Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Thủ tục nhận con nuôi trong nước: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z giúp cha mẹ sớm đón con về nhà

10/04/2021
Việc nhận con nuôi là một hành động nhân văn cao cả. Để quá trình này diễn ra thuận lợi và đúng pháp luật theo quy định mới nhất năm 2021, các gia đình cần nắm vững các điều kiện, hồ sơ và trình tự thực hiện tại UBND cấp xã.

Việc nhận nuôi con nuôi không chỉ đơn thuần là một hành động thiện nguyện mà còn là sự xác lập mối quan hệ pháp lý thiêng liêng giữa cha mẹ và con cái. Để đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho trẻ em cũng như sự bền vững của quan hệ gia đình, pháp luật Việt Nam đã ban hành những quy định rất chặt chẽ về vấn đề này.

Hạnh phúc vỡ òa khi đón thành viên mới về với gia đình (ảnh minh họa)

1. Đối tượng trẻ em được nhận làm con nuôi: Không chỉ dừng lại ở trẻ dưới 16 tuổi

Theo quy định tại Luật Nuôi con nuôi 2010, đối tượng được nhận làm con nuôi chủ yếu là trẻ em dưới 16 tuổi. Tuy nhiên, pháp luật vẫn mở ra những trường hợp ngoại lệ đầy tính nhân văn.

Cụ thể, người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi vẫn có thể được nhận làm con nuôi nếu thuộc một trong hai trường hợp sau:

  • Được cha dượng hoặc mẹ kế nhận làm con nuôi;
  • Được cô, cậu, dì, chú, bác ruột nhận làm con nuôi.

Nhà nước luôn khuyến khích việc nhận nuôi trẻ em mồ côi, trẻ bị bỏ rơi hoặc trẻ có hoàn cảnh đặc biệt để các em có cơ hội được lớn lên trong tình yêu thương của một gia đình thực thụ.

2. Điều kiện khắt khe đối với người nhận con nuôi

Để trở thành cha mẹ nuôi, một cá nhân phải đáp ứng các tiêu chuẩn đạo đức và năng lực thực tế theo quy định tại Điều 14 Luật Nuôi con nuôi 2010:

  • Năng lực hành vi: Phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
  • Độ tuổi: Phải hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên (trừ trường hợp cha dượng/mẹ kế nhận con riêng hoặc cô/dì/chú/bác nhận cháu).
  • Điều kiện sống: Có sức khỏe, kinh tế và chỗ ở bảo đảm cho việc chăm sóc, giáo dục trẻ.
  • Tư cách đạo đức: Có tư cách đạo đức tốt, không thuộc các trường hợp bị cấm như đang chấp hành hình phạt tù, chưa được xóa án tích về các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm...
Việc ký kết biên bản nhận con nuôi là dấu mốc pháp lý quan trọng (ảnh minh họa)

3. Hồ sơ đăng ký nhận con nuôi: Những giấy tờ không thể thiếu

Bộ hồ sơ là căn cứ để cơ quan chức năng xem xét tính hợp pháp của việc nhận nuôi. Theo hướng dẫn tại Nghị định 19/2011/NĐ-CP và được sửa đổi bởi Nghị định 24/2019/NĐ-CP, hồ sơ bao gồm:

Đối với người nhận con nuôi:

  • Đơn xin nhận con nuôi (theo mẫu tại Thông tư 10/2020/TT-BTP).
  • Bản sao Hộ chiếu/CMND/CCCD.
  • Phiếu lý lịch tư pháp.
  • Văn bản xác nhận tình trạng hôn nhân.
  • Giấy khám sức khỏe.
  • Văn bản xác nhận hoàn cảnh gia đình, điều kiện kinh tế do UBND cấp xã nơi thường trú cấp.

Đối với người được nhận làm con nuôi:

  • Giấy khai sinh.
  • Giấy khám sức khỏe.
  • Hai ảnh toàn thân, nhìn thẳng (chụp không quá 06 tháng).
  • Biên bản xác nhận trẻ bị bỏ rơi (nếu có) hoặc Quyết định tiếp nhận trẻ vào cơ sở nuôi dưỡng.

4. Quy trình 4 bước thực hiện thủ tục nhận con nuôi trong nước

Trình tự thực hiện được quy định rõ ràng nhằm đảm bảo tính minh bạch:

Bước 1: Nộp hồ sơ. Người nhận con nuôi nộp hồ sơ tại UBND cấp xã nơi người được giới thiệu làm con nuôi thường trú hoặc nơi người nhận con nuôi thường trú.

Bước 2: Kiểm tra và lấy ý kiến. UBND cấp xã kiểm tra hồ sơ và tiến hành lấy ý kiến của cha mẹ đẻ hoặc người giám hộ. Nếu trẻ từ đủ 09 tuổi trở lên thì phải có sự đồng ý của chính trẻ đó.

Bước 3: Đăng ký và trao Giấy chứng nhận. Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, nếu xét thấy đủ điều kiện, UBND xã tổ chức đăng ký nuôi con nuôi, trao Giấy chứng nhận và ghi vào Sổ hộ tịch.

Bước 4: Thông báo tình hình phát triển. Đây là bước cực kỳ quan trọng. Trong 03 năm đầu, định kỳ 06 tháng một lần, cha mẹ nuôi phải thông báo cho UBND xã về tình trạng sức khỏe, sự hòa nhập của con nuôi.

Lưu ý: Theo Nghị định 82/2020/NĐ-CP, nếu không thực hiện nghĩa vụ thông báo này, cha mẹ nuôi có thể bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.

5. Lệ phí đăng ký nhận con nuôi

Mức lệ phí được áp dụng thống nhất theo Nghị định 114/2016/NĐ-CP:

  • Nuôi con nuôi trong nước: 400.000 đồng/trường hợp.
  • Trường hợp miễn lệ phí: Cha dượng/mẹ kế nhận con riêng; cô/dì/chú/bác nhận cháu; hoặc nhận trẻ em khuyết tật, trẻ mắc bệnh hiểm nghèo làm con nuôi.

Việc nắm vững các quy định pháp luật không chỉ giúp các gia đình rút ngắn thời gian làm thủ tục mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho tương lai của trẻ. Nếu bạn đang có ý định nhận con nuôi, hãy chuẩn bị kỹ lưỡng và thực hiện đúng theo các hướng dẫn trên để sớm đón thành viên mới về với tổ ấm của mình.