Thế nào là hành vi lấn, chiếm đất đai theo quy định pháp luật?
Trong thực tế, nhiều người vẫn thường gộp chung khái niệm "lấn" và "chiếm" đất. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý tại thời điểm năm 2020, Nghị định 91/2019/NĐ-CP đã đưa ra những định nghĩa tách biệt và cụ thể tại Điều 3 như sau:
"Điều 3. Giải thích từ ngữ 1. Lấn đất là việc người sử dụng đất chuyển dịch mốc giới hoặc ranh giới thửa đất để mở rộng diện tích đất sử dụng mà không được cơ quan quản lý nhà nước về đất đai cho phép hoặc không được người sử dụng hợp pháp diện tích đất bị lấn đó cho phép. 2. Chiếm đất là việc sử dụng đất thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Tự ý sử dụng đất mà không được cơ quan quản lý nhà nước về đất đai cho phép; b) Tự ý sử dụng đất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác mà không được tổ chức, cá nhân đó cho phép; c) Sử dụng đất được Nhà nước giao, cho thuê đất đã hết thời hạn sử dụng mà không được Nhà nước gia hạn sử dụng (trừ trường hợp hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp sử dụng đất nông nghiệp); d) Sử dụng đất trên thực địa mà chưa hoàn thành các thủ tục giao đất, cho thuê đất theo quy định của pháp luật."
Như vậy, điểm khác biệt cốt lõi là hành vi lấn đất luôn đi kèm với sự dịch chuyển mốc giới từ một thửa đất có sẵn, trong khi chiếm đất là việc sử dụng đất hoàn toàn không có quyền hoặc chưa hoàn tất thủ tục pháp lý.
Vai trò của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trong tranh chấp ranh giới
Theo quy định của Luật Đất đai 2013, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (thường gọi là Sổ đỏ) là chứng cứ pháp lý cao nhất xác định quyền sở hữu và phạm vi ranh giới thửa đất. Khi bên thủy nông hoặc địa chính xã cáo buộc gia đình bạn lấn chiếm đất ra sông, họ có nghĩa vụ phải chứng minh dựa trên hồ sơ địa chính và bản đồ đo đạc qua các thời kỳ.
Nếu diện tích đất bạn đang sử dụng hoàn toàn khớp với các thông số ghi trên Sổ đỏ và không có dấu hiệu dịch chuyển mốc giới thực tế, thì mọi cáo buộc bằng lời nói đều không có giá trị pháp lý. Việc cơ quan chức năng không lập biên bản vi phạm tại hiện trường cũng là một dấu hiệu cho thấy họ chưa có đủ căn cứ để kết luận hành vi vi phạm.
Quy trình ứng phó khi bị cáo buộc lấn chiếm đất vô căn cứ
Để bảo vệ quyền lợi của mình, người dân không nên chỉ dừng lại ở việc giải trình bằng miệng. Dưới đây là các bước cần thực hiện:
1. Yêu cầu cung cấp bằng chứng và văn bản cụ thể
Bạn có quyền làm đơn yêu cầu bên thủy nông và địa chính xã cung cấp văn bản giải trình rõ lý do cáo buộc. Trong đơn, hãy nhấn mạnh việc yêu cầu đối chiếu ranh giới thực địa với bản đồ địa chính lưu trữ tại cơ quan quản lý nhà nước.
2. Đề nghị đo đạc lại ranh giới
Trường hợp có sự nghi ngờ về sai lệch diện tích, bạn có thể đề nghị Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện thực hiện đo đạc lại ranh giới thửa đất. Kết quả đo đạc chính thức sẽ là căn cứ để bác bỏ các cáo buộc sai sự thật.
3. Thực hiện quyền khiếu nại
Nếu cơ quan chức năng ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính về hành vi lấn chiếm đất mà bạn cho là sai, hãy thực hiện quyền khiếu nại theo quy định của pháp luật về khiếu nại. Việc khiếu nại cần được thực hiện trong thời hạn quy định để đảm bảo tính hiệu lực.
Lời khuyên pháp lý: Trong mọi trường hợp tranh chấp đất đai, việc giữ gìn nguyên trạng mốc giới và lưu trữ cẩn thận các giấy tờ liên quan đến nguồn gốc đất là vô cùng quan trọng. Đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia pháp lý để đảm bảo quyền lợi của mình không bị xâm phạm bởi những quyết định hành chính thiếu căn cứ.