Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Trộm cắp vặt nhiều lần dưới 2 triệu đồng: Coi chừng "tích tiểu thành đại" dẫn đến án tù!

23/07/2025
Nhiều người lầm tưởng trộm cắp dưới 2 triệu đồng chỉ bị phạt hành chính. Tuy nhiên, theo Bộ luật Hình sự 2015 và hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao, hành vi này vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc các trường hợp đặc biệt hoặc thực hiện liên tục.

Trong đời sống xã hội, hành vi trộm cắp tài sản diễn ra khá phổ biến với nhiều hình thức và mức độ khác nhau. Một bộ phận người dân vẫn giữ quan niệm sai lầm rằng: "Chỉ trộm đồ giá trị thấp, dưới 2 triệu đồng thì cùng lắm chỉ bị phạt hành chính, không lo đi tù". Tuy nhiên, bối cảnh pháp lý hiện nay, đặc biệt là với các quy định tại Bộ luật Hình sự 2015, ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội trộm cắp là rất mong manh.

1. Định mức định tội trộm cắp tài sản theo quy định hiện hành

Theo quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017), khung hình phạt cơ bản cho tội trộm cắp tài sản được xác định dựa trên giá trị tài sản bị chiếm đoạt.

"1. Người nào trộm cắp tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm..."

Như vậy, con số 2.000.000 đồng thường được coi là "ngưỡng" để khởi tố vụ án hình sự. Nếu giá trị tài sản trộm cắp từ 2 triệu đồng trở lên, người thực hiện hành vi mặc nhiên đối mặt với án tù hoặc cải tạo không giam giữ.

Hành vi trộm cắp tài sản dù giá trị nhỏ vẫn tiềm ẩn nguy cơ bị xử lý hình sự (ảnh minh họa)

2. 5 trường hợp trộm cắp dưới 2 triệu đồng vẫn phải đi tù

Pháp luật Việt Nam quy định rất rõ các trường hợp ngoại lệ, dù tài sản trộm cắp có giá trị cực thấp (thậm chí chỉ vài chục nghìn đồng) nhưng nếu thuộc một trong các tình tiết sau, người vi phạm vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự:

  • Đã bị xử phạt vi phạm hành chính: Nếu trước đó bạn đã từng bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản (như trộm cắp, lừa đảo, công nhiên chiếm đoạt...) mà chưa hết thời hạn được coi là chưa bị xử lý vi phạm hành chính mà lại tiếp tục trộm cắp.
  • Đã bị kết án nhưng chưa được xóa án tích: Người đã từng bị tòa án tuyên tội trộm cắp hoặc các tội xâm phạm sở hữu khác (như cướp, giật, lừa đảo...) mà vẫn tái phạm.
  • Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự: Hành vi trộm cắp gây hoang mang dư luận, ảnh hưởng đến an toàn xã hội tại địa phương.
  • Tài sản là phương tiện kiếm sống chính: Ví dụ trộm chiếc xe đạp cũ của một người bán hàng rong, dù giá trị xe dưới 2 triệu nhưng đó là công cụ duy nhất để họ nuôi sống gia đình.
  • Tài sản là di vật, cổ vật: Những vật phẩm có giá trị lịch sử, văn hóa đặc biệt.

3. Trộm cắp nhiều lần: Phép cộng nguy hiểm từ Công văn 64/TANDTC-PC

Đây là nội dung quan trọng nhất mà nhiều người thường bỏ qua. Nếu một người thực hiện nhiều vụ trộm cắp vặt, mỗi lần chỉ lấy tài sản trị giá vài trăm nghìn đồng, liệu có bị đi tù không? Câu trả lời là .

Dựa trên tinh thần hướng dẫn tại Công văn 64/TANDTC-PC năm 2019 của Tòa án nhân dân tối cao, cơ quan tố tụng sẽ áp dụng nguyên tắc cộng dồn giá trị tài sản nếu:

  1. Các hành vi trộm cắp được thực hiện một cách liên tục, kế tiếp nhau về mặt thời gian.
  2. Chưa có lần nào bị xử phạt hành chính và chưa hết thời hiệu xử phạt hành chính.
  3. Tổng trị giá tài sản của các lần cộng lại bằng hoặc trên 2.000.000 đồng.
Cơ quan chức năng sẽ căn cứ vào tính chất liên tục của hành vi để quyết định việc cộng dồn giá trị tài sản (ảnh minh họa)

Ví dụ: Một đối tượng thực hiện 5 vụ trộm cắp trong 1 tuần, mỗi lần lấy tài sản trị giá 500.000 đồng. Dù mỗi lần riêng lẻ đều dưới mức 2 triệu, nhưng tổng giá trị là 2,5 triệu đồng. Trong trường hợp này, đối tượng sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trộm cắp tài sản với tổng giá trị là 2,5 triệu đồng.

4. Lời khuyên pháp lý

Hành vi trộm cắp không chỉ vi phạm đạo đức mà còn là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Đừng vì lòng tham nhất thời hoặc suy nghĩ chủ quan về giá trị tài sản mà đánh đổi tương lai và tự do của bản thân. Đối với người bị hại, khi phát hiện bị mất cắp dù là tài sản nhỏ, cũng nên trình báo cơ quan công an để ghi nhận sự việc, đây sẽ là căn cứ quan trọng để xử lý đối tượng nếu chúng thực hiện hành vi nhiều lần.

Lưu ý: Bài viết được thực hiện dựa trên các quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm tháng 07/2025.