Trong bối cảnh cả nước đang đẩy mạnh việc chuyển đổi sang thẻ Căn cước công dân (CCCD) gắn chip, nhiều người dân không may bị mất Chứng minh nhân dân (CMND) cũ đang lo lắng về việc liệu mình có thể thực hiện thủ tục cấp mới được hay không. Việc thiếu hụt giấy tờ tùy thân quan trọng nhất có gây trở ngại cho quá trình định danh trên hệ thống dữ liệu quốc gia? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết các quy định pháp luật hiện hành năm 2022 để người dân yên tâm thực hiện.
1. Làm CCCD gắn chip có bắt buộc phải xuất trình CMND cũ không?
Đây là thắc mắc phổ biến nhất của những người làm mất CMND. Theo quy định tại Điều 5 Thông tư 60/2021/TT-BCA, trình tự tiếp nhận đề nghị cấp thẻ CCCD đã được đơn giản hóa tối đa nhờ sự hỗ trợ của công nghệ số.
Cụ thể, khi công dân đến cơ quan Công an, cán bộ thu nhận thông tin sẽ thực hiện tìm kiếm thông tin của bạn trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Tùy vào tình trạng dữ liệu, sẽ có các kịch bản sau xảy ra:
- Trường hợp thông tin đã có và chính xác: Nếu thông tin của bạn đã được cập nhật đầy đủ trên hệ thống và không có sự thay đổi nào so với thực tế, cán bộ sẽ sử dụng ngay thông tin đó để lập hồ sơ. Lúc này, bạn không cần xuất trình CMND cũ hay bất kỳ giấy tờ nào khác.
- Trường hợp thông tin chưa có hoặc có sai sót: Nếu hệ thống chưa có dữ liệu hoặc thông tin bị sai lệch (ví dụ: thay đổi nơi thường trú, đính chính ngày tháng năm sinh), bạn sẽ được yêu cầu xuất trình các giấy tờ pháp lý hợp lệ để cập nhật.
Như vậy, CMND cũ chỉ là một trong những nguồn để đối chiếu. Nếu mất CMND, bạn hoàn toàn có thể dùng các giấy tờ thay thế như: Giấy khai sinh, Hộ chiếu còn giá trị, hoặc Sổ hộ khẩu để chứng minh nhân thân khi làm thủ tục.
2. Quy trình 5 bước làm CCCD gắn chip khi bị mất CMND
Căn cứ theo Điều 10 và Điều 11 Thông tư 59/2021/TT-BCA, người dân cần thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Đăng ký và tiếp nhận yêu cầu Công dân trực tiếp đến cơ quan Công an có thẩm quyền (Công an cấp huyện hoặc cấp tỉnh) nơi thường trú hoặc tạm trú. Tại đây, bạn yêu cầu được cấp thẻ CCCD do bị mất CMND.
Bước 2: Kiểm tra và đối soát dữ liệu Cán bộ tiếp nhận sẽ tra cứu thông tin trên hệ thống. Nếu bạn chưa có thông tin trên Cơ sở dữ liệu quốc gia, hãy cung cấp các giấy tờ hợp pháp đã chuẩn bị ở mục 1 để cán bộ cập nhật vào hồ sơ điện tử.
Bước 3: Thu nhận đặc điểm nhân dạng Đây là bước quan trọng nhất. Cán bộ sẽ tiến hành chụp ảnh chân dung, thu thập vân tay của 10 đầu ngón tay và ghi nhận các đặc điểm nhân dạng riêng biệt của bạn để in lên thẻ.
Bước 4: Xác nhận thông tin và nộp lệ phí Bạn sẽ được kiểm tra lại toàn bộ thông tin trên Phiếu thu nhận thông tin CCCD. Sau khi xác nhận chính xác, bạn thực hiện nộp lệ phí cấp thẻ theo quy định của Bộ Tài chính.
Bước 5: Nhận giấy hẹn và chờ trả kết quả Cơ quan Công an sẽ cấp cho bạn một giấy hẹn. Theo Điều 11 Thông tư 60/2021/TT-BCA, thời hạn giải quyết tối đa là 08 ngày làm việc. Bạn có thể chọn nhận thẻ trực tiếp hoặc đăng ký chuyển phát nhanh qua đường bưu điện về tận nhà.
3. Đổi từ CMND sang CCCD gắn chip có gây rắc rối khi giao dịch không?
Nhiều người lo ngại rằng khi mất CMND 9 số và chuyển sang CCCD 12 số, các giấy tờ cũ như sổ đỏ, tài khoản ngân hàng, bảo hiểm... sẽ bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, công nghệ gắn chip và mã QR đã giải quyết triệt để vấn đề này.
Trên mỗi thẻ CCCD gắn chip đều có in một mã QR ở góc phải phía trên. Khi quét mã này bằng điện thoại thông minh, các thông tin sau sẽ hiển thị:
- Số CCCD hiện tại (12 số); - Số CMND cũ (9 số); - Họ và tên, ngày sinh, giới tính; - Địa chỉ thường trú.
Nhờ tính năng này, các cơ quan, tổ chức (như ngân hàng, văn phòng công chứng) có thể tự xác nhận số CMND cũ của bạn mà không cần bạn phải xin Giấy xác nhận số CMND như trước đây. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức cho người dân trong các giao dịch dân sự, hành chính.
Tóm lại, việc mất CMND cũ không phải là rào cản để bạn sở hữu tấm thẻ CCCD gắn chip hiện đại. Hãy chủ động chuẩn bị các giấy tờ thay thế và đến cơ quan Công an gần nhất để được hướng dẫn thực hiện.
Nếu còn bất kỳ vướng mắc nào về thủ tục hành chính, quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900.6199 để được các chuyên gia pháp lý hỗ trợ kịp thời.