Ly hôn khi con còn quá nhỏ, đặc biệt là dưới 12 tháng tuổi, không chỉ là một cú sốc về mặt tâm lý mà còn là một vấn đề pháp lý phức tạp. Nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi của phụ nữ và trẻ em trong giai đoạn nhạy cảm này, pháp luật Việt Nam đã đặt ra những rào cản nhất định đối với quyền yêu cầu ly hôn của người chồng.
Quyền yêu cầu ly hôn và sự hạn chế đối với người chồng
Theo quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình 2014, ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Tuy nhiên, quyền này không phải lúc nào cũng được thực hiện một cách tuyệt đối và bình đẳng trong mọi thời điểm.
Cụ thể, tại khoản 3 Điều 51 của văn bản này nhấn mạnh:
"Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi."
Quy định này mang tính nhân văn sâu sắc, nhằm tránh cho người phụ nữ phải chịu thêm những áp lực về tinh thần và gánh nặng pháp lý khi đang thực hiện thiên chức làm mẹ. Cần lưu ý rằng, sự hạn chế này chỉ áp dụng đối với người chồng. Ngược lại, người vợ vẫn có quyền đơn phương yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn ngay cả khi con dưới 1 tuổi nếu nhận thấy cuộc sống hôn nhân không thể tiếp tục.
Các trường hợp được phép giải quyết ly hôn khi con dưới 1 tuổi
Dựa trên bối cảnh pháp luật năm 2020, dù con chưa đủ 12 tháng tuổi, Tòa án vẫn sẽ thụ lý và giải quyết ly hôn trong các trường hợp sau:
- Vợ là người đứng đơn: Người vợ đơn phương yêu cầu ly hôn do bị bạo lực gia đình hoặc chồng vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng.
- Thuận tình ly hôn: Cả hai vợ chồng cùng tự nguyện thỏa thuận chấm dứt quan hệ hôn nhân, đã thống nhất được vấn đề nuôi con và chia tài sản.
Nếu người chồng muốn đơn phương ly hôn, họ bắt buộc phải chờ đến khi con đủ 12 tháng tuổi trở lên mới có quyền nộp đơn ra Tòa án theo quy định chung.
Hồ sơ và trình tự thủ tục thực hiện tại Tòa án năm 2020
Để thực hiện thủ tục ly hôn khi con dưới 1 tuổi (trong trường hợp vợ đứng đơn hoặc thuận tình), các đương sự cần chuẩn bị bộ hồ sơ theo quy định của Bộ luật tố tụng dân sự 2015 bao gồm:
- Đơn xin ly hôn (theo mẫu đơn phương hoặc thuận tình).
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản chính).
- Bản sao có chứng thực CMND/Căn cước công dân của cả hai vợ chồng.
- Bản sao có chứng thực Giấy khai sinh của con.
- Bản sao có chứng thực Sổ hộ khẩu.
- Các giấy tờ chứng minh tài sản chung, nợ chung (nếu có).
Quy trình giải quyết cụ thể:
Bước 1: Nộp hồ sơ. Đương sự nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi cư trú. Theo Điều 39 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, nếu đơn phương ly hôn thì nộp tại nơi bị đơn cư trú; nếu thuận tình thì hai bên có thể thỏa thuận chọn Tòa án nơi cư trú của một trong hai bên.
Bước 2: Thụ lý vụ án. Tòa án kiểm tra hồ sơ, nếu đầy đủ sẽ ra thông báo nộp tiền tạm ứng án phí. Sau khi đương sự nộp biên lai, Tòa án chính thức thụ lý vụ việc.
Bước 3: Hòa giải. Đây là bước bắt buộc. Tòa án sẽ tiến hành hòa giải để vợ chồng đoàn tụ. Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ tiếp tục các bước tiếp theo.
Bước 4: Ra bản án/quyết định. Nếu là thuận tình ly hôn, Tòa án ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn sau khoảng 1 tháng. Nếu là đơn phương, Tòa án sẽ mở phiên tòa xét xử và ra bản án, thời gian có thể kéo dài từ 4 đến 6 tháng.
Việc nắm rõ các quy định pháp luật không chỉ giúp các cặp vợ chồng bảo vệ quyền lợi của mình mà còn đảm bảo môi trường phát triển tốt nhất cho con trẻ trong những giai đoạn đầu đời đầy khó khăn.