Trong đời sống pháp lý của mỗi cá nhân, Giấy khai sinh không chỉ đơn thuần là một tờ giấy chứng nhận sự ra đời mà còn là giấy tờ hộ tịch gốc, là cơ sở để xác lập các thông tin nhân thân quan trọng nhất. Tuy nhiên, thực tế không ít trường hợp người dân bị mất bản chính Giấy khai sinh, đồng thời Sổ hộ tịch tại cơ quan đăng ký cũng không còn lưu trữ. Câu hỏi đặt ra là: Có được làm lại Giấy khai sinh theo Chứng minh nhân dân không? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết dựa trên các quy định pháp luật hiện hành tính đến đầu năm 2020.
1. Giấy khai sinh là giấy tờ hộ tịch gốc - Tầm quan trọng pháp lý
Theo quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, Giấy khai sinh là giấy tờ hộ tịch gốc của cá nhân. Mọi hồ sơ, giấy tờ khác của cá nhân có nội dung về họ, chữ đệm, tên; ngày, tháng, năm sinh; giới tính; dân tộc; quốc tịch; quê quán; quan hệ cha, mẹ, con phải phù hợp với Giấy khai sinh của người đó.
Chính vì tính chất "gốc" này, việc làm lại (đăng ký lại) Giấy khai sinh được pháp luật quy định rất chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và thống nhất của hệ thống quản lý dân cư.
2. Điều kiện để được đăng ký khai sinh lại năm 2020
Không phải trường hợp nào mất Giấy khai sinh cũng được "đăng ký lại". Căn cứ Điều 24 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, việc đăng ký lại khai sinh chỉ được thực hiện nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau:
- Việc khai sinh đã được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam trước ngày 01/01/2016;
- Sổ hộ tịch và bản chính Giấy khai sinh đều bị mất;
- Người yêu cầu đăng ký lại khai sinh phải còn sống tại thời điểm tiếp nhận hồ sơ.
"1. Việc khai sinh, kết hôn, khai tử đã được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam trước ngày 01 tháng 01 năm 2016 nhưng Sổ hộ tịch và bản chính giấy tờ hộ tịch đều bị mất thì được đăng ký lại."
Lưu ý quan trọng: Nếu Sổ hộ tịch vẫn còn lưu trữ thông tin, người dân không được đăng ký lại mà chỉ được cấp bản sao trích lục hộ tịch từ Sổ hộ tịch gốc.
3. Có được làm lại Giấy khai sinh theo Chứng minh nhân dân không?
Đây là vấn đề cốt lõi mà nhiều người quan tâm. Khi thực hiện thủ tục đăng ký lại khai sinh, người dân cần chuẩn bị hồ sơ theo hướng dẫn tại Điều 9 Thông tư 15/2015/TT-BTP. Các giấy tờ, tài liệu là cơ sở đăng ký lại khai sinh bao gồm:
- Bản sao Giấy khai sinh do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp hợp lệ;
- Bản sao hồ sơ cán bộ, công chức, viên chức hoặc hồ sơ đảng viên (nếu có);
- Giấy tờ có giá trị thay thế Giấy khai sinh được cấp trước năm 1945 ở miền Bắc và trước năm 1975 ở miền Nam.
Trong trường hợp người yêu cầu không có các giấy tờ nêu trên, thì các giấy tờ sau đây sẽ được sử dụng làm căn cứ:
- Chứng minh nhân dân, Thẻ căn cước công dân hoặc Hộ chiếu;
- Sổ hộ khẩu, Sổ tạm trú, giấy tờ chứng minh về nơi cư trú;
- Bằng tốt nghiệp, Giấy chứng nhận, Học bạ do cơ quan đào tạo, dạy nghề có thẩm quyền cấp;
- Giấy tờ khác có thông tin về họ, chữ đệm, tên, ngày, tháng, năm sinh của cá nhân.
Như vậy, hoàn toàn có thể làm lại Giấy khai sinh dựa trên thông tin của Chứng minh nhân dân nếu người dân không còn lưu giữ được bản sao Giấy khai sinh cũ hoặc các giấy tờ ưu tiên khác.
4. Xử lý khi thông tin giữa các giấy tờ không thống nhất
Một tình huống thường gặp là thông tin trên Chứng minh nhân dân, Sổ hộ khẩu và các bằng cấp không khớp nhau. Theo khoản 5 Điều 26 Nghị định 123/2015/NĐ-CP:
"5. Trường hợp hồ sơ, giấy tờ của người yêu cầu đăng ký lại khai sinh không thống nhất về nội dung khai sinh thì nội dung khai sinh được xác định theo hồ sơ, giấy tờ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp chính thức hợp lệ đầu tiên."
Đối với cán bộ, công chức, viên chức, nội dung khai sinh còn phải căn cứ vào văn bản xác nhận của Thủ trưởng cơ quan, đơn vị về các thông tin nhân thân đã được ghi nhận trong hồ sơ nhân sự.
5. Lời khuyên pháp lý
Việc đăng ký lại khai sinh là một thủ tục quan trọng nhằm hoàn thiện giấy tờ tùy thân. Để quá trình diễn ra thuận lợi, người dân nên:
- Kiểm tra kỹ tại UBND cấp xã nơi đã đăng ký khai sinh trước đây xem Sổ hộ tịch còn lưu trữ không.
- Thu thập tối đa các giấy tờ có liên quan (học bạ, bằng lái xe, sổ hộ khẩu cũ...) để làm bằng chứng đối chiếu.
- Nếu thông tin trên Chứng minh nhân dân là chính xác và duy nhất còn lại, hãy sử dụng nó làm căn cứ chính để đề nghị cơ quan tư pháp xem xét.
Mọi vướng mắc về thủ tục hộ tịch, quý khách vui lòng liên hệ với cơ quan tư pháp địa phương hoặc tham khảo ý kiến luật sư để được hỗ trợ kịp thời.