Mang thai hộ là một trong những chính sách nhân đạo mang tính bước ngoặt của pháp luật Việt Nam, mở ra cơ hội làm cha mẹ cho những cặp vợ chồng hiếm muộn. Tuy nhiên, để đảm bảo tính nhân văn và tránh biến tướng thành hoạt động thương mại, Luật Hôn nhân và gia đình 2014 đã thiết lập những rào cản pháp lý cực kỳ khắt khe. Tính đến thời điểm tháng 05/2020, các quy định này đã được cụ thể hóa qua hệ thống Nghị định và Thông tư hướng dẫn, đòi hỏi các bên phải tuân thủ tuyệt đối.
1. Khi nào pháp luật cho phép nhờ người mang thai hộ?
Theo quy định tại khoản 22 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, mang thai hộ vì mục đích nhân đạo là việc một người phụ nữ tự nguyện, không vì mục đích thương mại giúp cặp vợ chồng mà người vợ không thể mang thai và sinh con ngay cả khi đã áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi mang thai hộ vì mục đích thương mại. Để được thực hiện kỹ thuật này, cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ phải đáp ứng các điều kiện tại Điều 95 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
- Vợ chồng đang không có con chung;
- Có xác nhận của tổ chức y tế có thẩm quyền về việc người vợ không thể mang thai và sinh con ngay cả khi áp dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản;
- Đã được tư vấn về y tế, pháp lý và tâm lý theo quy định.
2. Tiêu chuẩn khắt khe đối với người nhận mang thai hộ
Không phải bất kỳ ai cũng có thể nhận mang thai hộ. Để bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của các bên, người mang thai hộ phải thỏa mãn các tiêu chí:
- Là người thân thích cùng hàng của bên vợ hoặc bên chồng nhờ mang thai hộ (anh, chị, em cùng cha mẹ, cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha; anh, chị, em con chú, con bác, con cô, con cậu, con dì; anh, chị, em họ);
- Đã từng sinh con và chỉ được mang thai hộ một lần;
- Ở độ tuổi phù hợp và có xác nhận của tổ chức y tế về khả năng mang thai hộ;
- Trường hợp người phụ nữ mang thai hộ có chồng thì phải có sự đồng ý bằng văn bản của người chồng.
3. Xác định quyền làm cha mẹ: Con sinh ra là con của ai?
Đây là vấn đề cốt lõi để tránh các tranh chấp về sau. Điều 94 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 khẳng định:
Con sinh ra trong trường hợp mang thai hộ vì mục đích nhân đạo là con chung của vợ chồng nhờ mang thai hộ kể từ thời điểm con được sinh ra.
Về mặt sinh học, đứa trẻ được tạo ra từ noãn của người vợ và tinh trùng của người chồng nhờ mang thai hộ. Do đó, người mang thai hộ không có quyền và nghĩa vụ của người mẹ đối với đứa trẻ sau khi sinh.
4. Quy trình và hồ sơ thực hiện tại bệnh viện
Theo Nghị định 10/2015/NĐ-CP và Nghị định 98/2016/NĐ-CP, chỉ những bệnh viện lớn như Phụ sản Trung ương, Đa khoa Trung ương Huế, Từ Dũ TP.HCM mới được phép thực hiện kỹ thuật này.
Hồ sơ đề nghị bao gồm:
- Đơn đề nghị thực hiện kỹ thuật mang thai hộ;
- Bản cam kết tự nguyện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo;
- Bản thỏa thuận về mang thai hộ giữa vợ chồng nhờ và bên mang thai hộ;
- Bản xác nhận tình trạng chưa có con chung của vợ chồng nhờ mang thai hộ;
- Giấy tờ chứng minh mối quan hệ thân thích cùng hàng.
5. Chi phí mang thai hộ: Những khoản tiền nào được phép chi trả?
Dù là mục đích nhân đạo, bên nhờ mang thai hộ vẫn phải có trách nhiệm chi trả các chi phí thực tế. Thông tư 32/2016/TT-BYT quy định rõ các khoản chi phí bao gồm:
- Chi phí khám, tư vấn, thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản;
- Chi phí chăm sóc thai kỳ, sàng lọc trước sinh và chi phí sinh con;
- Chi phí dinh dưỡng, vật dụng cá nhân để đảm bảo sức khỏe cho người mang thai hộ;
- Chi phí đi lại, lưu trú trong quá trình thực hiện kỹ thuật và sinh con.
6. Cảnh báo hệ lụy pháp lý khi mang thai hộ thương mại
Việc lợi dụng chính sách nhân đạo để kinh doanh mang thai hộ là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Theo Điều 187 Bộ luật Hình sự 2015, tội tổ chức mang thai hộ vì mục đích thương mại có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm nếu phạm tội đối với 02 người trở lên hoặc tái phạm nguy hiểm.
Các cặp vợ chồng cần hết sức tỉnh táo, tránh thông qua các đường dây môi giới bất hợp pháp để tránh rơi vào tình cảnh "tiền mất tật mang" và đối mặt với các rắc rối về tư pháp sau này.
Lời khuyên pháp lý: Trước khi quyết định nhờ mang thai hộ, các gia đình nên tìm đến các văn phòng luật sư uy tín để được tư vấn kỹ lưỡng về hợp đồng thỏa thuận, nhằm bảo vệ quyền lợi tối đa cho đứa trẻ và các bên liên quan.