Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Cưới trước hay đăng ký trước? Rủi ro pháp lý 'trắng tay' nếu bỏ qua tờ giấy kết hôn

17/07/2020
Nhiều cặp đôi coi trọng đám cưới hơn việc ra phường đăng ký kết hôn. Tuy nhiên, theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc không đăng ký kết hôn sẽ dẫn đến những hệ lụy pháp lý nghiêm trọng, đặc biệt là trong việc bảo vệ quyền lợi của vợ chồng.

Trong văn hóa Việt Nam, đám cưới thường được coi là dấu mốc quan trọng nhất để một cặp đôi chính thức "về chung một nhà". Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, một buổi lễ linh đình với hàng trăm khách mời vẫn chưa đủ để xác lập tư cách vợ chồng hợp pháp. Câu hỏi đặt ra là: Phải đăng ký kết hôn trước hay sau khi làm đám cưới? Nếu chỉ tổ chức đám cưới mà không đăng ký, quyền lợi của các bên sẽ bị ảnh hưởng ra sao?

Đăng ký kết hôn - "Lá bùa" hộ mệnh cho hôn nhân hợp pháp

Hôn nhân không chỉ là sự gắn kết về mặt tình cảm mà còn là một quan hệ pháp lý được Nhà nước bảo hộ. Theo quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình 2014, kết hôn là việc nam và nữ xác lập quan hệ vợ chồng với nhau theo quy định về điều kiện kết hôn và đăng ký kết hôn.

Cụ thể, Điều 9 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 khẳng định rõ ràng về giá trị pháp lý của việc đăng ký:

"1. Việc kết hôn phải được đăng ký và do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện theo quy định của Luật này và pháp luật về hộ tịch. Việc kết hôn không được đăng ký theo quy định tại khoản này thì không có giá trị pháp lý."

Như vậy, tính đến thời điểm tháng 7/2020, nếu hai người chung sống với nhau như vợ chồng, dù đã tổ chức đám cưới rình rang nhưng không thực hiện thủ tục tại UBND xã/phường thì quan hệ đó không được pháp luật công nhận là hôn nhân. Điều này đồng nghĩa với việc các bên sẽ không có quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, đặc biệt là các vấn đề về thừa kế, tài sản chung và quyền nuôi con khi có tranh chấp xảy ra.

Cặp đôi thực hiện thủ tục ký giấy chứng nhận kết hôn tại cơ quan nhà nước (ảnh minh họa)

Điều kiện để được pháp luật công nhận là vợ chồng

Để tờ giấy chứng nhận kết hôn có giá trị, các cặp nam nữ cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu tại Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:

  • Độ tuổi: Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên.
  • Sự tự nguyện: Việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định, không bị cưỡng ép hay lừa dối.
  • Năng lực hành vi: Các bên không bị mất năng lực hành vi dân sự.
  • Không thuộc trường hợp cấm: Không kết hôn giả tạo, không tảo hôn, không đang có vợ hoặc có chồng hợp pháp khác, và không vi phạm các quy định về dòng máu trực hệ hoặc phạm vi ba đời.

Cưới trước hay đăng ký trước: Góc nhìn từ phong tục và pháp luật

Về mặt pháp lý, Nhà nước không bắt buộc công dân phải tổ chức đám cưới. Đám cưới thực chất là một tập quán văn hóa nhằm thông báo và nhận được sự chúc phúc từ cộng đồng. Do đó, pháp luật cũng không quy định cứng nhắc việc phải đăng ký kết hôn trước hay sau khi làm đám cưới.

Tuy nhiên, việc tổ chức đám cưới cần tuân thủ nếp sống văn minh theo quy định tại Thông tư 04/2011/TT-BVHTTDL. Các buổi lễ cần được tổ chức trang trọng, tiết kiệm, phù hợp với thuần phong mỹ tục và không gây mất trật tự công cộng.

Lễ cưới truyền thống là nét đẹp văn hóa nhưng cần đi đôi với thủ tục pháp lý (ảnh minh họa)

Lưu ý đặc biệt về quy định địa phương: Trước đây, tại Hải Phòng từng có quy định tại Quyết định 2822/2015/QĐ-UBND yêu cầu "Lễ cưới chỉ được tổ chức khi đã có đăng ký kết hôn". Tuy nhiên, quy định này đã gây ra nhiều tranh luận và chính thức bị bãi bỏ bởi Quyết định 19/2018/QĐ-UBND vào năm 2018. Điều này cho thấy xu hướng pháp luật hiện nay là tôn trọng quyền tự do lựa chọn thời điểm tổ chức nghi lễ của người dân, miễn là đảm bảo việc đăng ký kết hôn để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Lời khuyên từ chuyên gia pháp lý

Dù bạn chọn tổ chức đám cưới trước hay sau, lời khuyên tốt nhất là nên thực hiện việc đăng ký kết hôn càng sớm càng tốt ngay khi đủ điều kiện. Việc trì hoãn đăng ký kết hôn sau khi đã chung sống có thể dẫn đến những rủi ro khó lường như:

  1. Tranh chấp tài sản: Tài sản hình thành trong thời gian chung sống mà không có đăng ký kết hôn sẽ được giải quyết theo quy định của Bộ luật Dân sự về sở hữu chung, thay vì chế độ tài sản chung vợ chồng (vốn ưu tiên bảo vệ người nội trợ hoặc người có thu nhập thấp hơn).
  2. Quyền nhân thân: Các bên không thể đại diện cho nhau trong các giao dịch dân sự hoặc quyết định các vấn đề y tế khẩn cấp với tư cách là vợ chồng.
  3. Thủ tục cho con cái: Việc làm giấy khai sinh cho con sẽ phức tạp hơn nếu cha mẹ chưa có giấy chứng nhận kết hôn.

Tóm lại, đám cưới là để "vui lòng họ hàng", còn đăng ký kết hôn là để "vững vàng pháp lý". Đừng để sự chủ quan khiến bạn rơi vào tình cảnh thiệt thòi khi có biến cố xảy ra.