Trong đời sống hôn nhân, khái niệm "quỹ đen" thường được hiểu là những khoản tiền, tài sản mà một bên vợ hoặc chồng âm thầm tích lũy mà không cho đối phương biết. Khi cơm không lành, canh không ngọt dẫn đến ly hôn, việc phân chia khối tài sản bí mật này thường trở thành tâm điểm của những tranh chấp gay gắt. Vậy dưới góc độ pháp lý, "quỹ đen" là tài sản riêng hay tài sản chung? Liệu người vợ có quyền đòi chia số tiền này khi ra tòa?
Thế nào là "quỹ đen" dưới góc độ pháp lý?
Pháp luật Việt Nam hiện hành không có thuật ngữ "quỹ đen". Tuy nhiên, dựa trên quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản của vợ chồng được chia thành hai nhóm chính: tài sản chung và tài sản riêng. Việc một khoản tiền có phải chia hay không phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn gốc hình thành của nó chứ không phụ thuộc vào việc nó có được "giấu" hay không.
Theo quy định tại Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản riêng của vợ, chồng bao gồm:
- Tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn;
- Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân;
- Tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định về chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân;
- Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và tài sản khác theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng.
10 loại tài sản được xác định là tài sản riêng (Quỹ đen hợp pháp)
Ngoài các quy định tại Luật, Nghị định 126/2014/NĐ-CP tại Điều 11 còn làm rõ thêm các loại tài sản riêng khác bao gồm:
- Quyền tài sản đối với đối tượng sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ.
- Tài sản mà vợ, chồng xác lập quyền sở hữu riêng theo bản án, quyết định của Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.
- Khoản trợ cấp, ưu đãi mà vợ, chồng được nhận theo quy định của pháp luật về ưu đãi người có công với cách mạng.
- Quyền tài sản khác gắn liền với nhân thân của vợ, chồng.
Như vậy, nếu "quỹ đen" của người chồng có nguồn gốc từ 10 loại tài sản nêu trên, nó sẽ được công nhận là tài sản riêng và không phải chia cho vợ khi ly hôn.
"Quỹ đen" có bị chia khi ly hôn không?
Đây là câu hỏi gây nhiều tranh cãi nhất. Để trả lời, chúng ta cần xét đến hai kịch bản phổ biến sau:
1. Trường hợp "quỹ đen" là tài sản riêng
Nếu người chồng chứng minh được số tiền đó có từ trước khi kết hôn, hoặc được bố mẹ tặng cho riêng, thừa kế riêng thì theo Điều 44 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
"Vợ, chồng có quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản riêng của mình; nhập hoặc không nhập tài sản riêng vào tài sản chung."
Trong trường hợp này, người vợ không có quyền đòi phân chia số tiền này trừ khi người chồng tự nguyện thỏa thuận chia sẻ.
2. Trường hợp "quỹ đen" là tài sản chung
Đa số các khoản "quỹ đen" hiện nay được hình thành từ thu nhập do lao động, tiền lương, tiền thưởng hoặc kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân. Theo nguyên tắc tại Điều 33, đây là tài sản chung của vợ chồng.
Dù người chồng có cất giấu kỹ đến đâu, nếu người vợ chứng minh được sự tồn tại của khoản tiền này và nguồn gốc của nó là từ thu nhập trong thời kỳ hôn nhân, thì khi ly hôn, Tòa án sẽ tiến hành phân chia theo nguyên tắc chia đôi nhưng có tính đến công sức đóng góp và hoàn cảnh của mỗi bên theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Làm sao để bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp "quỹ đen"?
Thực tế, việc chứng minh sự tồn tại của "quỹ đen" là cực kỳ khó khăn nếu một bên cố tình che giấu. Tuy nhiên, pháp luật luôn ưu tiên sự thỏa thuận. Theo Điều 7 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng có quyền tự thỏa thuận về chế độ tài sản. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết dựa trên các chứng cứ xác thực.
Lời khuyên pháp lý: Để tránh những tranh chấp không đáng có, vợ chồng nên minh bạch về tài sản ngay từ đầu hoặc lập văn bản thỏa thuận về tài sản riêng. Nếu phát hiện đối phương có dấu hiệu tẩu tán tài sản hoặc lập quỹ riêng từ thu nhập chung, bạn cần thu thập các sao kê ngân hàng, hóa đơn hoặc các bằng chứng liên quan để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình khi ra tòa.
Tóm lại, "quỹ đen" không mặc nhiên thuộc về người sở hữu nó. Nếu nó được tạo ra từ mồ hôi, công sức và thu nhập chung trong thời kỳ hôn nhân, nó vẫn phải được chia sẻ công bằng khi hai người quyết định đường ai nấy đi.