Việc quản lý cư trú đóng vai trò then chốt trong công tác quản lý dân cư và đảm bảo an ninh trật tự xã hội. Đặc biệt, với sự ra đời của các quy định mới tại Nghị định 58/2026/NĐ-CP, các thủ tục liên quan đến xóa đăng ký thường trú đã có những điều chỉnh quan trọng nhằm tối ưu hóa quy trình hành chính trên môi trường điện tử. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết và chuyên sâu nhất về cách thức thực hiện, hồ sơ cần chuẩn bị cũng như những lưu ý pháp lý quan trọng mà mọi công dân cần nắm vững trong năm 2026.
1. Những trường hợp bị xóa đăng ký thường trú theo quy định mới nhất
Căn cứ theo quy định tại Điều 24 Luật Cư trú 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành, việc xóa đăng ký thường trú không chỉ là một thủ tục hành chính đơn thuần mà còn là sự cập nhật chính xác tình trạng cư trú thực tế của công dân vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Cụ thể, các trường hợp bị xóa đăng ký thường trú bao gồm:
- Trường hợp đương nhiên bị xóa: Người đã chết hoặc có quyết định của Tòa án tuyên bố mất tích hoặc đã chết; người đã thôi quốc tịch Việt Nam, bị tước quốc tịch hoặc hủy bỏ quyết định cho nhập quốc tịch Việt Nam.
- Vắng mặt dài ngày không khai báo: Công dân vắng mặt liên tục tại nơi thường trú từ 12 tháng trở lên mà không đăng ký tạm trú tại chỗ ở khác hoặc không khai báo tạm vắng (trừ trường hợp đi nước ngoài không phải định cư hoặc đang chấp hành án phạt tù, biện pháp giáo dục bắt buộc).
- Thay đổi về chỗ ở hợp pháp: Người đã đăng ký thường trú tại chỗ ở do thuê, mượn, ở nhờ nhưng đã chấm dứt việc này và sau 12 tháng vẫn chưa đăng ký thường trú tại chỗ ở mới.
- Chuyển quyền sở hữu nhà ở: Người đã bán nhà và sau 12 tháng kể từ ngày chuyển quyền sở hữu vẫn chưa đăng ký thường trú tại chỗ ở mới, trừ khi được chủ sở hữu mới đồng ý cho giữ đăng ký thường trú.
- Chỗ ở bị giải tỏa, phá dỡ: Chỗ ở đã bị phá dỡ, tịch thu theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Việc nắm rõ các trường hợp này giúp công dân chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi cư trú của mình, tránh những rắc rối phát sinh khi thực hiện các giao dịch dân sự liên quan đến hộ khẩu.
2. Hồ sơ và thủ tục xóa đăng ký thường trú năm 2026
Theo Điều 9 Nghị định 154/2024/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 58/2026/NĐ-CP), quy trình thực hiện đã được đơn giản hóa tối đa thông qua công nghệ số.
Hồ sơ cần chuẩn bị
Công dân hoặc đại diện hộ gia đình cần chuẩn bị các loại giấy tờ sau:
- Tờ khai thay đổi thông tin cư trú: Theo mẫu quy định của Bộ Công an.
- Giấy tờ chứng minh: Các tài liệu chứng minh thuộc một trong các trường hợp bị xóa đăng ký thường trú nêu trên (ví dụ: Giấy chứng tử, Quyết định của Tòa án, Hợp đồng mua bán nhà, văn bản chấm dứt thuê nhà...).
Quy trình thực hiện trực tuyến
Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ năm 2026, người dân được khuyến khích thực hiện thủ tục qua các kênh điện tử:
- Truy cập Cổng dịch vụ công: Đăng nhập vào Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc ứng dụng định danh điện tử quốc gia (VNeID).
- Nộp hồ sơ: Điền đầy đủ thông tin vào tờ khai điện tử và đính kèm bản quét (scan) hoặc ảnh chụp các giấy tờ chứng minh.
- Tiếp nhận và xác minh: Cơ quan đăng ký cư trú tiếp nhận hồ sơ. Trong thời hạn 01 ngày làm việc kể từ khi nhận được thông tin phản ánh hoặc hồ sơ hợp lệ, cơ quan chức năng sẽ tiến hành kiểm tra, xác minh.
- Cập nhật dữ liệu: Sau khi xác minh đúng thực tế, cơ quan đăng ký cư trú thực hiện xóa đăng ký thường trú và cập nhật ngay vào Cơ sở dữ liệu về cư trú và Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.
- Thông báo kết quả: Cơ quan công an sẽ thông báo bằng văn bản giấy hoặc bản điện tử cho người bị xóa hoặc đại diện hộ gia đình về việc đã hoàn tất thủ tục.
"Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ thì cơ quan đăng ký cư trú thực hiện xóa đăng ký thường trú đối với công dân và cập nhật việc xóa đăng ký thường trú vào Cơ sở dữ liệu về cư trú, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư." - Trích dẫn quy định tại Nghị định hướng dẫn Luật Cư trú.
3. Điều kiện để đăng ký thường trú trở lại
Sau khi bị xóa đăng ký thường trú, nếu công dân có nhu cầu đăng ký lại tại chỗ ở mới hoặc chỗ ở cũ (nếu đủ điều kiện), cần tuân thủ các quy định tại Điều 20 Luật Cư trú 2020, vốn đã được sửa đổi bởi Luật số 118/2025/QH15.
Các điều kiện cơ bản bao gồm:
- Sở hữu chỗ ở hợp pháp: Công dân có nhà thuộc quyền sở hữu của mình thì được đăng ký thường trú tại đó.
- Trường hợp ở nhờ, thuê, mượn: Phải được chủ sở hữu chỗ ở đồng ý và đảm bảo diện tích bình quân tối thiểu theo quy định của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh (không thấp hơn 08m2 sàn/người).
- Quan hệ gia đình: Vợ về ở với chồng, con về ở với cha mẹ hoặc ngược lại được ưu tiên đăng ký mà không cần quá nhiều thủ tục khắt khe về diện tích.
Việc hiểu rõ các điều kiện này giúp công dân nhanh chóng ổn định nơi cư trú sau khi có sự thay đổi về chỗ ở hoặc tình trạng pháp lý của bản thân.
Lời khuyên từ chuyên gia pháp lý
Trong năm 2026, với sự liên thông dữ liệu giữa các bộ ngành, việc xóa đăng ký thường trú diễn ra rất nhanh chóng và chính xác. Công dân nên chủ động kiểm tra tình trạng cư trú của mình trên ứng dụng VNeID để kịp thời phát hiện các sai sót hoặc thực hiện các thủ tục cần thiết khi có thay đổi về chỗ ở. Việc duy trì thông tin cư trú chính xác không chỉ là nghĩa vụ mà còn là quyền lợi để thụ hưởng các dịch vụ công và an sinh xã hội một cách thuận lợi nhất.