Trong bối cảnh xã hội ngày càng cởi mở, nhu cầu xây dựng một gia đình trọn vẹn với những đứa trẻ là mong muốn chính đáng của rất nhiều cặp đôi trong cộng đồng LGBT. Tuy nhiên, tại Việt Nam, hành trình để các cặp đôi đồng tính chính thức trở thành cha mẹ trên phương diện pháp lý vẫn còn gặp không ít rào cản do những quy định đặc thù của pháp luật về hôn nhân và hộ tịch.
Hôn nhân đồng giới tại Việt Nam: Thừa nhận hay không thừa nhận?
Để hiểu về quyền nhận con nuôi, trước hết cần xem xét địa vị pháp lý của các cặp đôi đồng tính. Theo quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình 2014, mặc dù Nhà nước đã bãi bỏ quy định cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính, nhưng đồng thời cũng khẳng định rõ quan điểm tại khoản 2 Điều 8:
"2. Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính."
Điều này đồng nghĩa với việc các cặp đôi đồng tính có thể tổ chức đám cưới, chung sống với nhau như vợ chồng trên thực tế, nhưng họ không thể thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn tại cơ quan Nhà nước có thẩm quyền. Do không có Giấy chứng nhận kết hôn, họ không được pháp luật công nhận là "vợ chồng" hợp pháp, từ đó dẫn đến việc không phát sinh các quyền và nghĩa vụ pháp lý về tài sản chung, thừa kế hay quyền cùng nhau đứng tên trong các giấy tờ hộ tịch của con cái.
Quy định về chủ thể nhận con nuôi: Ai được phép?
Việc nhận con nuôi tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Nuôi con nuôi 2010. Mục đích của việc nuôi con nuôi là nhằm xác lập quan hệ cha, mẹ và con lâu dài, bền vững, vì lợi ích tốt nhất của người con. Tuy nhiên, về chủ thể nhận nuôi, khoản 3 Điều 8 Luật Nuôi con nuôi 2010 quy định rất chặt chẽ:
"3. Một người chỉ được làm con nuôi của một người độc thân hoặc của cả hai người là vợ chồng."
Chiếu theo quy định này, pháp luật chỉ cho phép hai trường hợp được nhận con nuôi:
- Trường hợp 1: Một cá nhân độc thân nhận con nuôi.
- Trường hợp 2: Cả hai người là vợ chồng (phải có đăng ký kết hôn hợp pháp) cùng nhận con nuôi.
Vì các cặp đôi đồng tính không được công nhận là vợ chồng, họ không thể cùng nhau đứng tên trên đơn xin nhận con nuôi và không thể cùng là cha/mẹ pháp lý của đứa trẻ trên Giấy khai sinh hay Quyết định công nhận việc nuôi con nuôi.
Giải pháp nào cho các cặp đôi đồng tính muốn có con?
Mặc dù không thể cùng nhau nhận nuôi, nhưng pháp luật Việt Nam không cấm người đồng tính nhận con nuôi với tư cách là người độc thân. Đây được xem là "cánh cửa" pháp lý duy nhất hiện nay để các thành viên trong cộng đồng LGBT có thể thực hiện quyền làm cha, làm mẹ.
Theo đó, một trong hai người trong cặp đôi đồng tính có thể đứng ra làm thủ tục nhận con nuôi độc thân. Khi đó, về mặt pháp lý, chỉ có người đứng tên mới có quyền và nghĩa vụ của cha/mẹ đối với đứa trẻ. Người còn lại, dù cùng chung sống và chăm sóc đứa trẻ, vẫn sẽ không có quyền hạn pháp lý nào đối với con nuôi của bạn đời mình.
Điều kiện khắt khe đối với người nhận con nuôi độc thân
Dù nhận nuôi với tư cách cá nhân, người nhận nuôi vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện khắt khe tại Điều 14 Luật Nuôi con nuôi 2010, bao gồm:
- Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ;
- Hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên;
- Có điều kiện về sức khỏe, kinh tế, chỗ ở bảo đảm việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con nuôi;
- Có tư cách đạo đức tốt.
Ngoài ra, cơ quan chức năng sẽ tiến hành kiểm tra, xác minh rất kỹ lưỡng về môi trường sống và khả năng nuôi dưỡng thực tế của người nhận nuôi trước khi ra quyết định chính thức.
Lời khuyên pháp lý
Việc nhận con nuôi là một cam kết lâu dài và ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của một đứa trẻ. Đối với các cặp đôi đồng tính, do những hạn chế về mặt pháp lý, việc chuẩn bị kỹ lưỡng về tâm lý, kinh tế và hiểu rõ các quy định tại Luật Nuôi con nuôi 2010 là vô cùng cần thiết. Dù chưa thể cùng nhau đứng tên, nhưng tình yêu thương và trách nhiệm thực tế mới là yếu tố quan trọng nhất để nuôi dạy một đứa trẻ nên người.