Từ ngày 15/10/2020, hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế tại Việt Nam bước sang một giai đoạn mới với việc áp dụng Nghị định 100/2020/NĐ-CP. Văn bản này thay thế hoàn toàn Nghị định 167/2016/NĐ-CP, tạo hành lang pháp lý thông thoáng nhưng cũng chặt chẽ hơn nhằm thúc đẩy giao thương quốc tế và du lịch.
1. Đột phá về địa điểm nhận hàng: Cho phép nhận hàng tại nước ngoài
Một trong những điểm mới đáng chú ý nhất tại Điều 3 Nghị định 100/2020/NĐ-CP chính là việc mở rộng địa điểm nhận hàng. Trước đây, khách hàng chỉ có thể nhận hàng tại các khu vực cách ly hoặc trên tàu bay. Tuy nhiên, quy định mới cho phép khách mua hàng miễn thuế (ngoại trừ khách trên các chuyến bay quốc tế xuất cảnh từ Việt Nam) được phép nhận hàng ở nước ngoài.
Sự thay đổi này không chỉ tạo thuận lợi tối đa cho du khách trong việc vận chuyển hàng hóa cồng kềnh mà còn giúp các doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế tại Việt Nam mở rộng quy mô phục vụ, tiệm cận với các tiêu chuẩn bán lẻ quốc tế.
2. Quy định cụ thể về đồng tiền dùng trong giao dịch
Nếu như trước đây quy định về đồng tiền thanh toán còn khá chung chung là "ngoại tệ tự do chuyển đổi", thì tại Điều 7 Nghị định 100/2020/NĐ-CP, Chính phủ đã định danh cụ thể các loại tiền tệ được chấp nhận bao gồm:
- Đồng Việt Nam (VND).
- Đồng ngoại tệ Đô la Mỹ (USD) và Euro (EUR).
- Đồng tiền của quốc gia nơi các chuyến bay quốc tế của các hãng hàng không Việt Nam thực hiện nhập cảnh hoặc quá cảnh.
Việc cụ thể hóa này giúp doanh nghiệp và khách hàng dễ dàng hơn trong việc niêm yết giá và thực hiện các thủ tục thanh toán, tránh các tranh chấp không đáng có về tỷ giá.
3. Siết chặt quản lý thông qua thủ tục hải quan điện tử
Nhằm ngăn chặn các hành vi gian lận thương mại, Điều 9 Nghị định 100/2020/NĐ-CP đã bổ sung các quy định nghiêm ngặt về kiểm tra hàng hóa đưa vào cửa hàng miễn thuế. Cơ quan Hải quan sẽ thực hiện đối chiếu thông tin trên hệ thống xử lý dữ liệu điện tử với thực tế hàng hóa.
Trong trường hợp cần thiết, Cục trưởng Cục Hải quan có quyền ban hành quyết định kiểm tra thực tế lượng hàng tồn kho với thời hạn gia hạn không quá 05 ngày làm việc đối với các vụ việc phức tạp. Mọi kết quả kiểm tra đều phải được ghi nhận bằng biên bản và xác nhận trên hệ thống điện tử.
4. Linh hoạt trong việc xuất hàng cho khách chờ xuất cảnh
Đây là một quy định hoàn toàn mới mang tính hỗ trợ doanh nghiệp. Đối với các đơn vị có nhiều cửa hàng và kho bãi tại các địa điểm khác nhau, khi bán hàng cho khách chờ xuất cảnh tại cửa hàng nội địa, doanh nghiệp được phép xuất hàng từ kho thuộc quản lý của Chi cục Hải quan cửa khẩu nơi người mua xuất cảnh. Điều này giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm chi phí vận chuyển nội bộ cho doanh nghiệp.
5. Chính thức hóa thủ tục bán hàng miễn thuế trực tuyến (Online)
Bắt kịp xu hướng chuyển đổi số, Điều 19 Nghị định 100/2020/NĐ-CP đã quy định chi tiết về quy trình bán hàng trực tuyến. Doanh nghiệp có trách nhiệm cập nhật dữ liệu khách hàng vào hệ thống. Đặc biệt, đối với khách tại cảng hàng không quốc tế, thông tin sẽ được cập nhật thông qua việc quét mã vạch trên thẻ lên tàu bay (boarding pass), đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng.
6. Quy trình giao hàng tại nước ngoài và chế tài xử lý
Theo Điều 20 Nghị định 100/2020/NĐ-CP, thủ tục hải quan đối với hàng giao tại nước ngoài sẽ được thực hiện theo quy định về xuất khẩu tại Nghị định 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP).
Đáng chú ý, nếu cơ quan chức năng xác định khách mua hàng không thực hiện xuất cảnh như đã kê khai, doanh nghiệp sẽ phải chịu trách nhiệm và bị xử lý vi phạm nghiêm minh theo quy định của pháp luật.
Lời khuyên pháp lý: Các doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế cần khẩn trương rà soát lại hệ thống quản lý dữ liệu điện tử để đảm bảo tương thích với yêu cầu mới của cơ quan Hải quan, tránh các sai sót trong việc kê khai thông tin khách hàng dẫn đến rủi ro pháp lý.