Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Sổ Đỏ Chỉ Ghi Tên Chồng: Vợ Có Nguy Cơ "Trắng Tay" Hay Vẫn Còn Quyền Lợi Ngầm?

27/10/2019
Nhiều người lo lắng khi Sổ đỏ chỉ đứng tên chồng thì vợ sẽ không có quyền lợi gì. Tuy nhiên, theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quyền lợi của người vợ vẫn được bảo vệ nghiêm ngặt nếu đó là tài sản chung. Cùng tìm hiểu chi tiết các quy định pháp lý năm 2019 về vấn đề này.

Trong thực tế đời sống, không hiếm trường hợp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (thường gọi là Sổ đỏ) chỉ ghi tên một mình người chồng. Điều này thường dẫn đến tâm lý lo ngại cho người vợ về việc liệu mình có quyền lợi gì đối với mảnh đất, ngôi nhà đó hay không, đặc biệt là khi có tranh chấp hoặc ly hôn xảy ra.

Người vợ vẫn có những quyền lợi nhất định ngay cả khi không đứng tên trên Sổ đỏ (ảnh minh họa)

Khi nào quyền sử dụng đất là tài sản chung dù chỉ một người đứng tên?

Để xác định người vợ có quyền gì hay không, trước hết cần làm rõ thửa đất đó là tài sản chung hay tài sản riêng. Căn cứ vào khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất là tài sản chung của vợ chồng nếu thuộc các trường hợp:

  • Tài sản mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn (trừ trường hợp được thừa kế riêng, tặng cho riêng hoặc mua bằng tài sản riêng).
  • Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung.
  • Tài sản mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

"Trường hợp không có căn cứ để chứng minh quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì được coi là tài sản chung."

Như vậy, bối cảnh pháp lý năm 2019 khẳng định rằng: Tên trên Sổ đỏ không phải là căn cứ duy nhất để xác định chủ sở hữu. Nếu mảnh đất được hình thành trong thời kỳ hôn nhân bằng nguồn thu nhập chung, nó vẫn là tài sản chung dù chỉ đứng tên chồng.

Quy định về việc ghi tên trên Sổ đỏ đối với tài sản chung

Pháp luật hiện hành luôn khuyến khích và quy định việc ghi tên cả hai vợ chồng để bảo đảm quyền lợi công bằng. Cụ thể:

  • Theo khoản 1 Điều 34 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nếu tài sản thuộc sở hữu chung mà pháp luật quy định phải đăng ký thì giấy chứng nhận phải ghi tên cả hai vợ chồng, trừ khi có thỏa thuận khác.
  • Thông tư 23/2014/TT-BTNMT cũng hướng dẫn rõ việc ghi họ tên của cả hai vợ chồng vào trang 01 của Sổ đỏ khi đất là tài sản chung.

Đặc biệt, theo Nghị định 126/2014/NĐ-CP, nếu Sổ đỏ đang đứng tên một người nhưng là tài sản chung, vợ chồng có quyền yêu cầu cơ quan thẩm quyền cấp đổi Sổ đỏ để ghi tên cả hai người. Đây là quyền lợi chứ không phải nghĩa vụ bắt buộc.

Quyền lợi cụ thể của người vợ khi chồng đứng tên Sổ đỏ

Tùy vào bản chất tài sản, quyền lợi của người vợ được chia thành hai kịch bản chính:

Trường hợp 1: Đất là tài sản riêng của chồng

Nếu chồng chứng minh được mảnh đất có trước khi kết hôn hoặc được tặng cho, thừa kế riêng, thì người vợ không có quyền chiếm hữu, sử dụng hay định đoạt. Tuy nhiên, nếu người vợ có đóng góp công sức vào việc duy trì, tôn tạo hoặc xây dựng nhà cửa trên mảnh đất đó, khi ly hôn có thể được xem xét bồi thường phần giá trị đóng góp.

Việc ký kết các giao dịch liên quan đến tài sản chung cần có sự đồng ý của cả hai vợ chồng (ảnh minh họa)

Trường hợp 2: Đất là tài sản chung nhưng chỉ chồng đứng tên

Đây là trường hợp phổ biến nhất. Dù không có tên trên sổ, người vợ vẫn có đầy đủ các quyền theo Điều 29Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:

  • Quyền bình đẳng: Vợ chồng bình đẳng trong việc tạo lập, chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung.
  • Quyền thỏa thuận: Mọi giao dịch như chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp... liên quan đến quyền sử dụng đất là tài sản chung bắt buộc phải có sự đồng ý bằng văn bản của người vợ.
  • Quyền ngăn chặn: Nếu người chồng tự ý bán đất mà không có sự đồng ý của vợ, người vợ có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch đó vô hiệu.

Lời khuyên pháp lý để bảo vệ quyền lợi

Để tránh những rắc rối pháp lý không đáng có, các chuyên gia pháp luật khuyên rằng:

  1. Thực hiện thủ tục thêm tên: Nếu đất là tài sản chung, nên thực hiện thủ tục cấp đổi Sổ đỏ để ghi tên cả hai vợ chồng. Điều này giúp minh bạch hóa quyền sở hữu và thuận tiện cho các giao dịch sau này.
  2. Lưu giữ chứng cứ: Luôn giữ lại các giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản (hợp đồng mua bán, biên lai nộp tiền...) để làm căn cứ nếu có tranh chấp.
  3. Công chứng văn bản thỏa thuận: Nếu vợ chồng có thỏa thuận riêng về tài sản, văn bản này nên được công chứng để đảm bảo giá trị pháp lý cao nhất.

Tóm lại, việc chồng đứng tên Sổ đỏ không đồng nghĩa với việc vợ mất hết quyền lợi. Pháp luật Việt Nam năm 2019 bảo vệ rất chặt chẽ quyền lợi của phụ nữ trong quan hệ hôn nhân, đặc biệt là đối với tài sản chung là bất động sản.