Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Sở hữu chéo giữa các doanh nghiệp: Nhận diện rủi ro và quy định pháp lý mới nhất 2019

27/12/2019
Sở hữu chéo là hiện tượng phức tạp trong quản trị doanh nghiệp, tiềm ẩn nhiều rủi ro về minh bạch tài chính. Cùng tìm hiểu các quy định khắt khe của Luật Doanh nghiệp 2014 và Nghị định 96/2015/NĐ-CP về vấn đề này tính đến cuối năm 2019.

Trong nền kinh tế thị trường, mối quan hệ giữa các doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc hợp tác kinh doanh mà còn đan xen bởi các quan hệ sở hữu vốn. Trong đó, sở hữu chéo nổi lên như một vấn đề pháp lý và kinh tế phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từ phía Nhà nước để tránh tình trạng thâu tóm, lũng đoạn thị trường hoặc tạo ra vốn ảo.

Mô hình sở hữu chéo giữa các doanh nghiệp trong nền kinh tế (ảnh minh họa)

1. Sở hữu chéo là gì? Nhận diện các hình thức phổ biến

Theo quy định tại khoản 2 Điều 16 Nghị định 96/2015/NĐ-CP, khái niệm này được định nghĩa như sau:

Sở hữu chéo là việc đồng thời hai doanh nghiệp có sở hữu phần vốn góp, cổ phần của nhau.

Hiểu một cách đơn giản, nếu doanh nghiệp A nắm giữ cổ phần của doanh nghiệp B, đồng thời doanh nghiệp B cũng nắm giữ cổ phần của doanh nghiệp A, thì đây chính là quan hệ sở hữu chéo trực tiếp. Tuy nhiên, trên thực tế, các doanh nghiệp thường thiết lập các mạng lưới sở hữu gián tiếp thông qua nhiều tầng nấc công ty con, công ty liên kết hoặc các cá nhân có liên quan để lách luật.

2. Những trường hợp bị cấm sở hữu chéo theo Luật Doanh nghiệp 2014

Nhằm đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của các cổ đông, Luật Doanh nghiệp 2014 đã đưa ra những rào cản pháp lý cụ thể đối với mô hình công ty mẹ - công ty con.

Cụ thể, tại Điều 189 Luật Doanh nghiệp 2014 quy định rõ:

  • Công ty con không được đầu tư góp vốn, mua cổ phần của công ty mẹ: Đây là quy định nhằm ngăn chặn việc rút vốn ngược, tạo ra vốn ảo trong hệ thống doanh nghiệp.
  • Các công ty con của cùng một công ty mẹ không được cùng nhau góp vốn, mua cổ phần để sở hữu chéo lẫn nhau: Quy định này ngăn chặn việc hình thành các liên minh nội bộ nhằm kiểm soát quyền biểu quyết mà không dựa trên dòng vốn thực tế.
  • Hạn chế đối với doanh nghiệp nhà nước: Các công ty con có cùng một công ty mẹ là doanh nghiệp có sở hữu ít nhất 65% vốn nhà nước không được cùng nhau góp vốn thành lập doanh nghiệp mới.

Các chuyên gia pháp lý phân tích về rủi ro của việc sở hữu chéo gián tiếp (ảnh minh họa)

3. Trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp

Pháp luật năm 2019 không chỉ cấm các hành vi vi phạm mà còn quy định trách nhiệm cá nhân đối với những người điều hành. Theo khoản 4 Điều 16 Nghị định 96/2015/NĐ-CP, Chủ tịch công ty, Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị phải chịu trách nhiệm bảo đảm tuân thủ các quy định về sở hữu chéo. Nếu để xảy ra vi phạm gây thiệt hại, các cá nhân này phải liên đới chịu trách nhiệm bồi thường cho doanh nghiệp.

4. Chế tài xử phạt hành chính đối với hành vi sở hữu chéo

Việc vi phạm các quy định về sở hữu chéo sẽ bị xử lý nghiêm theo quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư. Căn cứ vào Nghị định 50/2016/NĐ-CP, mức phạt tiền đối với các hành vi này thường dao động từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.

Các hành vi cụ thể bị xử phạt bao gồm:

  • Công ty con góp vốn, mua cổ phần của công ty mẹ.
  • Các công ty con của cùng một công ty mẹ sở hữu chéo lẫn nhau.
  • Vi phạm quy định về tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước khi thành lập doanh nghiệp mới giữa các công ty con.

Bên cạnh việc bị phạt tiền, doanh nghiệp còn bị buộc phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả như thoái vốn hoặc chuyển nhượng phần vốn góp vi phạm để đưa tỷ lệ sở hữu về mức đúng quy định pháp luật.

Tóm lại, sở hữu chéo là một "con dao hai lưỡi". Nếu không được kiểm soát tốt, nó có thể làm biến dạng cấu trúc tài chính và gây rủi ro hệ thống. Do đó, các doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đối chiếu với các quy định tại Luật Doanh nghiệp 2014 và các văn bản hướng dẫn để đảm bảo hoạt động kinh doanh đúng pháp luật.