Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, việc tích trữ và giao dịch bằng ngoại tệ, đặc biệt là đồng Đô la Mỹ (USD), vẫn diễn ra khá phổ biến trong đời sống dân cư. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam có những quy định rất nghiêm ngặt về việc sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ. Một câu hỏi mà nhiều người quan tâm là: Cho người khác vay tiền bằng ngoại tệ có bị tịch thu không?
Quy định về hạn chế sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam
Theo quy định tại Pháp lệnh Ngoại hối, nguyên tắc cơ bản là mọi giao dịch trên lãnh thổ Việt Nam phải được thực hiện bằng đồng Việt Nam (VND), trừ một số trường hợp đặc biệt được Ngân hàng Nhà nước cho phép.
Cụ thể, tại Điều 22 Pháp lệnh Ngoại hối quy định:
"Trên lãnh thổ Việt Nam, mọi giao dịch, thanh toán, niêm yết, quảng cáo, báo giá, định giá, ghi giá trong hợp đồng, thỏa thuận và các hình thức tương tự khác của người cư trú, người không cư trú không được thực hiện bằng ngoại hối, trừ các trường hợp được phép theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam."
Như vậy, việc cá nhân cho vay tiền bằng USD, EUR hay bất kỳ loại ngoại tệ nào khác mà không thuộc trường hợp được phép đều là hành vi vi phạm pháp luật. Hợp đồng vay mượn này có thể bị coi là vô hiệu về mặt dân sự do vi phạm điều cấm của pháp luật.
Mức xử phạt hành chính đối với hành vi cho vay bằng ngoại tệ
Tại thời điểm năm 2022, các hành vi vi phạm về hoạt động ngoại hối được xử lý theo quy định tại Nghị định 88/2019/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 143/2021/NĐ-CP).
Căn cứ điểm n khoản 4 Điều 23 Nghị định 88/2019/NĐ-CP, hành vi vi phạm quy định về hoạt động ngoại hối sẽ bị xử phạt như sau:
"4. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với một trong các hành vi vi phạm sau đây:...n) Giao dịch, báo giá, định giá, ghi giá trong hợp đồng, thỏa thuận, niêm yết, quảng cáo giá hàng hóa, dịch vụ, quyền sử dụng đất và các hình thức tương tự khác (bao gồm cả quy đổi hoặc điều chỉnh giá hàng hoá, dịch vụ, giá trị của hợp đồng, thỏa thuận) bằng ngoại tệ không đúng quy định của pháp luật;"
Như vậy, nếu bạn cho người khác vay tiền và ghi giá trị khoản vay bằng USD trong hợp đồng hoặc thỏa thuận, cả bên cho vay và bên vay đều có nguy cơ bị xử phạt hành chính với số tiền từ 30 triệu đến 50 triệu đồng.
Cho vay USD có bị tịch thu tiền không?
Đây là vấn đề gây nhiều lo lắng nhất cho người dân. Tuy nhiên, dựa trên quy định tại khoản 8 Điều 23 Nghị định 88/2019/NĐ-CP về hình thức xử phạt bổ sung, chúng ta cần lưu ý:
- Hình thức tịch thu tang vật là ngoại tệ chỉ áp dụng đối với một số hành vi cụ thể như: mua bán ngoại tệ tại tổ chức không được phép, thanh toán tiền hàng hóa dịch vụ bằng ngoại tệ trái phép, hoặc mang ngoại tệ ra nước ngoài trái quy định.
- Đối với hành vi giao dịch, ghi giá trong hợp đồng bằng ngoại tệ (quy định tại điểm n khoản 4), pháp luật hiện hành không quy định hình thức xử phạt bổ sung là tịch thu tang vật.
Do đó, về mặt lý thuyết, số tiền ngoại tệ dùng để cho vay sẽ không bị cơ quan chức năng tịch thu. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất nằm ở chỗ hợp đồng vay mượn này có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu. Khi đó, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, nhưng việc quy đổi tỷ giá và đòi lại tiền sẽ trở nên vô cùng phức tạp và thiệt thòi cho bên cho vay.
Lời khuyên pháp lý để tránh rủi ro
Để đảm bảo an toàn cho khoản tiền của mình, người dân nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Luôn sử dụng đồng Việt Nam: Trong mọi hợp đồng vay mượn, hãy ghi giá trị khoản vay và thực hiện việc giao nhận tiền bằng VND.
- Thỏa thuận về tỷ giá (nếu cần): Nếu muốn bảo toàn giá trị theo ngoại tệ, các bên có thể thỏa thuận vay bằng VND nhưng quy đổi theo tỷ giá USD tại thời điểm trả tiền (tuy nhiên cách này vẫn có những rủi ro pháp lý nhất định về việc 'ghi giá', cần tham vấn luật sư kỹ lưỡng).
- Thực hiện qua ngân hàng: Các giao dịch chuyển tiền qua hệ thống ngân hàng luôn đảm bảo tính minh bạch và là bằng chứng thép khi có tranh chấp xảy ra.
Hy vọng bài viết đã giải đáp thỏa đáng thắc mắc của bạn về việc cho vay ngoại tệ. Nếu bạn đang gặp vướng mắc trong các giao dịch tài chính, hãy liên hệ với các chuyên gia pháp lý để được tư vấn chính xác nhất.