Từ ngày 01/07/2018, theo quy định tại Nghị định 72/2018/NĐ-CP, mức lương cơ sở đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang đã chính thức tăng lên mức 1.390.000 đồng/tháng. Sự điều chỉnh này kéo theo sự thay đổi đáng kể trong thu nhập của cán bộ, chiến sĩ trong lực lượng Công an nhân dân và Quân đội nhân dân Việt Nam.
Căn cứ pháp lý điều chỉnh bảng lương lực lượng vũ trang năm 2018
Chế độ tiền lương của lực lượng vũ trang trong năm 2018 được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chặt chẽ, bao gồm:
- Nghị định 204/2004/NĐ-CP: Văn bản gốc quy định về hệ số lương và các loại phụ cấp.
- Nghị định 72/2018/NĐ-CP: Quy định mức lương cơ sở 1.390.000 đồng áp dụng từ 01/07/2018.
- Thông tư 88/2018/TT-BQP: Hướng dẫn thực hiện mức lương cơ sở trong Bộ Quốc phòng.
- Thông tư 44/2018/TT-BCA: Hướng dẫn thực hiện mức lương cơ sở trong Công an nhân dân.
Cách tính lương Công an, Quân đội năm 2018
Công thức tính lương cơ bản cho sĩ quan, hạ sĩ quan và quân nhân chuyên nghiệp được xác định như sau:
Mức lương thực hiện = Mức lương cơ sở (1.390.000 đồng) x Hệ số lương hiện hưởng
Ngoài mức lương cơ bản, cán bộ chiến sĩ còn được hưởng các loại phụ cấp như: Phụ cấp thâm niên, phụ cấp chức vụ lãnh đạo, phụ cấp khu vực, phụ cấp đặc thù quân sự... tùy theo vị trí công tác và thời gian cống hiến.
1. Bảng lương sĩ quan theo cấp bậc quân hàm
Dưới đây là chi tiết mức lương của sĩ quan Công an và Quân đội dựa trên hệ số lương quy định tại Điều 7 Nghị định 204/2004/NĐ-CP:
| STT | Cấp bậc quân hàm | Hệ số lương | Mức lương (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 | Đại tướng | 10,40 | 14.456.000 |
| 2 | Thượng tướng | 9,80 | 13.622.000 |
| 3 | Trung tướng | 9,20 | 12.788.000 |
| 4 | Thiếu tướng | 8,60 | 11.954.000 |
| 5 | Đại tá | 8,00 | 11.120.000 |
| 6 | Thượng tá | 7,30 | 10.147.000 |
| 7 | Trung tá | 6,60 | 9.174.000 |
| 8 | Thiếu tá | 6,00 | 8.340.000 |
| 9 | Đại úy | 5,40 | 7.506.000 |
| 10 | Thượng úy | 5,00 | 6.950.000 |
| 11 | Trung úy | 4,60 | 6.394.000 |
| 12 | Thiếu úy | 4,20 | 5.838.000 |
2. Bảng lương quân nhân chuyên nghiệp và chuyên môn kỹ thuật
Đối với quân nhân chuyên nghiệp thuộc Quân đội và chuyên môn kỹ thuật thuộc Công an, mức lương được chia theo loại (Cao cấp, Trung cấp, Sơ cấp) và các nhóm khác nhau. Ví dụ, mức lương của Quân nhân chuyên nghiệp cao cấp Nhóm 1 dao động từ 5.351.500 đồng (Bậc 1) đến 10.703.000 đồng (Bậc 12).
Chế độ phụ cấp thâm niên - Điểm đặc thù của lực lượng vũ trang
Một trong những khoản thu nhập quan trọng của lực lượng vũ trang là phụ cấp thâm niên. Theo quy định, sau 5 năm phục vụ trong lực lượng, cán bộ chiến sĩ sẽ được hưởng phụ cấp thâm niên bằng 5% mức lương hiện hưởng cộng phụ cấp chức vụ lãnh đạo và phụ cấp thâm niên vượt khung (nếu có). Sau đó, mỗi năm tiếp theo được tính thêm 1%.
Lời khuyên pháp lý
Việc nắm rõ bảng lương và các chế độ phụ cấp không chỉ giúp cán bộ, chiến sĩ yên tâm công tác mà còn đảm bảo quyền lợi chính đáng trong quá trình thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc và giữ gìn an ninh trật tự. Các đơn vị cần thực hiện chi trả lương đúng, đủ và kịp thời theo hướng dẫn tại Thông tư 88/2018/TT-BQP và các văn bản liên quan.