Trong tâm thức của người Việt, việc duy trì hương hỏa và thờ cúng tổ tiên không chỉ là nghĩa vụ đạo đức mà còn là sự tiếp nối truyền thống gia đình. Chính vì vậy, khi lập di chúc, nhiều người thường dành một phần tài sản nhất định để làm di sản thờ cúng. Tuy nhiên, thực tế đã phát sinh không ít tranh chấp xung quanh việc quản lý và định đoạt khối tài sản này. Câu hỏi đặt ra là: Di sản dùng cho việc thờ cúng có được phép bán hay không?
Quyền định đoạt tài sản của người lập di chúc
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình sau khi chết. Cụ thể, tại Điều 626, người lập di chúc có các quyền sau:
- Chỉ định người thừa kế; truất quyền hưởng di sản của người thừa kế;
- Phân định phần di sản cho từng người thừa kế;
- Dành một phần tài sản trong khối di sản để di tặng, thờ cúng;
- Giao nghĩa vụ cho người thừa kế;
- Chỉ định người giữ di chúc, người quản lý di sản, người phân chia di sản.
Như vậy, việc dành một phần tài sản để thờ cúng là một quyền hợp pháp của người để lại di sản. Khi ý chí này được thể hiện rõ ràng trong di chúc hợp pháp, các bên liên quan có nghĩa vụ tôn trọng và thực hiện đúng.
Di sản thờ cúng có được chia thừa kế không?
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của di sản thờ cúng là tính chất "không thể phân chia". Căn cứ theo khoản 1 Điều 645, pháp luật quy định rõ:
"Trường hợp người lập di chúc để lại một phần di sản dùng vào việc thờ cúng thì phần di sản đó không được chia thừa kế và được giao cho người đã được chỉ định trong di chúc quản lý để thực hiện việc thờ cúng; nếu người được chỉ định không thực hiện đúng di chúc hoặc không theo thỏa thuận của những người thừa kế thì những người thừa kế có quyền giao phần di sản đó cho người khác quản lý để thờ cúng."
Quy định này nhằm bảo vệ ý chí của người quá cố, đảm bảo tài sản được sử dụng đúng mục đích tâm linh mà họ mong muốn. Vì không được chia thừa kế, nên về nguyên tắc, không một cá nhân nào trong hàng thừa kế có quyền sở hữu riêng đối với phần di sản này.
Ai là người có quyền quản lý di sản thờ cúng?
Việc quản lý di sản thờ cúng được thực hiện theo thứ tự ưu tiên sau:
- Người được chỉ định trong di chúc: Đây là người đầu tiên có quyền và nghĩa vụ quản lý tài sản để thực hiện việc thờ cúng.
- Người do những người thừa kế cử ra: Trong trường hợp người để lại di sản không chỉ định người quản lý, hoặc người được chỉ định không thực hiện đúng nghĩa vụ, những người thừa kế có quyền thỏa thuận cử người khác quản lý.
- Người đang quản lý hợp pháp: Nếu tất cả những người thừa kế theo di chúc đều đã chết, phần di sản này sẽ thuộc về người đang quản lý hợp pháp trong số những người thuộc diện thừa kế theo pháp luật.
Trường hợp đặc biệt: Khi nào di sản thờ cúng được phép bán?
Mặc dù nguyên tắc chung là không được bán, nhưng pháp luật vẫn dự liệu một trường hợp ngoại lệ duy nhất tại khoản 2 Điều 645:
"Trường hợp toàn bộ di sản của người chết không đủ để thanh toán nghĩa vụ tài sản của người đó thì không được dành một phần di sản dùng vào việc thờ cúng."
Điều này có nghĩa là nghĩa vụ thanh toán nợ nần, thuế hoặc các nghĩa vụ tài chính khác của người quá cố được ưu tiên hàng đầu. Nếu tổng khối di sản (bao gồm cả phần dự định dùng để thờ cúng) vẫn không đủ để trả nợ, thì phần tài sản đó sẽ được dùng để thanh toán nghĩa vụ. Trong bối cảnh này, việc bán tài sản (dù là di sản thờ cúng) để trả nợ là hoàn toàn hợp pháp và cần thiết.
Kết luận và lời khuyên pháp lý
Tóm lại, trừ trường hợp phải dùng để thanh toán nghĩa vụ tài sản của người chết, di sản dùng cho việc thờ cúng không được phép mua bán, chuyển nhượng hay chia thừa kế. Những người thừa kế chỉ có quyền quản lý và sử dụng hoa lợi từ di sản đó (nếu có) để phục vụ mục đích thờ cúng theo đúng ý chí của người lập di chúc.
Để tránh những tranh chấp không đáng có trong dòng họ, người lập di chúc nên chỉ định rõ ràng người quản lý và cách thức sử dụng di sản thờ cúng. Đồng thời, những người thừa kế cần nắm vững quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 để bảo vệ quyền lợi chung của gia đình và dòng tộc.