Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Sổ đỏ ghi 'Sử dụng chung' và 'Sử dụng riêng': Hiểu sao cho đúng để tránh rủi ro pháp lý khi giao dịch?

22/09/2024
Phân biệt rõ ràng hình thức sử dụng đất chung và riêng trên Giấy chứng nhận là yếu tố then chốt giúp người dân bảo vệ quyền lợi hợp pháp, tránh các tranh chấp không đáng có khi thực hiện chuyển nhượng, tặng cho hay thừa kế theo Luật Đất đai 2024.

Hình thức sử dụng đất trên Sổ đỏ được quy định như thế nào?

Việc ghi nhận hình thức sử dụng đất trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất (thường gọi là Sổ đỏ) không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là căn cứ pháp lý quan trọng xác định quyền hạn của chủ thể đối với thửa đất. Theo quy định mới nhất tại Thông tư 10/2024/TT-BTNMT, thông tin này được thể hiện tại mục 2 trên Giấy chứng nhận.

Hình thức sử dụng đất được ghi nhận rõ ràng trên trang 1 của Giấy chứng nhận (ảnh minh họa)

Cụ thể, tại khoản 5 Điều 33 Thông tư 10/2024/TT-BTNMT, hai hình thức này được định nghĩa như sau:

  • Sử dụng chung: Được áp dụng khi thửa đất thuộc quyền sử dụng của từ 02 người sử dụng đất trở lên (không bao gồm trường hợp vợ chồng hoặc thành viên hộ gia đình có thỏa thuận khác). Đây có thể là sự kết hợp giữa các cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng dân cư.
  • Sử dụng riêng: Được áp dụng khi thửa đất thuộc quyền sử dụng duy nhất của một chủ thể, có thể là một cá nhân, một tổ chức, một hộ gia đình hoặc hai vợ chồng (tài sản chung).

"Sử dụng chung: Thửa đất thuộc quyền sử dụng chung của từ 02 người sử dụng đất trở lên mà không thuộc trường hợp quy định tại điểm b khoản này thì ghi “Sử dụng chung”... Sử dụng riêng: Thửa đất thuộc quyền sử dụng riêng của một người sử dụng đất..."

Sự khác biệt cốt lõi giữa "Sử dụng chung" và "Sử dụng riêng"

Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai hình thức này nằm ở quyền định đoạt. Đối với đất sử dụng riêng, chủ sở hữu có toàn quyền quyết định việc chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp mà không cần sự đồng ý của bất kỳ ai khác (trừ trường hợp là tài sản chung vợ chồng hoặc hộ gia đình). Ngược lại, đất sử dụng chung đòi hỏi sự thống nhất cao độ giữa các thành viên trong nhóm sử dụng.

Các thành viên trong gia đình cần có sự đồng thuận khi thực hiện giao dịch đất sử dụng chung (ảnh minh họa)

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để độc giả dễ dàng hình dung:

Tiêu chí Sử dụng riêng Sử dụng chung
Chủ thể quyền Một cá nhân, một tổ chức hoặc một hộ gia đình/vợ chồng. Từ hai cá nhân/tổ chức độc lập trở lên cùng đứng tên.
Quyền định đoạt Chủ sở hữu toàn quyền quyết định các giao dịch pháp lý. Phải có sự đồng ý của tất cả các thành viên trong nhóm hoặc người đại diện theo ủy quyền.
Thủ tục giao dịch Đơn giản, chỉ cần chữ ký của chủ sở hữu (hoặc vợ chồng). Phức tạp hơn, yêu cầu văn bản thỏa thuận hoặc sự có mặt của tất cả các bên.

Những lưu ý quan trọng khi thực hiện giao dịch

Theo quy định tại Điều 27 Luật Đất đai 2024, nhóm người sử dụng đất có chung quyền sử dụng đất phải cùng nhau thực hiện quyền và nghĩa vụ. Nếu quyền sử dụng đất phân chia được theo phần, thành viên muốn thực hiện quyền đối với phần của mình thì phải thực hiện thủ tục tách thửa theo quy định.

Trong trường hợp thửa đất có cả diện tích sử dụng chung và riêng (thường gặp ở các khu nhà liền kề có lối đi chung), Sổ đỏ sẽ ghi rõ diện tích tương ứng cho từng hình thức. Ví dụ: "100m2 sử dụng riêng; 20m2 sử dụng chung". Người mua cần kiểm tra kỹ thông tin này trên sơ đồ thửa đất tại trang 3 của Giấy chứng nhận để tránh mua nhầm phần đất không thể toàn quyền sử dụng.

Lời khuyên pháp lý: Trước khi đặt cọc hoặc ký hợp đồng mua bán, hãy yêu cầu bên bán cung cấp bản sao Sổ đỏ và kiểm tra tại cơ quan đăng ký đất đai để xác nhận chính xác hình thức sử dụng. Nếu là đất sử dụng chung, hãy đảm bảo tất cả những người có tên trên sổ hoặc người thừa kế hợp pháp của họ đều đồng ý ký tên vào văn bản chuyển nhượng.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa sử dụng chungsử dụng riêng trên Sổ đỏ. Việc nắm vững các quy định này sẽ giúp bạn tự tin và an toàn hơn trong các giao dịch bất động sản.