Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Đòi nợ người thân của "con nợ": Hành vi trái luật có thể dẫn đến vòng lao lý?

23/03/2021
Nhiều chủ nợ vì nôn nóng đã tìm đến người thân của con nợ để gây áp lực, đòi tiền. Tuy nhiên, hành vi này có vi phạm pháp luật không? Người thân có nghĩa vụ trả nợ thay? Cùng tìm hiểu quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 và các chế tài xử phạt liên quan để đòi nợ đúng luật, tránh rủi ro pháp lý.

Trong thực tế đời sống, không hiếm gặp những trường hợp chủ nợ khi không đòi được tiền từ người vay đã tìm đến nhà, nơi làm việc của cha mẹ, vợ chồng hoặc anh chị em của "con nợ" để gây áp lực. Những hành vi này thường đi kèm với sự đe dọa, xúc phạm danh dự hoặc thậm chí là phá hoại tài sản. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, liệu người thân có nghĩa vụ phải gánh vác khoản nợ này hay không? Và những hành vi đòi nợ "chéo" như vậy sẽ bị xử lý như thế nào?

Áp lực tâm lý nặng nề khi người thân bị lôi vào vòng xoáy nợ nần (ảnh minh họa)

Người thân có nghĩa vụ trả nợ thay cho "con nợ" không?

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là một giao dịch dân sự dựa trên sự thỏa thuận tự nguyện giữa bên cho vay và bên vay. Cụ thể, Điều 463 quy định:

Hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thoả thuận hoặc pháp luật có quy định.

Như vậy, về nguyên tắc, nghĩa vụ trả nợ chỉ phát sinh đối với người trực tiếp ký kết hợp đồng vay. Người thân của bên vay (như bố mẹ, con cái, anh chị em...) không phải là một bên trong hợp đồng nên hoàn toàn không có nghĩa vụ phải trả nợ thay, trừ khi họ tự nguyện thực hiện việc này.

Trường hợp duy nhất mà người thân phải có trách nhiệm trả nợ là khi họ đóng vai trò là bên bảo lãnh. Theo Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015:

1. Bảo lãnh là việc người thứ ba (sau đây gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (sau đây gọi là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (sau đây gọi là bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Nếu không có văn bản cam kết bảo lãnh hợp pháp, mọi hành vi ép buộc người thân trả nợ thay đều là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Những hành vi đòi nợ trái pháp luật thường gặp

Khi con nợ lánh mặt hoặc không có khả năng chi trả, nhiều chủ nợ đã sử dụng các biện pháp tiêu cực nhắm vào người thân của họ như:

  • Liên tục gọi điện, nhắn tin đe dọa, khủng bố tinh thần.
  • Đến nhà riêng hoặc nơi làm việc để chửi bới, gây mất trật tự.
  • Đưa thông tin sai sự thật, bôi nhọ danh dự người thân trên mạng xã hội.
  • Tự ý thu giữ, cưỡng đoạt tài sản của người thân để trừ nợ.

Những hành vi này không chỉ không giúp đòi được nợ mà còn đẩy chủ nợ vào nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

Chế tài xử phạt: Từ phạt tiền đến phạt tù

Tùy vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi, chủ nợ có thể phải đối mặt với các hình phạt sau:

1. Xử phạt vi phạm hành chính

Căn cứ Nghị định 167/2013/NĐ-CP (có hiệu lực tại thời điểm tháng 03/2021):

  • Hành vi gây rối trật tự công cộng, làm mất an ninh tại khu dân cư có thể bị phạt tiền đến 3.000.000 đồng.
  • Hành vi đe dọa dùng vũ lực hoặc uy hiếp tinh thần để buộc người khác giao tài sản có thể bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.

2. Truy cứu trách nhiệm hình sự

Nếu hành vi có tính chất nguy hiểm cao, chủ nợ có thể bị xử lý theo Bộ luật Hình sự 2015:

  • Tội gây rối trật tự công cộng: Theo Điều 318, mức phạt cao nhất lên đến 07 năm tù nếu gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
  • Tội cưỡng đoạt tài sản: Theo Điều 170, người nào đe dọa dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 20 năm tù.
  • Tội làm nhục người khác: Nếu có hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người thân con nợ.

Làm thế nào để đòi nợ đúng luật và hiệu quả?

Thay vì sử dụng các biện pháp tiêu cực, chủ nợ nên thực hiện các bước sau để bảo vệ quyền lợi của mình một cách hợp pháp:

Luật sư tư vấn các thủ tục khởi kiện đòi nợ hợp pháp (ảnh minh họa)

Thứ nhất: Thương lượng và hòa giải. Đây luôn là phương án ưu tiên để tiết kiệm thời gian và chi phí. Các bên có thể thỏa thuận lại về thời hạn trả nợ hoặc phương thức trả nợ dần.

Thứ hai: Khởi kiện dân sự. Nếu bên vay có tài sản nhưng cố tình không trả, chủ nợ có quyền nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Sau khi có bản án có hiệu lực, cơ quan thi hành án sẽ can thiệp để thu hồi tài sản.

Thứ ba: Tố giác tội phạm. Trong trường hợp người vay có hành vi gian dối để chiếm đoạt tài sản hoặc vay xong rồi bỏ trốn, chủ nợ có thể làm đơn tố giác về tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" hoặc "Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản" gửi cơ quan Công an.

Tóm lại, việc đòi nợ là quyền lợi chính đáng của chủ nợ, nhưng phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật. Việc xâm phạm đến đời sống, tài sản và tinh thần của người thân con nợ không chỉ là hành vi trái đạo đức mà còn là mầm mống dẫn đến những rắc rối pháp lý không đáng có cho chính chủ nợ.