Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Cách tính lương giáo viên từ 20/3/2021: Những thay đổi mang tính bước ngoặt về hệ số và phụ cấp

26/02/2021
Hướng dẫn chi tiết công thức tính lương giáo viên năm 2021 theo quy định mới tại 04 Thông tư của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Cập nhật bảng hệ số lương, mức lương cơ sở và các loại phụ cấp ưu đãi, thâm niên nhà giáo mới nhất.
Giáo viên Việt Nam trong bối cảnh đổi mới giáo dục năm 2021 (ảnh minh họa)

Vấn đề tiền lương luôn là tâm điểm chú ý của đội ngũ nhà giáo trên cả nước. Đặc biệt, từ ngày 20/3/2021, khi các quy định mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo chính thức có hiệu lực, cách tính lương và xếp hạng chức danh nghề nghiệp của giáo viên đã có những thay đổi căn bản. Việc nắm vững công thức tính lương không chỉ giúp giáo viên đảm bảo quyền lợi chính đáng mà còn là động lực để phấn đấu nâng cao trình độ chuyên môn.

1. Công thức tổng quát tính lương giáo viên năm 2021

Theo quy định hiện hành áp dụng cho viên chức trong các cơ sở giáo dục công lập, tiền lương thực nhận hàng tháng của giáo viên được xác định dựa trên sự kết hợp giữa mức lương cơ bản, các khoản phụ cấp và trừ đi các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc. Công thức cụ thể như sau:

Lương thực nhận = (Mức lương cơ sở x Hệ số lương) + Các loại phụ cấp được hưởng - Mức đóng các loại bảo hiểm

Trong đó, hệ số lương sẽ phụ thuộc vào hạng chức danh nghề nghiệp mà giáo viên được bổ nhiệm, còn các loại phụ cấp sẽ tùy thuộc vào vị trí công tác, thâm niên và điều kiện làm việc thực tế.

2. Mức lương cơ sở áp dụng trong năm 2021

Mức lương cơ sở là căn cứ quan trọng nhất để tính toán các mức lương trong bảng lương, mức phụ cấp và thực hiện các chế độ khác. Theo quy định tại Nghị định 38/2019/NĐ-CP, mức lương cơ sở được ấn định là 1.490.000 đồng/tháng.

Mặc dù có những kế hoạch điều chỉnh, tuy nhiên do ảnh hưởng của dịch bệnh và căn cứ Nghị quyết của Quốc hội, trong năm 2021, mức lương cơ sở này vẫn được giữ nguyên để đảm bảo ổn định ngân sách và tập trung nguồn lực cho các nhiệm vụ cấp bách khác. Do đó, mọi tính toán về lương giáo viên trong giai đoạn này đều dựa trên con số 1,49 triệu đồng.

Việc tính toán lương giáo viên đòi hỏi sự chính xác dựa trên các văn bản pháp luật mới nhất (ảnh minh họa)

3. Hệ số lương mới theo 04 Thông tư của Bộ Giáo dục và Đào tạo

Đây là nội dung có nhiều thay đổi nhất từ ngày 20/3/2021. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành 04 Thông tư mới quy định về mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và bổ nhiệm, xếp lương cho giáo viên các cấp:

  • Giáo viên mầm non: Thực hiện theo Thông tư 01/2021/TT-BGDĐT. Hệ số lương dao động từ 2,10 đến 6,38 tùy theo hạng III, II hoặc I.
  • Giáo viên tiểu học: Thực hiện theo Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT. Hệ số lương từ 2,34 đến 6,78.
  • Giáo viên Trung học cơ sở (THCS): Thực hiện theo Thông tư 03/2021/TT-BGDĐT. Hệ số lương tương tự cấp tiểu học, từ 2,34 đến 6,78.
  • Giáo viên Trung học phổ thông (THPT): Thực hiện theo Thông tư 04/2021/TT-BGDĐT. Hệ số lương áp dụng cho các hạng III, II, I lần lượt tương ứng với viên chức loại A1, A2.2 và A2.1.

Việc chuyển xếp lương mới này giúp nhiều giáo viên có cơ hội tăng thu nhập khi đạt các tiêu chuẩn về trình độ đào tạo và năng lực nghề nghiệp theo quy định mới.

4. Các loại phụ cấp giáo viên được hưởng

Bên cạnh lương cơ bản, phụ cấp đóng vai trò quan trọng trong tổng thu nhập của nhà giáo. Các loại phụ cấp phổ biến bao gồm:

Phụ cấp ưu đãi nghề

Đây là khoản phụ cấp đặc thù dành cho nhà giáo đang trực tiếp giảng dạy. Tùy vào cấp học và địa bàn công tác, mức phụ cấp này có thể là 25%, 30%, 35%, 40%, 45% hoặc 50% mức lương hiện hưởng cộng phụ cấp chức vụ và thâm niên vượt khung.

Phụ cấp thâm niên nhà giáo

Theo Nghị định 54/2011/NĐ-CP, nhà giáo có thời gian giảng dạy từ đủ 5 năm (60 tháng) được hưởng phụ cấp thâm niên bằng 5% mức lương hiện hưởng; mỗi năm tiếp theo được cộng thêm 1%. Lưu ý rằng theo lộ trình cải cách tiền lương, khoản phụ cấp này có những thay đổi trong tương lai, nhưng trong năm 2021 vẫn tiếp tục được thực hiện.

Các loại phụ cấp khác

Ngoài ra, giáo viên còn có thể được hưởng phụ cấp chức vụ (nếu làm quản lý), phụ cấp thâm niên vượt khung, phụ cấp khu vực (nếu công tác tại vùng khó khăn), và phụ cấp đặc thù đối với giáo viên dạy trẻ khuyết tật hoặc trường chuyên biệt.

5. Mức đóng các loại bảo hiểm bắt buộc

Để đảm bảo an sinh xã hội, giáo viên phải trích một phần tiền lương để đóng các loại bảo hiểm. Tỷ lệ đóng cụ thể như sau:

  • Bảo hiểm xã hội (Hưu trí, tử tuất): 8%
  • Bảo hiểm y tế: 1,5%
  • Bảo hiểm thất nghiệp: 1%

Tổng cộng, giáo viên sẽ trích 10,5% từ quỹ lương đóng bảo hiểm (bao gồm lương theo hệ số và các khoản phụ cấp được tính đóng bảo hiểm) để nộp vào quỹ bảo hiểm nhà nước.

Như vậy, việc hiểu rõ các thành phần trong bảng lương sẽ giúp các thầy cô chủ động hơn trong việc kiểm tra thu nhập hàng tháng của mình. Hy vọng những thông tin trên đã cung cấp cái nhìn toàn diện về cách tính lương giáo viên trong giai đoạn chuyển đổi quan trọng năm 2021.