Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Thủ tục làm Phiếu lý lịch tư pháp số 1 năm 2021: Hướng dẫn chi tiết và những lưu ý quan trọng

30/09/2021
Cập nhật hướng dẫn chi tiết về hồ sơ, trình tự và thủ tục xin cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1 theo quy định mới nhất năm 2021. Tìm hiểu ngay những thay đổi quan trọng khi bỏ Sổ hộ khẩu giấy và cách đăng ký trực tuyến nhanh chóng.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và quản lý nhân sự ngày càng chặt chẽ, Phiếu lý lịch tư pháp số 1 đã trở thành một loại giấy tờ không thể thiếu trong nhiều giao dịch hành chính và dân sự. Đặc biệt, từ nửa cuối năm 2021, với sự thay đổi mang tính bước ngoặt của pháp luật về cư trú, quy trình thực hiện thủ tục này đã có những điều chỉnh đáng kể mà người dân cần đặc biệt lưu ý.

Phiếu lý lịch tư pháp số 1 là giấy tờ quan trọng trong hồ sơ xin việc và thủ tục hành chính (ảnh minh họa)

1. Phiếu lý lịch tư pháp số 1 được cấp cho những đối tượng nào?

Theo quy định tại Luật Lý lịch tư pháp 2009, Phiếu lý lịch tư pháp số 1 là văn bản do cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp cấp, nhằm chứng minh một cá nhân có hay không có án tích, hoặc có bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã hay không.

Cụ thể, các đối tượng được cấp bao gồm:

  • Công dân Việt Nam: Những người đang cư trú trong nước hoặc đã/đang cư trú tại nước ngoài.
  • Người nước ngoài: Những người đã hoặc đang cư trú tại Việt Nam có nhu cầu xác nhận về tình trạng án tích của mình.
  • Cơ quan, tổ chức: Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội có quyền yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp để phục vụ công tác quản lý nhân sự, hoạt động đăng ký kinh doanh, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã.

Thông thường, loại phiếu này được sử dụng phổ biến để bổ sung hồ sơ xin việc làm tại các doanh nghiệp trong nước, hồ sơ xin giấy phép lao động cho người nước ngoài, hoặc các thủ tục hành chính khác không yêu cầu thông tin chi tiết về án tích đã được xóa.

2. Thành phần hồ sơ xin cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1 năm 2021

Một trong những thay đổi lớn nhất kể từ ngày 01/07/2021 là việc áp dụng Luật Cư trú 2020. Theo đó, cơ quan chức năng đã chính thức dừng yêu cầu nộp bản sao Sổ hộ khẩu giấy trong các thủ tục hành chính, thay vào đó là khai thác thông tin từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.

Căn cứ khoản 1 Điều 45 Luật Lý lịch tư pháp 2009 và các văn bản hướng dẫn, hồ sơ hiện nay bao gồm:

  • Tờ khai yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp: Theo mẫu quy định (Mẫu số 03/2013/TT-BTP hoặc Mẫu số 04/2013/TT-BTP tùy trường hợp).
  • Giấy tờ tùy thân: Bản sao Chứng minh nhân dân, Thẻ Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu của người được cấp Phiếu lý lịch tư pháp.
  • Văn bản ủy quyền: Trong trường hợp ủy quyền cho người khác làm thay. Lưu ý, nếu người được ủy quyền là cha, mẹ, vợ, chồng, con của người được cấp phiếu thì không cần văn bản ủy quyền nhưng phải có giấy tờ chứng minh quan hệ (như Giấy khai sinh, Giấy chứng nhận kết hôn).

Người dân thực hiện kê khai thông tin tại cơ quan tư pháp (ảnh minh họa)

3. Trình tự, thủ tục thực hiện chi tiết

Người dân có thể lựa chọn một trong hai hình thức nộp hồ sơ phổ biến hiện nay:

3.1. Nộp hồ sơ trực tiếp

Theo quy định tại khoản 2 Điều 45 Luật Lý lịch tư pháp 2009, thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ được phân định như sau:

"a) Công dân Việt Nam nộp tại Sở Tư pháp nơi thường trú; trường hợp không có nơi thường trú thì nộp tại Sở Tư pháp nơi tạm trú; trường hợp cư trú ở nước ngoài thì nộp tại Sở Tư pháp nơi cư trú trước khi xuất cảnh;b) Người nước ngoài cư trú tại Việt Nam nộp tại Sở Tư pháp nơi cư trú; trường hợp đã rời Việt Nam thì nộp tại Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia."

3.2. Đăng ký trực tuyến (Online)

Để giảm thiểu thời gian đi lại, người dân có thể truy cập vào Cổng dịch vụ công quản lý lý lịch tư pháp trực tuyến. Quy trình gồm các bước:

  1. Truy cập website chính thức của Bộ Tư pháp hoặc Sở Tư pháp địa phương.
  2. Chọn đối tượng nộp hồ sơ và khai báo thông tin theo hướng dẫn.
  3. Tải lên các bản quét (scan) giấy tờ tùy thân cần thiết.
  4. Lựa chọn hình thức nhận kết quả (trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính công ích).

4. Thời hạn giải quyết và lệ phí

Về thời hạn, Điều 48 Luật Lý lịch tư pháp 2009 quy định:

  • Thời hạn thông thường: Không quá 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu hợp lệ.
  • Trường hợp cần xác minh: Đối với người đã cư trú ở nhiều nơi, cư trú ở nước ngoài hoặc cần xác minh điều kiện đương nhiên được xóa án tích, thời hạn có thể kéo dài nhưng không quá 15 ngày làm việc.

Về lệ phí, mức thu thông thường là 200.000 đồng/lần/người. Đối với sinh viên, người có công với cách mạng, thân nhân liệt sĩ, mức phí là 100.000 đồng/lần/người. Một số đối tượng như người thuộc hộ nghèo, người dân tộc thiểu số ở xã đặc biệt khó khăn sẽ được miễn lệ phí theo quy định.

5. Những lưu ý không thể bỏ qua

Khi làm Phiếu lý lịch tư pháp số 1, người dân cần lưu ý một số điểm sau để tránh bị từ chối hồ sơ theo Điều 49 Luật Lý lịch tư pháp 2009:

  • Nội dung phiếu: Phiếu số 1 chỉ ghi các án tích chưa được xóa. Các án tích đã được xóa sẽ không hiển thị trên phiếu này (trừ khi có yêu cầu đặc biệt từ cơ quan nhà nước).
  • Thông tin cấm đảm nhiệm chức vụ: Nội dung về việc cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp chỉ được ghi vào phiếu nếu cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức có yêu cầu cụ thể.
  • Tính chính xác: Mọi thông tin kê khai trong tờ khai phải trùng khớp hoàn toàn với giấy tờ tùy thân và dữ liệu dân cư. Bất kỳ sự sai lệch nào cũng dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại để bổ sung, gây mất thời gian.

Hy vọng những hướng dẫn chi tiết trên đây sẽ giúp quý bạn đọc thực hiện thủ tục cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1 một cách thuận lợi và nhanh chóng nhất trong năm 2021.