Trong bối cảnh đẩy mạnh các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia năm 2026, vấn đề bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất luôn là tâm điểm chú ý của dư luận. Một trong những vướng mắc thường gặp nhất là tình trạng chủ đầu tư chậm trễ trong việc ứng vốn hoặc chi trả tiền bồi thường cho người dân. Vậy theo các quy định mới nhất vừa có hiệu lực từ đầu năm 2026, chủ đầu tư có bị phạt không và quyền lợi của người dân được bảo vệ như thế nào?
Trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc bảo đảm kinh phí bồi thường
Theo quy định tại Điều 28 Nghị định 88/2024/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 8 Điều 11 Nghị định 49/2026/NĐ-CP), trách nhiệm của chủ đầu tư được quy định rất rõ ràng nhằm đảm bảo tính thực thi của phương án bồi thường đã được phê duyệt.
Cụ thể, khi chủ đầu tư tự nguyện ứng trước tiền bồi thường, hỗ trợ, tái định cư cho đơn vị tổ chức thực hiện nhiệm vụ bồi thường, họ phải có trách nhiệm bảo đảm đầy đủ và kịp thời nguồn kinh phí này. Đây không chỉ là nghĩa vụ tài chính mà còn là điều kiện tiên quyết để dự án được triển khai đúng tiến độ.
"d) Trường hợp chủ đầu tư tự nguyện ứng trước tiền bồi thường, hỗ trợ, tái định cư cho đơn vị, tổ chức thực hiện nhiệm vụ bồi thường, hỗ trợ, tái định cư thì có trách nhiệm bảo đảm kinh phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Trường hợp chủ đầu tư chậm ứng trước tiền bồi thường, hỗ trợ, tái định cư thì phải trả khoản kinh phí chi trả bồi thường chậm quy định tại điểm b khoản 3 Điều 94 của Luật Đất đai, được tính vào chi phí đầu tư của dự án mà không được khấu trừ vào tiền sử dụng đất, tiền thuê đất phải nộp."
Người dân được hưởng thêm khoản tiền nào khi bị chậm trả?
Điểm mới đáng chú ý trong hệ thống pháp luật đất đai năm 2026 là việc siết chặt kỷ luật tài chính đối với các đơn vị chậm chi trả. Căn cứ khoản 3 Điều 94 Luật Đất đai 2024, nếu việc chậm trễ xảy ra, người có đất thu hồi sẽ không chỉ nhận đủ số tiền theo phương án ban đầu mà còn được thanh toán thêm một khoản tiền bù đắp.
Khoản tiền này được tính tương đương với mức tiền chậm nộp theo quy định của Luật Quản lý thuế. Công thức tính dựa trên số tiền chậm trả và thời gian chậm trả thực tế. Điều này giúp bảo vệ giá trị đồng tiền cho người dân trước những biến động của thị trường trong thời gian chờ đợi nhận tiền bồi thường.
Cơ chế phê duyệt và nguồn kinh phí chi trả chậm
Để đảm bảo tính minh bạch, cơ quan có thẩm quyền phê duyệt phương án bồi thường ban đầu cũng chính là đơn vị có trách nhiệm phê duyệt phương án chi trả bồi thường chậm. Kinh phí này sẽ được bố trí từ ngân sách của cấp phê duyệt phương án đó. Tuy nhiên, đối với các dự án có chủ đầu tư ứng vốn, chủ đầu tư phải hoàn trả khoản này và không được khấu trừ vào tiền sử dụng đất hay tiền thuê đất phải nộp cho Nhà nước.
Hệ quả pháp lý đối với chủ đầu tư vi phạm
Việc chậm trả tiền bồi thường không chỉ gây thiệt hại về kinh tế cho chủ đầu tư (do phải trả thêm lãi chậm nộp và không được khấu trừ thuế) mà còn có thể dẫn đến các hệ quả pháp lý nghiêm trọng khác:
- Đình trệ tiến độ dự án: Theo quy định, việc bàn giao đất chỉ được thực hiện sau khi người dân đã nhận đủ tiền bồi thường, hỗ trợ theo phương án.
- Khiếu nại, khiếu kiện: Người dân có quyền khiếu nại hành vi chậm chi trả đến cơ quan hành chính hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
- Ảnh hưởng uy tín: Các chủ đầu tư thường xuyên chậm trễ có thể bị xem xét đánh giá năng lực khi tham gia các dự án sử dụng đất khác trong tương lai.
Tóm lại, pháp luật hiện hành năm 2026 đã tạo ra một hành lang pháp lý đủ mạnh để răn đe các hành vi chậm trễ trong bồi thường đất đai. Người dân cần nắm vững các quy định tại Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 49/2026/NĐ-CP để tự bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.
Lưu ý: Nội dung tư vấn trên đây dựa trên các quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm tháng 03/2026. Để được hỗ trợ chi tiết cho từng trường hợp cụ thể, quý khách vui lòng liên hệ tổng đài tư vấn pháp luật để gặp luật sư chuyên trách.