệnh hoặc thiên tai.
Việc nắm vững các quy định pháp luật không chỉ giúp dược sĩ tránh được những rủi ro pháp lý đáng tiếc mà còn góp phần xây dựng một hệ thống y tế minh bạch, an toàn. Hãy là một người hành nghề dược có tâm và có tầm, thượng tôn pháp luật vì sức khỏe cộng đồng.