Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Công ty cổ phần là gì? 5 đặc trưng pháp lý cốt lõi doanh nghiệp cần biết

27/02/2019
Tìm hiểu chi tiết về các đặc điểm đặc trưng của công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2014. Bài viết phân tích sâu về cơ cấu cổ đông, khả năng huy động vốn, tư cách pháp nhân và chế độ trách nhiệm hữu hạn.

Trong hệ thống các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam, công ty cổ phần luôn được xem là mô hình ưu việt nhất dành cho các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc có nhu cầu huy động vốn rộng rãi từ công chúng. Dựa trên nền tảng pháp lý của Luật Doanh nghiệp 2014, loại hình này sở hữu những đặc điểm riêng biệt mà không một mô hình nào khác có được.

Các chuyên gia thảo luận về chiến lược phát triển mô hình công ty cổ phần (ảnh minh họa)

1. Cơ cấu vốn và số lượng cổ đông tối thiểu

Đặc điểm nhận diện đầu tiên của công ty cổ phần chính là việc vốn điều lệ được chia nhỏ thành nhiều phần bằng nhau, gọi là cổ phần. Theo quy định tại Điều 110 Luật Doanh nghiệp 2014, cơ cấu cổ đông của loại hình này có những điểm lưu ý sau:

  • Số lượng cổ đông: Phải có ít nhất 03 cổ đông và không hạn chế số lượng tối đa. Đây là điểm khác biệt lớn so với công ty TNHH hai thành viên trở lên (tối đa 50 thành viên).
  • Thành phần cổ đông: Cổ đông có thể là tổ chức hoặc cá nhân, không phân biệt quốc tịch (trừ các trường hợp bị cấm theo quy định pháp luật).

Việc không giới hạn số lượng cổ đông tối đa giúp công ty cổ phần dễ dàng mở rộng quy mô và thu hút sự tham gia của đông đảo nhà đầu tư trong và ngoài nước.

2. Khả năng huy động vốn linh hoạt và đa dạng

Nếu như các loại hình doanh nghiệp khác thường bị hạn chế trong việc huy động vốn từ bên ngoài, thì công ty cổ phần lại sở hữu "đặc quyền" phát hành các loại chứng khoán. Đây là công cụ tài chính mạnh mẽ giúp doanh nghiệp chủ động về nguồn vốn kinh doanh.

"Công ty cổ phần có quyền phát hành cổ phiếu, trái phiếu và các loại chứng khoán khác của công ty."

Cụ thể, doanh nghiệp có thể phát hành:

  • Cổ phiếu: Để tăng vốn điều lệ và thu hút thêm cổ đông mới.
  • Trái phiếu: Để vay vốn từ công chúng mà không làm loãng quyền kiểm soát của các cổ đông hiện hữu.
Thị trường chứng khoán là kênh huy động vốn quan trọng của công ty cổ phần (ảnh minh họa)

3. Quyền tự do chuyển nhượng cổ phần

Một trong những lý do khiến mô hình này hấp dẫn nhà đầu tư chính là tính thanh khoản cao. Về nguyên tắc, cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác. Tuy nhiên, để đảm bảo sự ổn định trong giai đoạn đầu thành lập, Luật Doanh nghiệp 2014 có quy định 02 trường hợp ngoại lệ:

  • Cổ đông sáng lập: Trong thời hạn 03 năm kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, việc chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho người không phải cổ đông sáng lập phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận (theo khoản 3 Điều 119 Luật Doanh nghiệp 2014).
  • Cổ phần ưu đãi biểu quyết: Cổ đông sở hữu loại cổ phần này không được chuyển nhượng cho người khác (theo khoản 3 Điều 116 Luật Doanh nghiệp 2014).

4. Tư cách pháp nhân độc lập

Công ty cổ phần có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, một tổ chức có tư cách pháp nhân khi có tài sản độc lập và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản đó.

Điều này có nghĩa là tài sản của công ty hoàn toàn tách biệt với tài sản cá nhân của cổ đông. Công ty nhân danh mình tham gia vào các giao dịch dân sự, kinh tế và có thể trở thành nguyên đơn hoặc bị đơn trong các vụ tranh chấp pháp lý.

5. Chế độ trách nhiệm hữu hạn về tài sản

Đây là đặc điểm mang tính bảo vệ cao nhất đối với các nhà đầu tư. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp.

Ví dụ: Nếu bạn góp 100 triệu đồng vào công ty cổ phần A, khi công ty này phá sản với khoản nợ hàng tỷ đồng, bạn chỉ mất tối đa 100 triệu đồng đã góp, tài sản cá nhân khác của bạn (nhà cửa, xe cộ...) hoàn toàn không bị ảnh hưởng để trả nợ cho công ty.

Tóm lại, với cơ cấu tổ chức chặt chẽ và các quy định pháp lý minh bạch, công ty cổ phần là lựa chọn tối ưu cho các dự án kinh doanh lớn, đòi hỏi sự góp sức của nhiều nguồn lực tài chính khác nhau.