Khi thực hiện các giao dịch dân sự như mua bán nhà đất, tặng cho tài sản hay lập di chúc, việc đến các tổ chức hành nghề công chứng là thủ tục bắt buộc hoặc cần thiết để đảm bảo tính pháp lý. Tuy nhiên, một tình huống khá phổ biến là người dân thường cảm thấy bối rối khi nhận hóa đơn thanh toán với nhiều khoản mục khác nhau. Trong đó, hai khái niệm dễ gây nhầm lẫn nhất chính là phí công chứng và thù lao công chứng.
Hoạt động công chứng tại Việt Nam (ảnh minh họa)
Việc hiểu rõ bản chất của hai khoản thu này không chỉ giúp bạn chủ động về tài chính mà còn đảm bảo quyền lợi chính đáng, tránh việc bị thu sai quy định. Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên các quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm năm 2019.
1. Phí công chứng là gì và được tính như thế nào?
Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Luật Phí và lệ phí 2015, phí được định nghĩa như sau:
Phí là khoản tiền mà tổ chức, cá nhân phải trả nhằm cơ bản bù đắp chi phí và mang tính phục vụ khi được cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập và tổ chức được cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao cung cấp dịch vụ công.
Cụ thể hơn trong lĩnh vực bổ trợ tư pháp, Điều 66 Luật Công chứng 2014 quy định phí công chứng bao gồm phí công chứng hợp đồng, giao dịch, bản dịch; phí lưu giữ di chúc và phí cấp bản sao văn bản công chứng.
Đặc điểm quan trọng của phí công chứng:
- Tính thống nhất: Mức thu phí công chứng được áp dụng chung trên toàn quốc, không phân biệt bạn thực hiện tại Phòng Công chứng (nhà nước) hay Văn phòng Công chứng (tư nhân).
- Căn cứ tính phí: Thông thường được tính dựa trên giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch.
- Văn bản điều chỉnh: Tại thời điểm này, mức thu phí công chứng được thực hiện theo Thông tư 257/2016/TT-BTC và được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 111/2017/TT-BTC.
2. Thù lao công chứng: Khoản chi phí theo thỏa thuận
Khác với phí công chứng có mức ấn định cụ thể, thù lao công chứng mang tính chất bù đắp các chi phí dịch vụ phát sinh ngoài việc ký tên, đóng dấu của công chứng viên. Theo Điều 67 Luật Công chứng 2014, thù lao công chứng bao gồm các khoản chi phí cho việc:
- Soạn thảo hợp đồng, giao dịch theo yêu cầu.
- Đánh máy, sao chụp, dịch giấy tờ, văn bản.
- Xác minh, giám định thông tin hồ sơ.
- Công chứng ngoài trụ sở (ví dụ: tại nhà riêng, bệnh viện, trại giam...).
Người dân thực hiện ký kết hợp đồng tại văn phòng công chứng (ảnh minh họa)
Đặc điểm của thù lao công chứng:
- Tính thỏa thuận: Mức thù lao do tổ chức hành nghề công chứng và người yêu cầu công chứng tự thỏa thuận.
- Mức trần quy định: Dù được thỏa thuận nhưng mức thu không được vượt quá mức trần thù lao công chứng do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành tại địa phương đó.
- Tính minh bạch: Tổ chức hành nghề công chứng có nghĩa vụ niêm yết công khai mức trần thù lao và mức thu thực tế tại trụ sở của mình.
3. Bảng so sánh chi tiết để phân biệt
Để quý độc giả có cái nhìn tổng quan và dễ dàng phân biệt, chúng tôi tổng hợp các tiêu chí khác biệt cơ bản trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí so sánh | Phí công chứng | Thù lao công chứng |
|---|---|---|
| Bản chất pháp lý | Khoản thu thuộc ngân sách nhà nước (hoặc để lại một phần cho tổ chức thu). | Khoản thu dịch vụ để bù đắp chi phí thực tế của tổ chức hành nghề. |
| Phạm vi áp dụng | Áp dụng thống nhất trên toàn quốc theo quy định của Bộ Tài chính. | Áp dụng theo mức trần của từng tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương. |
| Cách xác định mức thu | Dựa trên giá trị tài sản hoặc loại hợp đồng cụ thể (có biểu phí chi tiết). | Dựa trên sự thỏa thuận giữa các bên nhưng không quá mức trần của UBND tỉnh. |
| Các khoản thu tiêu biểu | Phí công chứng hợp đồng mua bán, tặng cho, thế chấp, di chúc... | Phí soạn thảo văn bản, phí đi lại khi công chứng tại nhà, phí xác minh hồ sơ... |
4. Lời khuyên pháp lý để bảo vệ quyền lợi
Khi thực hiện các thủ tục tại văn phòng công chứng, bạn nên lưu ý các điểm sau để đảm bảo tính minh bạch:
- Yêu cầu giải thích rõ các khoản thu: Trước khi tiến hành ký kết, hãy yêu cầu nhân viên văn phòng công chứng tách bạch rõ đâu là phí công chứng (theo biểu phí nhà nước) và đâu là thù lao dịch vụ (soạn thảo, đi lại...).
- Kiểm tra bảng niêm yết: Mọi tổ chức hành nghề công chứng đều phải niêm yết công khai biểu phí và mức trần thù lao tại nơi tiếp dân.
- Lấy hóa đơn, chứng từ: Sau khi nộp tiền, bạn bắt buộc phải nhận được hóa đơn hoặc biên lai thu tiền hợp lệ. Đây là căn cứ quan trọng nếu có khiếu nại về sau.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa phí công chứng và thù lao công chứng. Việc nắm vững các quy định tại Luật Công chứng 2014 sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thực hiện các giao dịch dân sự quan trọng.
Hậu Nguyễn