Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Tin nhắn Zalo, Facebook có được coi là bằng chứng ngoại tình trước Tòa năm 2019?

11/12/2019
Tin nhắn Zalo, Facebook có được coi là bằng chứng ngoại tình hợp pháp tại Tòa án không? Tìm hiểu quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và cách thu thập chứng cứ ngoại tình đúng luật để bảo vệ quyền lợi khi ly hôn năm 2019.

Trong các vụ án ly hôn có tranh chấp về quyền nuôi con hoặc chia tài sản, việc chứng minh đối phương vi phạm nghĩa vụ một vợ một chồng thường là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc bắt quả tang "trai đơn gái chiếc" tại trận là cực kỳ khó khăn. Do đó, nhiều người đã tìm đến các dòng tin nhắn mùi mẫn trên Zalo, Facebook hay iMessage như một cứu cánh. Nhưng liệu những dòng tin nhắn này có đủ sức nặng pháp lý để trở thành bằng chứng thép trước Tòa?

Tin nhắn điện thoại thường là manh mối đầu tiên phát hiện hành vi ngoại tình (ảnh minh họa)

Tin nhắn có thực sự là "chìa khóa" chứng minh ngoại tình?

Theo quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình 2014, hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng là nguyên tắc cơ bản. Hành vi ngoại tình không chỉ vi phạm đạo đức mà còn là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Dưới góc độ tố tụng, để khẳng định một người ngoại tình, Tòa án cần những chứng cứ khách quan, liên quan và hợp pháp. Theo Điều 93 Bộ luật tố tụng dân sự 2015:

"Chứng cứ trong vụ việc dân sự là những gì có thật được đương sự và cơ quan, tổ chức, cá nhân khác giao nộp, xuất trình cho Tòa án trong quá trình tố tụng hoặc do Tòa án thu thập được theo trình tự, thủ tục quy định của Bộ luật này và được Tòa án sử dụng làm căn cứ để xác định các tình tiết khách quan của vụ án..."

Như vậy, tin nhắn hoàn toàn có thể được coi là một nguồn của chứng cứ nếu nó chứa đựng những thông tin có thật về hành vi ngoại tình.

Điều kiện để tin nhắn trở thành chứng cứ hợp pháp

Mặc dù tin nhắn là nguồn chứng cứ, nhưng không phải cứ chụp màn hình điện thoại mang đến Tòa là được chấp nhận ngay. Để tin nhắn trở thành chứng cứ có giá trị chứng minh, nó phải đáp ứng các điều kiện tại Điều 95 Bộ luật tố tụng dân sự 2015:

  • Thông điệp dữ liệu điện tử: Tin nhắn được thể hiện dưới hình thức trao đổi dữ liệu điện tử theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.
  • Tính nguyên vẹn: Nội dung tin nhắn không bị chỉnh sửa, cắt ghép làm sai lệch bản chất sự việc.
  • Xác định được nguồn gốc: Phải chứng minh được tin nhắn đó xuất phát từ số điện thoại hoặc tài khoản mạng xã hội của chính người có hành vi ngoại tình.
Việc thu thập tin nhắn cần đảm bảo tính khách quan và đúng trình tự pháp luật (ảnh minh họa)

Cách thu thập tin nhắn ngoại tình đúng luật để không bị bác bỏ

Nhiều trường hợp đương sự tự chụp ảnh màn hình nhưng khi ra Tòa, đối phương phủ nhận và cho rằng đó là ảnh giả mạo, tin nhắn dàn dựng. Để tránh tình trạng này, người thu thập chứng cứ nên thực hiện các bước sau:

  1. Lập vi bằng: Đây là cách hiệu quả nhất hiện nay (năm 2019). Bạn có thể mời Thừa phát lại đến chứng kiến và ghi nhận lại nội dung tin nhắn trực tiếp trên điện thoại. Văn bản vi bằng này có giá trị chứng cứ rất cao tại Tòa.
  2. Yêu cầu Tòa án thu thập: Trong trường hợp không thể tự mình lấy được bằng chứng (ví dụ điện thoại bị khóa), đương sự có quyền làm đơn yêu cầu Tòa án ra quyết định thu thập chứng cứ từ các nhà mạng hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ.
  3. Kết hợp các chứng cứ khác: Tin nhắn nên đi kèm với hình ảnh, video, lời khai của người làm chứng hoặc biên bản của cơ quan công an (nếu có vụ việc gây rối trật tự do đánh ghen) để tạo thành một chuỗi chứng cứ logic.

Người ngoại tình bị xử lý như thế nào theo quy định năm 2019?

Tùy vào mức độ và hậu quả của hành vi, người ngoại tình có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

Xử phạt vi phạm hành chính

Theo quy định tại Điều 48 Nghị định 110/2013/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 67/2015/NĐ-CP), mức phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng áp dụng cho hành vi:

  • Đang có vợ hoặc đang có chồng mà kết hôn với người khác, chưa có vợ hoặc chưa có chồng mà kết hôn với người mà mình biết rõ là đang có chồng hoặc đang có vợ;
  • Đang có vợ hoặc đang có chồng mà chung sống như vợ chồng với người khác;
  • Chưa có vợ hoặc chưa có chồng mà chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ là đang có chồng hoặc đang có vợ.

Truy cứu trách nhiệm hình sự

Nếu hành vi ngoại tình gây hậu quả nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị truy cứu về "Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng" theo Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015. Hình phạt cao nhất có thể lên đến 03 năm tù nếu làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên dẫn đến ly hôn hoặc đã bị xử phạt hành chính mà còn vi phạm.

Lời khuyên pháp lý: Việc thu thập bằng chứng ngoại tình cần được thực hiện một cách văn minh và đúng luật. Tuyệt đối không sử dụng các biện pháp xâm phạm đời tư bất hợp pháp như cài đặt phần mềm theo dõi trái phép hoặc hành hung, làm nhục người khác, bởi chính bạn có thể trở thành người vi phạm pháp luật trước khi bảo vệ được quyền lợi của mình.