Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là sợi dây gắn kết linh thiêng giữa những người con xa xứ với cội nguồn dân tộc. Thấu hiểu nhu cầu giữ gìn tiếng mẹ đẻ của cộng đồng kiều bào, ngày 26/11/2018, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chính thức ban hành Thông tư 28/2018/TT-BGDĐT kèm theo Chương trình tiếng Việt cho người Việt Nam ở nước ngoài.
Lớp học tiếng Việt ấm cúng dành cho cộng đồng người Việt Nam tại nước ngoài (ảnh minh họa)
Cấu trúc chương trình: 3 trình độ, 6 bậc linh hoạt
Theo quy định tại Thông tư 28/2018/TT-BGDĐT, chương trình được thiết kế khoa học, chia thành 03 trình độ chính với 06 bậc năng lực cụ thể, tương ứng với khung năng lực ngoại ngữ của Việt Nam nhưng được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của người Việt sinh sống tại hải ngoại.
Trình độ Sơ cấp (Bậc 1 và Bậc 2)
Đây là giai đoạn đặt nền móng cho người học. Ở Bậc 1, mục tiêu trọng tâm là giúp người học làm quen với bảng chữ cái, hệ thống thanh điệu đặc trưng của tiếng Việt. Người học sẽ có khả năng hiểu và sử dụng các cấu trúc ngôn ngữ quen thuộc để giới thiệu về bản thân, gia đình và những nhu cầu giao tiếp thiết yếu nhất trong cuộc sống hàng ngày.
Sang Bậc 2, người học bắt đầu mở rộng vốn từ vựng liên quan đến các chủ đề gần gũi như mua sắm, hỏi đường, việc làm. Khả năng trao đổi thông tin về các tình huống đơn giản, quen thuộc được chú trọng rèn luyện.
Trình độ Trung cấp (Bậc 3 và Bậc 4)
Ở trình độ này, người học không chỉ dừng lại ở việc giao tiếp cơ bản mà bắt đầu có thể xử lý các tình huống phức tạp hơn. Người học có thể hiểu được các ý chính của một đoạn văn bản hay bài nói về các chủ đề quen thuộc trong công việc, trường học hay giải trí. Khả năng diễn đạt ý kiến, kế hoạch và mô tả các trải nghiệm cá nhân một cách trôi chảy hơn là yêu cầu bắt buộc.
Trẻ em kiều bào nỗ lực học viết những nét chữ tiếng Việt đầu tiên (ảnh minh họa)
Trình độ Cao cấp (Bậc 5 và Bậc 6)
Đây là mức độ tinh thông ngôn ngữ. Ở Bậc cao nhất (Bậc 6), người học có khả năng hiểu được hầu hết các văn bản nói và viết một cách dễ dàng, kể cả những nội dung mang tính học thuật hoặc chuyên ngành. Đặc biệt, người học có thể phân biệt được những khác biệt tinh tế về ý nghĩa và ngữ dụng trong các tình huống giao tiếp phức tạp, trình bày lập luận một cách logic và sắc sảo.
Thời lượng và phương thức tổ chức dạy học
Một điểm đáng chú ý trong chương trình này là sự linh hoạt về thời gian. Tổng thời lượng thực hiện toàn bộ chương trình là 1.320 giờ, trong đó mỗi bậc trình độ chiếm 220 giờ. Tuy nhiên, việc dạy và học không tính cứng nhắc theo tuần hay tháng mà tính theo số giờ thực tế tích lũy.
Tùy theo điều kiện thực tế của từng cơ sở giáo dục tại nước ngoài, lịch học có thể dao động từ 2 đến 5 buổi mỗi tuần. Mỗi buổi học kéo dài từ 3 đến 5 giờ, tạo điều kiện tối đa cho kiều bào, đặc biệt là các thế hệ trẻ, có thể sắp xếp thời gian theo học mà không ảnh hưởng đến chương trình giáo dục chính quy tại nước sở tại.
Ý nghĩa của việc chuẩn hóa chương trình
Việc ban hành Thông tư 28/2018/TT-BGDĐT không chỉ tạo ra một bộ khung pháp lý thống nhất cho việc biên soạn giáo trình và tài liệu giảng dạy mà còn là cơ sở để kiểm tra, đánh giá năng lực tiếng Việt của kiều bào một cách khách quan. Điều này góp phần quan trọng vào việc quảng bá ngôn ngữ và bản sắc văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Theo quy định tại Điều 3, Thông tư này chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày 11/01/2019.
Với chương trình bài bản này, hy vọng rằng tiếng Việt sẽ luôn vang vọng trong mỗi gia đình người Việt ở khắp năm châu, là nhịp cầu nối liền tình yêu quê hương đất nước qua bao thế hệ.