Trong đời sống xã hội, không hiếm gặp những trường hợp mâu thuẫn gia đình gay gắt dẫn đến việc con cái tuyên bố "từ mặt" cha mẹ hoặc ngược lại. Hành vi này thường được hiểu là sự chấm dứt mọi quan hệ tình cảm, trách nhiệm và sự hiện diện của đối phương trong cuộc đời mình. Tuy nhiên, đứng dưới góc độ pháp lý tại thời điểm tháng 12 năm 2020, liệu một lời tuyên bố hay một hành động "từ mặt" có đủ sức nặng để xóa bỏ quyền thừa kế - một quyền lợi cơ bản được pháp luật bảo vệ?
Bản chất pháp lý của việc "từ mặt" trong quan hệ gia đình
Trước hết, cần khẳng định rằng cụm từ "từ mặt" là một thuật ngữ mang tính xã hội và biểu đạt cảm xúc, không phải là một thuật ngữ pháp lý được quy định trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, quan hệ giữa cha mẹ và con cái được hình thành dựa trên huyết thống hoặc nuôi dưỡng (con nuôi) và chỉ bị chấm dứt trong những trường hợp rất hạn chế do Tòa án quyết định (như cho nhận con nuôi).
Việc một người con tuyên bố từ bỏ cha mẹ, dù có thông báo rộng rãi cho họ hàng, làng xóm hay thậm chí đăng tải trên các phương tiện truyền thông, thì về mặt pháp lý, sợi dây liên kết giữa họ vẫn tồn tại. Quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con cái vẫn được pháp luật thừa nhận và bảo vệ cho đến khi có một bản án hoặc quyết định có hiệu lực của Tòa án xác định khác đi.
Quyền thừa kế khi không có di chúc: Hàng thừa kế thứ nhất
Trong trường hợp người cha hoặc người mẹ qua đời mà không để lại di chúc, di sản sẽ được chia theo pháp luật. Theo quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, con đẻ và con nuôi của người chết luôn thuộc hàng thừa kế thứ nhất:
"1. Những người thừa kế theo pháp luật được quy định theo thứ tự sau đây: a) Hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết;"
Như vậy, dù người con có "từ mặt" cha mẹ bao nhiêu năm đi chăng nữa, nếu không có di chúc truất quyền thừa kế, họ vẫn mặc nhiên được hưởng một suất thừa kế ngang bằng với những người khác trong cùng hàng thừa kế thứ nhất.
Trường hợp có di chúc: Quyền tự quyết của người để lại di sản
Nếu người cha hoặc người mẹ để lại di chúc hợp pháp, quyền thừa kế của người con sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của người để lại di sản. Người để lại di sản có quyền chỉ định người thừa kế hoặc truất quyền thừa kế của bất kỳ ai mà không cần nêu lý do. Tuy nhiên, pháp luật cũng có những quy định nhằm bảo vệ những đối tượng yếu thế.
Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, có những đối tượng vẫn được hưởng thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, bao gồm:
- Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng;
- Con thành niên mà không có khả năng lao động.
Những đối tượng này vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, trong trường hợp họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba suất đó.
Những trường hợp thực sự bị tước quyền thừa kế
Pháp luật chỉ tước quyền thừa kế của một người trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng được quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, ví dụ như:
- Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản;
- Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản;
- Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc...
Tóm lại, việc "từ mặt" đơn thuần do mâu thuẫn tình cảm không phải là căn cứ pháp lý để tước bỏ quyền thừa kế của con cái. Trừ khi có di chúc hợp pháp truất quyền hoặc người con rơi vào các trường hợp vi phạm pháp luật nghiêm trọng đối với cha mẹ, họ vẫn là những người thừa kế hợp pháp theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền lợi của mình trong các mối quan hệ thừa kế gia đình phức tạp.