Tình trạng người dân khai phá hoặc sử dụng những mảnh đất bị bỏ hoang từ nhiều thập kỷ trước là một vấn đề pháp lý phức tạp, thường xuyên dẫn đến các tranh chấp hoặc vướng mắc khi thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ). Đặc biệt, trong bối cảnh năm 2021, khi các quy định của Luật Đất đai 2013 đang có hiệu lực thi hành, việc xác định quyền lợi của người sử dụng đất cần dựa trên những căn cứ pháp lý chặt chẽ.
1. Căn cứ pháp lý về việc cấp Sổ đỏ cho đất không có giấy tờ
Theo quy định tại khoản 2 Điều 101 Luật Đất đai 2013, hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất không có các giấy tờ quy định tại Điều 100 của Luật này vẫn có cơ hội được cấp Sổ đỏ nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau:
“Hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất không có các giấy tờ quy định tại Điều 100 của Luật này nhưng đất đã được sử dụng ổn định từ trước ngày 01 tháng 7 năm 2004 và không vi phạm pháp luật về đất đai, nay được Ủy ban nhân dân cấp xã xác nhận là đất không có tranh chấp, phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch chi tiết xây dựng đô thị, quy hoạch xây dựng điểm dân cư nông thôn đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt đối với nơi đã có quy hoạch thì được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất”.
Như vậy, mốc thời gian sử dụng đất từ năm 1982 là một lợi thế rất lớn, vì nó vượt xa mốc thời gian quy định là trước ngày 01/07/2004.
2. Điều kiện công nhận quyền sử dụng đất theo Nghị định 43/2014/NĐ-CP
Để cụ thể hóa Luật Đất đai, Nghị định 43/2014/NĐ-CP đã đưa ra các hướng dẫn chi tiết. Tại Điều 20 Nghị định 43/2014/NĐ-CP quy định về việc cấp Giấy chứng nhận cho hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất ổn định từ trước ngày 01/07/2004 mà không có giấy tờ về quyền sử dụng đất.
Bên cạnh đó, Điều 21 Nghị định 43/2014/NĐ-CP cũng quy định rõ về các căn cứ để xác định việc sử dụng đất ổn định, bao gồm:
- Biên lai nộp thuế sử dụng đất nông nghiệp, thuế nhà đất;
- Giấy tờ về đăng ký hộ khẩu thường trú, tạm trú dài hạn tại nhà ở gắn với đất ở;
- Giấy chứng minh nhân dân hoặc Giấy khai sinh, giấy tờ nộp tiền điện, nước có ghi địa chỉ nhà ở tại thửa đất đăng ký.
3. Phân tích lý do từ chối của chính quyền địa phương
Trong trường hợp chính quyền xã từ chối cấp Sổ đỏ với lý do “có sự lỏng lẻo trong công tác quản lý đất đai”, đây là một câu trả lời thiếu căn cứ pháp lý. Pháp luật đất đai hiện hành không quy định việc "quản lý lỏng lẻo" của cơ quan nhà nước là lý do để bác bỏ quyền lợi hợp pháp của người dân nếu họ đã sử dụng đất ổn định, lâu dài và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính.
Cơ quan nhà nước chỉ có quyền từ chối nếu:
- Đất đang có tranh chấp thực tế và đã được cơ quan có thẩm quyền thụ lý.
- Việc sử dụng đất không phù hợp với quy hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt.
- Người sử dụng đất có hành vi vi phạm pháp luật đất đai (như lấn chiếm đất công, đất rừng...) sau thời điểm quy định.
4. Lời khuyên pháp lý để bảo vệ quyền lợi
Nếu gia đình bạn đã sử dụng đất từ năm 1982, có kê khai và nộp thuế đầy đủ, bạn hoàn toàn có quyền yêu cầu cơ quan chức năng thực hiện đúng quy trình cấp Sổ đỏ. Trong trường hợp bị từ chối không thỏa đáng, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Yêu cầu trả lời bằng văn bản: Đề nghị UBND cấp xã trả lời rõ lý do từ chối bằng văn bản, dẫn chiếu cụ thể điều khoản pháp luật áp dụng.
- Khiếu nại hành chính: Gửi đơn khiếu nại đến Chủ tịch UBND cấp huyện để yêu cầu xem xét lại quyết định của cấp xã.
- Khởi kiện vụ án hành chính: Nếu việc khiếu nại không đạt kết quả, bạn có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Nội dung tư vấn trên đây được thực hiện dựa trên các quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm tháng 08/2021. Để được hỗ trợ chi tiết hơn cho từng trường hợp cụ thể, quý khách nên tham khảo ý kiến trực tiếp từ các chuyên gia pháp lý.