Trong thực tế đời sống pháp lý tại Việt Nam, không hiếm trường hợp những người chưa thành niên (dưới 18 tuổi) đã sở hữu những khối tài sản có giá trị lớn thông qua thừa kế, tặng cho hoặc do chính công sức lao động của mình tạo ra. Câu hỏi đặt ra là: Liệu họ có quyền tự mình ký kết các giao dịch bảo đảm, cụ thể là hợp đồng thế chấp tài sản, để phục vụ các nhu cầu cá nhân hay không? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định liên quan dựa trên bối cảnh pháp luật hiện hành tính đến năm 2020.
Quyền có tài sản riêng của con dưới 18 tuổi
Trước hết, cần khẳng định rằng pháp luật Việt Nam luôn bảo vệ quyền sở hữu tài sản của cá nhân, không phân biệt độ tuổi. Theo quy định tại Điều 75 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, con cái hoàn toàn có quyền có tài sản riêng. Nguồn hình thành tài sản này rất đa dạng, bao gồm:
- Tài sản được thừa kế riêng hoặc được tặng cho riêng;
- Tài sản hình thành từ thu nhập do lao động của chính người con;
- Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của con;
- Các thu nhập hợp pháp khác theo quy định của pháp luật.
Điều 75. Tài sản riêng của con 1. Con có quyền có tài sản riêng. Tài sản riêng của con bao gồm tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng, thu nhập do lao động của con, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của con và thu nhập hợp pháp khác. Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của con cũng là tài sản riêng của con. 2. Con từ đủ 15 tuổi trở lên sống chung với cha mẹ phải có nghĩa vụ chăm lo đời sống chung của gia đình; nếu có thu nhập thì đóng góp vào các nhu cầu thiết yếu của gia đình.
Tuy nhiên, việc quản lý tài sản này lại phụ thuộc vào độ tuổi của con. Nếu con chưa đủ 15 tuổi, cha mẹ thường là người quản lý tài sản, trừ trường hợp có người giám hộ khác hoặc người tặng cho/để lại di sản có chỉ định khác. Khi con từ đủ 15 tuổi trở lên, họ có quyền tự mình quản lý tài sản riêng hoặc nhờ cha mẹ quản lý giúp.
Điều kiện để người dưới 18 tuổi ký hợp đồng thế chấp
Việc xác lập giao dịch dân sự, trong đó có hợp đồng thế chấp, của người chưa thành niên được điều chỉnh chặt chẽ bởi Điều 21 Bộ luật dân sự 2015. Tùy vào từng độ tuổi cụ thể mà năng lực hành vi dân sự sẽ khác nhau:
1. Đối với người chưa đủ 06 tuổi
Ở độ tuổi này, trẻ em chưa có năng lực hành vi dân sự để tự mình thực hiện bất kỳ giao dịch nào. Mọi giao dịch dân sự liên quan đến tài sản của trẻ phải do người đại diện theo pháp luật (thường là cha mẹ) xác lập và thực hiện.
2. Đối với người từ đủ 06 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi
Khi xác lập, thực hiện giao dịch dân sự, nhóm đối tượng này phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý. Ngoại trừ các giao dịch nhỏ lẻ nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi, các giao dịch quan trọng như thế chấp tài sản bắt buộc phải có sự kiểm soát của người đại diện.
3. Đối với người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi
Đây là nhóm có năng lực hành vi dân sự tương đối đầy đủ. Họ có thể tự mình xác lập, thực hiện các giao dịch dân sự. Tuy nhiên, pháp luật đặt ra rào cản đối với những tài sản quan trọng. Cụ thể, theo khoản 4 Điều 21 Bộ luật dân sự 2015, các giao dịch liên quan đến bất động sản hoặc động sản phải đăng ký (như xe máy, ô tô) vẫn phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật.
Thế chấp tài sản riêng: Quyền lợi và trách nhiệm
Thế chấp tài sản là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ mà theo đó, bên thế chấp dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và không giao tài sản cho bên nhận thế chấp. Khi người dưới 18 tuổi có tài sản riêng hợp pháp, họ có quyền dùng tài sản đó để bảo đảm cho các nghĩa vụ tài chính của mình hoặc của người khác.
Tóm lại:
- Người từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi được tự mình ký hợp đồng thế chấp đối với các tài sản thông thường không phải đăng ký.
- Đối với nhà đất (bất động sản) hoặc xe cộ (động sản phải đăng ký), dù là tài sản riêng của họ, việc ký kết hợp đồng thế chấp bắt buộc phải có sự đồng ý bằng văn bản của cha mẹ hoặc người đại diện theo pháp luật.
Việc quy định chặt chẽ này nhằm bảo vệ quyền lợi tối đa cho người chưa thành niên, tránh việc họ bị lợi dụng hoặc đưa ra các quyết định sai lầm gây ảnh hưởng đến tài sản tích lũy trong tương lai. Các tổ chức tín dụng và văn phòng công chứng khi thực hiện các giao dịch này cũng cần kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ chứng minh tài sản riêng và văn bản đồng ý của người đại diện để đảm bảo tính pháp lý của hợp đồng.