Trong xu hướng thị trường lao động hiện đại, hình thức làm việc không trọn thời gian (part-time) ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là đối với sinh viên, những người làm công việc tự do hoặc phụ nữ đang nuôi con nhỏ. Tuy nhiên, một câu hỏi lớn luôn đặt ra là: Liệu người lao động làm việc không trọn thời gian có được hưởng đầy đủ các quyền lợi như những đồng nghiệp làm việc toàn thời gian hay không? Cùng tìm hiểu các quy định pháp luật lao động mới nhất tính đến thời điểm đầu năm 2019.
Thế nào là làm việc không trọn thời gian theo quy định hiện hành?
Căn cứ quy định tại Điều 34 Bộ luật Lao động 2012, người lao động làm việc không trọn thời gian được định nghĩa là người có thời gian làm việc ngắn hơn so với thời gian làm việc bình thường theo ngày hoặc theo tuần được quy định trong pháp luật lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc quy định của đơn vị sử dụng lao động.
Việc xác định một người có phải là lao động làm việc không trọn thời gian hay không phụ thuộc vào quỹ thời gian làm việc thực tế so với chuẩn mực chung của doanh nghiệp. Ví dụ, nếu doanh nghiệp quy định thời gian làm việc bình thường là 08 giờ/ngày, nhưng người lao động chỉ thỏa thuận làm việc 04 giờ/ngày, thì đây chính là hình thức làm việc không trọn thời gian.
Cần lưu ý rằng, pháp luật cho phép người lao động thỏa thuận với người sử dụng lao động để làm việc không trọn thời gian khi giao kết hợp đồng lao động. Điều này tạo ra sự linh hoạt tối đa cho cả hai bên trong việc sắp xếp nhân sự và thời gian cá nhân.
Nguyên tắc bình đẳng về quyền lợi và nghĩa vụ
Một trong những điểm quan trọng nhất mà người lao động cần nắm rõ là nguyên tắc bình đẳng được quy định tại khoản 3 Điều 34 Bộ luật Lao động 2012. Theo đó, người lao động làm việc không trọn thời gian được hưởng lương, các quyền và nghĩa vụ như người lao động làm việc trọn thời gian; được bình đẳng về cơ hội, không bị phân biệt đối xử, bảo đảm an toàn lao động và vệ sinh lao động.
Tuy nhiên, sự "bình đẳng" ở đây cần được hiểu theo tỷ lệ tương ứng. Cụ thể:
- Về tiền lương: Mức lương của người lao động làm việc không trọn thời gian sẽ được tính dựa trên thời gian làm việc thực tế và kết quả công việc, nhưng đơn giá tiền lương (lương theo giờ) không được thấp hơn so với người làm việc toàn thời gian ở cùng vị trí và trình độ.
- Về thưởng và phúc lợi: Các khoản thưởng lễ, tết hoặc phúc lợi khác của công ty cũng cần được áp dụng công bằng, có thể tính theo tỷ lệ thời gian đóng góp.
Chế độ Bảo hiểm xã hội cho người làm bán thời gian
Vấn đề bảo hiểm xã hội (BHXH) thường là nỗi băn khoăn lớn nhất. Theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội 2014, đối tượng tham gia BHXH bắt buộc bao gồm người làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn, hợp đồng lao động xác định thời hạn, hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định có thời hạn từ đủ 03 tháng đến dưới 12 tháng.
Đặc biệt, từ ngày 01/01/2018, người làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 01 tháng đến dưới 03 tháng cũng thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc. Như vậy, dù làm việc không trọn thời gian, nếu bạn có hợp đồng lao động từ đủ 01 tháng trở lên, bạn vẫn thuộc diện đóng BHXH.
Tuy nhiên, có một điều kiện về thời gian làm việc thực tế trong tháng. Nếu người lao động không làm việc và không hưởng tiền lương từ 14 ngày làm việc trở lên trong tháng thì cả người lao động và người sử dụng lao động không đóng BHXH tháng đó. Do đó, người làm bán thời gian cần lưu ý tổng số ngày công trong tháng để đảm bảo quyền lợi về bảo hiểm của mình.
Quyền được nghỉ ngơi và phép năm
Người lao động làm việc không trọn thời gian vẫn có quyền hưởng phép năm. Số ngày nghỉ hằng năm được tính theo tỷ lệ tương ứng với số thời gian làm việc trong năm. Cách tính này đảm bảo rằng dù bạn không làm việc đủ 8 giờ/ngày, bạn vẫn có khoảng thời gian nghỉ ngơi được hưởng lương tương xứng với công sức đã bỏ ra.
Tóm lại, pháp luật lao động Việt Nam năm 2019 đã tạo ra một hành lang pháp lý khá vững chắc để bảo vệ những người lao động lựa chọn hình thức làm việc linh hoạt. Điều quan trọng là người lao động cần chủ động tìm hiểu và yêu cầu người sử dụng lao động thực hiện đúng các cam kết trong hợp đồng lao động để tránh những thiệt thòi không đáng có.