Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Chuyển hộ khẩu mà quên đổi đăng ký xe: Cẩn thận bị phạt nặng đến 8 triệu đồng!

25/08/2020
Thay đổi hộ khẩu thường trú là việc diễn ra thường xuyên, nhưng ít ai biết rằng đây là căn cứ bắt buộc phải đổi lại Giấy chứng nhận đăng ký xe. Theo Thông tư 58/2020/TT-BCA, nếu không thực hiện, chủ xe có thể đối mặt với mức phạt hành chính rất cao. Bài viết hướng dẫn chi tiết quy trình và hồ sơ cần thiết.

Việc thay đổi nơi cư trú (chuyển hộ khẩu) kéo theo rất nhiều thủ tục hành chính cần điều chỉnh, trong đó có việc đổi lại Giấy chứng nhận đăng ký xe. Kể từ ngày 01/8/2020, khi Thông tư 58/2020/TT-BCA chính thức có hiệu lực, quy định về trách nhiệm của chủ xe trong việc cập nhật thông tin địa chỉ đã được siết chặt hơn. Nếu không thực hiện đúng, người dân không chỉ gặp khó khăn khi thực hiện các giao dịch liên quan đến xe mà còn có nguy cơ bị xử phạt nặng.

Tại sao phải đổi đăng ký xe khi chuyển hộ khẩu?

Theo quy định tại Điều 6 Thông tư 58/2020/TT-BCA, một trong những trách nhiệm quan trọng của chủ xe là:

"Chủ xe có trách nhiệm đưa xe đến cơ quan đăng ký xe để kiểm tra đối với xe đăng ký lần đầu, xe đăng ký sang tên, xe cải tạo, xe thay đổi màu sơn. Trường hợp xe hết niên hạn sử dụng, xe hỏng không sử dụng được, xe bị phá hủy do nguyên nhân khách quan, chủ xe phải khai báo và nộp lại Giấy chứng nhận đăng ký xe, biển số xe..."

Đặc biệt, khi có sự thay đổi về địa chỉ của chủ xe (do chuyển hộ khẩu thường trú), chủ xe bắt buộc phải làm thủ tục đổi lại Giấy chứng nhận đăng ký xe để đảm bảo tính thống nhất trong quản lý phương tiện và thông tin cá nhân trên hệ thống dữ liệu quốc gia.

Người dân cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ khi làm thủ tục đổi đăng ký xe (ảnh minh họa)

Hồ sơ cần chuẩn bị gồm những gì?

Căn cứ theo Điều 11 Thông tư 58/2020/TT-BCA, để thực hiện việc cấp đổi Giấy chứng nhận đăng ký xe do thay đổi địa chỉ, chủ xe cần chuẩn bị các loại giấy tờ sau:

  • Giấy khai đăng ký xe: Theo mẫu số 01 ban hành kèm theo Thông tư 58.
  • Giấy chứng nhận đăng ký xe cũ: Bản gốc đang sử dụng.
  • Biển số xe: Chỉ yêu cầu nộp lại trong trường hợp chuyển hộ khẩu đi tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương khác (để đổi sang biển số mới theo địa phương mới).
  • Giấy tờ của chủ xe: Xuất trình Chứng minh nhân dân hoặc Thẻ căn cước công dân hoặc Sổ hộ khẩu để đối chiếu thông tin địa chỉ mới.

Quy trình 4 bước thực hiện đổi đăng ký xe

Thủ tục này hiện nay đã được đơn giản hóa để tạo điều kiện thuận lợi cho người dân, cụ thể qua các bước sau:

Bước 1: Nộp hồ sơ

Chủ xe nộp hồ sơ tại cơ quan Công an có thẩm quyền nơi mình mới chuyển hộ khẩu đến. Thông thường, xe đăng ký ở đâu (Phòng Cảnh sát giao thông hay Công an huyện) thì nộp tại cấp tương ứng ở địa phương mới.

Bước 2: Kiểm tra hồ sơ

Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ của các loại giấy tờ. Nếu hồ sơ thiếu hoặc sai sót, cán bộ phải hướng dẫn cụ thể một lần bằng văn bản để người dân hoàn thiện.

Bước 3: Nhận giấy hẹn

Sau khi hồ sơ được chấp nhận, chủ xe sẽ nhận được giấy hẹn trả kết quả. Cơ quan Công an sẽ thu lại đăng ký xe cũ và biển số (nếu có).

Bước 4: Nhận kết quả

Đúng ngày ghi trên giấy hẹn, người dân mang giấy hẹn đến để nhận Giấy chứng nhận đăng ký xe mới với địa chỉ đã được cập nhật theo hộ khẩu mới.

Mức phạt nặng nếu không thực hiện đổi đăng ký xe

Nhiều người dân vẫn chủ quan cho rằng việc chuyển hộ khẩu không ảnh hưởng gì đến chiếc xe đang đi. Tuy nhiên, theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP, hành vi không làm thủ tục đổi lại Giấy đăng ký xe khi thay đổi địa chỉ của chủ xe sẽ bị xử phạt như sau:

  • Đối với xe mô tô, xe gắn máy: Phạt tiền từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng đối với cá nhân; từ 800.000 đồng đến 1.200.000 đồng đối với tổ chức (khoản 4 Điều 30).
  • Đối với xe ô tô, máy kéo: Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng đối với cá nhân; từ 4.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với tổ chức (khoản 7 Điều 30).

Thời gian giải quyết thủ tục này thường không quá 02 ngày làm việc. Do đó, để tránh những rắc rối pháp lý và các khoản phạt không đáng có, người dân nên chủ động thực hiện thủ tục này ngay sau khi hoàn tất việc chuyển hộ khẩu thường trú.