Khi cuộc hôn nhân đi đến hồi kết, bên cạnh những nỗi lo về tâm lý và phân chia tài sản, vấn đề án phí ly hôn luôn là mối quan tâm hàng đầu của các đương sự. Việc xác định ai là người phải chịu án phí không chỉ đơn thuần là nghĩa vụ tài chính mà còn liên quan trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của vợ và chồng trước Tòa án.
Ai là người có nghĩa vụ nộp án phí khi ly hôn?
Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, án phí là khoản chi phí mà đương sự phải nộp vào ngân sách nhà nước để Tòa án giải quyết vụ việc. Tùy thuộc vào hình thức ly hôn (đơn phương hay thuận tình) mà nghĩa vụ này sẽ được phân định khác nhau.
Trường hợp ly hôn đơn phương (Vụ án ly hôn)
Căn cứ theo quy định tại khoản 4 Điều 147 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:
"Trong vụ án ly hôn thì nguyên đơn phải chịu án phí sơ thẩm, không phụ thuộc vào việc Tòa án chấp nhận hay không chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn. Trường hợp cả hai thuận tình ly hôn thì mỗi bên đương sự phải chịu một nửa án phí sơ thẩm."
Như vậy, đối với ly hôn đơn phương, người nộp đơn khởi kiện (nguyên đơn) sẽ là người chịu toàn bộ án phí dân sự sơ thẩm (thường là 300.000 đồng nếu không có tranh chấp tài sản). Điểm đặc biệt ở đây là ngay cả khi Tòa án bác đơn ly hôn, nguyên đơn vẫn không được hoàn trả số tiền này.
Trường hợp thuận tình ly hôn (Việc dân sự)
Khi cả hai vợ chồng cùng đồng thuận ký vào đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, pháp luật coi đây là một "việc dân sự". Trong bối cảnh này, nghĩa vụ án phí (lệ phí) sẽ được chia đều cho cả hai bên. Mỗi người sẽ chịu 50% mức án phí quy định, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác về việc một người sẽ đứng ra nộp toàn bộ.
Mức án phí ly hôn được tính như thế nào?
Mức án phí hiện nay được áp dụng thống nhất theo danh mục ban hành kèm theo Nghị quyết 326/2016/NQ-UBTVQH14 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Cụ thể:
1. Án phí không có giá ngạch
Áp dụng cho các vụ việc ly hôn mà các bên không yêu cầu Tòa án phân chia tài sản hoặc tài sản chung không thể định giá bằng tiền. Mức thu cố định là 300.000 đồng.
2. Án phí có giá ngạch (Khi có tranh chấp tài sản)
Nếu vợ chồng yêu cầu Tòa án chia tài sản chung, mức án phí sẽ được tính dựa trên tổng giá trị phần tài sản mà mỗi bên được hưởng. Biểu phí lũy tiến cụ thể như sau:
- Tài sản dưới 6.000.000 đồng: Án phí là 300.000 đồng.
- Từ trên 6.000.000 đồng đến 400.000.000 đồng: 5% giá trị tài sản.
- Từ trên 400.000.000 đồng đến 800.000.000 đồng: 20.000.000 đồng + 4% của phần giá trị tài sản vượt quá 400.000.000 đồng.
- Từ trên 800.000.000 đồng đến 2.000.000.000 đồng: 36.000.000 đồng + 3% của phần giá trị tài sản vượt quá 800.000.000 đồng.
- Từ trên 2.000.000.000 đồng đến 4.000.000.000 đồng: 72.000.000 đồng + 2% của phần giá trị tài sản vượt quá 2.000.000.000 đồng.
- Trên 4.000.000.000 đồng: 112.000.000 đồng + 0,1% của phần giá trị tài sản vượt quá 4.000.000.000 đồng.
Lưu ý quan trọng để giảm thiểu chi phí khi ly hôn
Một trong những "bí quyết" pháp lý để tiết kiệm án phí là tự thỏa thuận. Nếu vợ chồng tự thỏa thuận được việc phân chia tài sản và yêu cầu Tòa án ghi nhận trong biên bản hòa giải thành trước khi mở phiên tòa, mức án phí đối với phần tài sản đó thường sẽ thấp hơn hoặc thậm chí không phải chịu nếu thỏa thuận được thực hiện ngoài phạm vi giải quyết của Tòa.
Ngoài ra, các đối tượng thuộc diện chính sách như người nghèo, người cao tuổi, người có công với cách mạng hoặc người khuyết tật nặng có thể làm đơn xin miễn hoặc giảm án phí theo quy định tại Điều 12 và Điều 13 của Nghị quyết 326/2016/NQ-UBTVQH14.
Việc nắm rõ các quy định về án phí không chỉ giúp bạn chủ động về tài chính mà còn giúp quá trình ly hôn diễn ra nhanh chóng, đúng pháp luật, tránh những tranh chấp không đáng có về tiền bạc trong giai đoạn nhạy cảm này.