Trong bối cảnh nhu cầu đi làm việc tại nước ngoài ngày càng tăng cao, nhiều người lao động vì nôn nóng hoặc thiếu hiểu biết đã lựa chọn con đường xuất khẩu lao động "chui". Tuy nhiên, đằng sau những lời hứa hẹn về "việc nhẹ lương cao" là những cạm bẫy pháp lý và rủi ro tính mạng cực kỳ nguy hiểm. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành năm 2019 để người dân có cái nhìn rõ nét nhất.
1. Nhận diện các hình thức đi làm việc ở nước ngoài hợp pháp
Theo quy định tại Điều 6 Luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2006, người lao động chỉ được coi là đi làm việc hợp pháp khi thực hiện qua các hình thức sau:
"1. Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài với doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, tổ chức sự nghiệp được phép hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài;
2. Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài với doanh nghiệp trúng thầu, nhận thầu hoặc tổ chức, cá nhân đầu tư ra nước ngoài có đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài;
3. Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hình thức thực tập nâng cao tay nghề với doanh nghiệp đưa người lao động đi làm việc dưới hình thức thực tập nâng cao tay nghề;
4. Hợp đồng cá nhân."
Như vậy, mọi hình thức không thông qua hợp đồng hoặc không được các cơ quan có thẩm quyền cấp phép đều bị coi là bất hợp pháp. Việc nắm rõ các hình thức này giúp người lao động tự bảo vệ mình trước các tổ chức lừa đảo.
2. Mức xử phạt đối với hành vi xuất khẩu lao động "chui"
Hành vi xuất khẩu lao động "chui" thường gắn liền với việc vượt biên trái phép. Theo quy định tại khoản 3 Điều 17 Nghị định 167/2013/NĐ-CP, người lao động có hành vi qua lại biên giới quốc gia mà không làm thủ tục xuất cảnh, nhập cảnh theo quy định sẽ bị phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.
Bên cạnh việc bị xử phạt hành chính tại Việt Nam, người lao động còn phải đối mặt với những hình phạt nghiêm khắc từ nước sở tại như: bị giam giữ, trục xuất vĩnh viễn, thậm chí là bị ngược đãi mà không có sự bảo hộ của pháp luật. Đây là cái giá quá đắt cho những ai muốn tìm kiếm cơ hội đổi đời bằng con đường tắt.
3. Trách nhiệm hình sự đối với hành vi môi giới, tổ chức đưa người đi "chui"
Pháp luật Việt Nam đặc biệt nghiêm trị những cá nhân, tổ chức lợi dụng sự nhẹ dạ của người dân để trục lợi. Cụ thể:
- Xử phạt hành chính: Theo khoản 3 Điều 34 Nghị định 95/2013/NĐ-CP, hành vi lợi dụng hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài để tổ chức đưa công dân ra nước ngoài không đúng quy định có thể bị phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự: Nghiêm trọng hơn, hành vi này có thể bị xử lý theo Điều 349 Bộ luật hình sự 2015 về Tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép.
Mức hình phạt cao nhất cho tội danh này lên đến 15 năm tù nếu phạm tội đối với 11 người trở lên, thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng trở lên hoặc làm chết người. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền lên đến 50 triệu đồng và cấm đảm nhiệm chức vụ trong nhiều năm.
Lời khuyên từ chuyên gia pháp lý
Để tránh rơi vào cảnh tiền mất tật mang, người lao động cần tỉnh táo trước các thông tin tuyển dụng trên mạng xã hội. Hãy luôn yêu cầu kiểm tra giấy phép hoạt động của doanh nghiệp dịch vụ và chỉ thực hiện ký kết hợp đồng tại trụ sở công ty có uy tín. Việc đi làm việc ở nước ngoài theo con đường chính ngạch không chỉ đảm bảo thu nhập mà còn là cách duy nhất để bạn được pháp luật bảo vệ khi có rủi ro xảy ra.