Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Thử việc có được tính nhận trợ cấp thôi việc? Giải đáp mới nhất theo Nghị định 148

30/03/2019
Nghị định 148/2018/NĐ-CP có hiệu lực từ cuối năm 2018 đã mang đến thay đổi quan trọng trong cách tính trợ cấp thôi việc. Vậy thời gian thử việc có được tính để nhận khoản tiền này không? Cùng tìm hiểu chi tiết quy định áp dụng cho năm 2019.

Trợ cấp thôi việc là một trong những quyền lợi tài chính quan trọng nhất mà người lao động quan tâm khi chấm dứt hợp đồng lao động. Tuy nhiên, với sự ra đời của Nghị định 148/2018/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/12/2018, cách xác định thời gian làm việc để tính trợ cấp đã có những điều chỉnh đáng kể, đặc biệt là đối với giai đoạn thử việc.

Trợ cấp thôi việc: Quyền lợi sát sườn của người lao động

Theo quy định tại Điều 48 Bộ luật Lao động 2012, trợ cấp thôi việc là khoản tiền mà người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả cho người lao động đã làm việc thường xuyên cho mình từ đủ 12 tháng trở lên khi hợp đồng lao động chấm dứt theo quy định.

Mục đích của khoản trợ cấp này nhằm hỗ trợ người lao động một phần tài chính trong thời gian tìm kiếm công việc mới, ghi nhận sự đóng góp của họ trong suốt quá trình gắn bó với doanh nghiệp. Mức hưởng mỗi năm làm việc được tính bằng một nửa tháng lương.

Người lao động cần nắm rõ quy định về trợ cấp thôi việc để bảo vệ quyền lợi của mình (ảnh minh họa)

Điều kiện để được nhận trợ cấp thôi việc năm 2019

Để nhận được khoản tiền này trong bối cảnh năm 2019, người lao động cần đáp ứng đồng thời hai điều kiện cơ bản được quy định tại Điều 14 Nghị định 05/2015/NĐ-CP:

  • Thời gian làm việc: Phải làm việc thường xuyên cho người sử dụng lao động từ đủ 12 tháng trở lên.
  • Lý do chấm dứt hợp đồng: Phải thuộc các trường hợp hợp pháp như: Hết hạn hợp đồng; Hoàn thành công việc; Hai bên thỏa thuận chấm dứt; Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng đúng luật...

Lưu ý rằng, nếu người lao động bị sa thải kỷ luật hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật thì sẽ không được hưởng khoản trợ cấp này.

Cách tính trợ cấp thôi việc chuẩn xác nhất

Công thức tính trợ cấp thôi việc được xác định như sau:

Tiền trợ cấp thôi việc = (Thời gian làm việc tính trợ cấp) x (Mức lương bình quân 06 tháng liền kề trước khi nghỉ việc) x 1/2

Trong đó, mức lương để tính trợ cấp là tiền lương bình quân theo hợp đồng lao động của 06 tháng liền kề trước khi người lao động thôi việc. Thời gian làm việc để tính trợ cấp thôi việc là tổng thời gian người lao động đã làm việc thực tế cho người sử dụng lao động trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp và thời gian làm việc đã được người sử dụng lao động chi trả trợ cấp thôi việc trước đó.

Việc tính toán trợ cấp thôi việc cần dựa trên các mốc thời gian làm việc thực tế và đóng bảo hiểm (ảnh minh họa)

Thời gian thử việc có được tính hưởng trợ cấp thôi việc không?

Đây là câu hỏi gây nhiều tranh cãi trước đây. Tuy nhiên, kể từ khi Nghị định 148/2018/NĐ-CP có hiệu lực (15/12/2018), vấn đề này đã được làm sáng tỏ tại khoản 5 Điều 1 Nghị định 148/2018/NĐ-CP.

Cụ thể, thời gian làm việc thực tế để tính trợ cấp thôi việc bao gồm:

  • Thời gian làm việc thực tế theo hợp đồng lao động;
  • Thời gian được cử đi học;
  • Thời gian nghỉ hưởng chế độ ốm đau, thai sản;
  • Thời gian nghỉ việc để điều trị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp;
  • Thời gian nghỉ việc hưởng nguyên lương...

Kết luận quan trọng: Đối với các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động từ ngày 15/12/2018 trở đi, thời gian thử việc không còn được tính là thời gian làm việc thực tế để tính trợ cấp thôi việc. Lý do là bởi trong thời gian thử việc, người lao động và người sử dụng lao động thường chưa ký kết hợp đồng lao động chính thức (mà ký hợp đồng thử việc) và chưa thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp bắt buộc theo quy định tại thời điểm này.

Lời khuyên pháp lý cho người lao động khi nghỉ việc

Dù quy định mới có phần khắt khe hơn khi loại bỏ thời gian thử việc khỏi công thức tính, nhưng người lao động vẫn cần lưu ý các điểm sau để đảm bảo quyền lợi tối đa:

  1. Kiểm tra sổ bảo hiểm xã hội: Xác định chính xác khoảng thời gian nào doanh nghiệp chưa đóng bảo hiểm thất nghiệp cho bạn, vì đó chính là khoảng thời gian doanh nghiệp phải trả trợ cấp thôi việc.
  2. Lưu giữ hợp đồng: Mọi thỏa thuận về lương và phụ cấp trong hợp đồng lao động là căn cứ để tính mức lương bình quân 06 tháng cuối cùng.
  3. Thời hạn thanh toán: Trong thời hạn 07 ngày làm việc, kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, hai bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên; trường hợp đặc biệt, có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày.

Việc nắm vững các quy định tại Bộ luật Lao động 2012 và các văn bản hướng dẫn sẽ giúp cả người lao động và người sử dụng lao động tránh được những tranh chấp không đáng có khi chia tay.