Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Khai khống vốn điều lệ 500 tỷ: Cổ đông có được "sửa sai" và rủi ro pháp lý nào chờ đợi?

12/07/2019
Phân tích chi tiết quy định về việc góp vốn điều lệ theo Luật Doanh nghiệp 2014. Trường hợp doanh nghiệp khai khống vốn lên đến hàng trăm tỷ đồng, liệu cổ đông có thể góp bổ sung để hợp thức hóa? Trách nhiệm liên đới của Hội đồng quản trị và người đại diện pháp luật khi xảy ra tranh chấp với khách hàng được xử lý như thế nào?

Việc kê khai vốn điều lệ "khủng" nhưng thực tế không góp đủ là tình trạng không hiếm gặp trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam những năm qua. Tuy nhiên, khi những con số ảo này đối mặt với thực tế kinh doanh và các tranh chấp pháp lý, hệ lụy để lại là vô cùng lớn. Câu chuyện của Công ty cổ phần A với con số 500 tỷ đồng "khai khống" dưới đây là một ví dụ điển hình cho bài toán trách nhiệm mà các cổ đông và người quản lý phải đối mặt.

Rủi ro pháp lý từ việc khai khống vốn điều lệ có thể dẫn đến những hệ lụy tài chính nghiêm trọng (ảnh minh họa)

Tình huống pháp lý: Vốn 500 tỷ nhưng thực tế là "con số không"

Anh Vũ Hoàng M. (Hải Phòng) gửi câu hỏi đến chuyên gia với nội dung: "Công ty cổ phần A đăng ký số vốn điều lệ là 500 tỷ VNĐ. Tuy nhiên, trên thực tế, số vốn này hoàn toàn là kê khống. Hiện nay, các cổ đông nhận thấy rủi ro và muốn góp lại vốn điều lệ thì có được không? Đặc biệt, nếu xảy ra tranh chấp giữa khách hàng và Công ty A, nghĩa vụ tài chính của công ty và các cổ đông sẽ được xử lý như thế nào?"

Dưới góc độ pháp lý tại thời điểm năm 2019, vấn đề này được điều chỉnh trực tiếp bởi Luật Doanh nghiệp 2014. Luật sư phân tích các khía cạnh cụ thể như sau:

Thời hạn góp vốn và nghĩa vụ điều chỉnh vốn "ảo"

Theo quy định tại khoản 1 Điều 112 Luật Doanh nghiệp 2014, các cổ đông có nghĩa vụ thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Nếu sau thời hạn này mà cổ đông vẫn chưa góp đủ vốn, doanh nghiệp không được phép giữ nguyên con số "ảo" đó. Cụ thể, điểm d khoản 3 Điều 112 quy định:

“Công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ bằng giá trị mệnh giá số cổ phần đã được thanh toán đủ và thay đổi cổ đông sáng lập trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày kết thúc thời hạn phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua…”

Như vậy, về nguyên tắc, Công ty A đã vi phạm nghĩa vụ khi không đăng ký giảm vốn điều lệ sau khi hết thời hạn 90 ngày mà cổ đông không góp đủ 500 tỷ đồng.

Các cổ đông cần nắm rõ quy định về thời hạn góp vốn để tránh các rắc rối pháp lý (ảnh minh họa)

Cổ đông muốn "góp lại" vốn sau khi đã khai khống: Có khả thi?

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp chọn cách "lờ đi" việc giảm vốn và âm thầm góp đủ số tiền đã khai khống. Tuy nhiên, xét về mặt thủ tục hành chính, nếu đã quá thời hạn 90 ngày mà chưa góp đủ, công ty bắt buộc phải làm thủ tục giảm vốn về con số thực góp. Sau đó, nếu muốn có số vốn 500 tỷ đồng, công ty phải thực hiện quy trình tăng vốn điều lệ theo quy định.

Việc cố tình giữ con số 500 tỷ đồng mà không có dòng tiền thực tế không chỉ là vi phạm hành chính mà còn đẩy các cổ đông vào thế bất lợi khi có tranh chấp phát sinh.

Nghĩa vụ tài chính khi xảy ra tranh chấp với khách hàng

Đây là nội dung quan trọng nhất mà anh Vũ Hoàng M. cần lưu ý. Trách nhiệm của cổ đông sẽ thay đổi tùy thuộc vào thời điểm phát sinh tranh chấp:

Trường hợp 1: Tranh chấp phát sinh trong vòng 90 ngày đầu thành lập

Tại thời điểm này, dù cổ đông chưa góp tiền nhưng pháp luật vẫn ràng buộc trách nhiệm dựa trên con số đã cam kết. Khoản 4 Điều 112 Luật Doanh nghiệp 2014 nêu rõ:

“4. Cổ đông chưa thanh toán hoặc chưa thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua phải chịu trách nhiệm tương ứng với tổng giá trị mệnh giá cổ phần đã đăng ký mua đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong thời hạn 90 ngày”.

Nghĩa là nếu Công ty A nợ khách hàng trong giai đoạn này, các cổ đông vẫn phải dùng tài sản cá nhân để chi trả tương ứng với phần vốn 500 tỷ đồng đã đăng ký.

Trường hợp 2: Tranh chấp phát sinh sau thời hạn 90 ngày

Theo điểm c khoản 1 Điều 110 Luật Doanh nghiệp 2014, cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp. Nếu thực tế cổ đông chưa góp đồng nào, về lý thuyết họ không phải chịu trách nhiệm tài chính cá nhân cho các khoản nợ phát sinh sau 90 ngày.

Tuy nhiên, đừng vội mừng! Rủi ro lúc này chuyển sang những người quản lý doanh nghiệp.

Trách nhiệm liên đới của Hội đồng quản trị và Người đại diện pháp luật

Pháp luật không cho phép việc khai khống vốn diễn ra mà không có sự kiểm soát. Khoản 4 Điều 112 cũng quy định:

“...Thành viên Hội đồng quản trị, người đại diện theo pháp luật phải chịu trách nhiệm liên đới về các thiệt hại phát sinh do không thực hiện hoặc không thực hiện đúng quy định tại khoản 1 và điểm d khoản 3 Điều 112".

Điều này có nghĩa là nếu khách hàng khởi kiện và chứng minh được việc Công ty A khai khống vốn gây thiệt hại cho họ (ví dụ: khách hàng tin vào năng lực tài chính 500 tỷ để ký hợp đồng), thì cá nhân các thành viên Hội đồng quản trị và người đại diện pháp luật phải dùng tài sản riêng để bồi thường thiệt hại.

Ngoài ra, theo quy định tại Nghị định 50/2016/NĐ-CP, hành vi không đăng ký thay đổi với cơ quan đăng ký kinh doanh khi không góp đủ vốn điều lệ như đã đăng ký sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính nghiêm trọng, đồng thời bị buộc phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả là đăng ký điều chỉnh vốn.

Lời khuyên cho doanh nghiệp

Việc khai khống vốn điều lệ là một "con dao hai lưỡi". Để đảm bảo an toàn pháp lý, Công ty A nên thực hiện ngay các bước sau:

  • Rà soát lại dòng tiền thực tế đã góp của các cổ đông.
  • Thực hiện thủ tục đăng ký giảm vốn điều lệ về đúng giá trị thực góp để tránh trách nhiệm liên đới cho người quản lý.
  • Nếu có nhu cầu tăng vốn để phục vụ kinh doanh, hãy thực hiện quy trình tăng vốn đúng quy định sau khi đã chuẩn bị đủ nguồn lực tài chính.

Trong bối cảnh pháp luật ngày càng siết chặt quản lý doanh nghiệp, sự minh bạch về tài chính chính là tấm lá chắn tốt nhất cho các nhà đầu tư và người quản lý.