Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Nhà giáo, Giáo viên và Giảng viên: Tưởng là một nhưng khác biệt hoàn toàn về chế độ?

25/09/2021
Bạn có biết sự khác biệt thực sự giữa nhà giáo, giáo viên và giảng viên theo Luật Giáo dục 2019? Bài viết phân tích chi tiết các tiêu chí về trình độ, định mức tiết dạy và chế độ nghỉ hè dành cho từng đối tượng tại thời điểm năm 2021.

Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường sử dụng các thuật ngữ "nhà giáo", "giáo viên" hay "giảng viên" một cách thay thế cho nhau. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, đặc biệt là theo quy định tại Luật Giáo dục 2019, các khái niệm này có sự phân định rõ ràng về vị trí, vai trò cũng như các chế độ làm việc đặc thù. Việc hiểu đúng các khái niệm này không chỉ giúp người dân sử dụng từ ngữ chính xác mà còn giúp đội ngũ nhà giáo nắm vững quyền lợi và nghĩa vụ của mình.

Nhà giáo Việt Nam luôn giữ vị thế quan trọng và được xã hội tôn vinh (ảnh minh họa)

1. Nhà giáo là ai? Cách phân định giáo viên và giảng viên theo Luật mới

Theo quy định tại Điều 66 Luật Giáo dục 2019, nhà giáo được xác định là những người làm nhiệm vụ giảng dạy, giáo dục trong cơ sở giáo dục (trừ một số trường hợp đặc thù tại Viện Hàn lâm hoặc viện do Thủ tướng thành lập). Điểm mới của Luật này là việc phân định tên gọi dựa trên cấp học và trình độ đào tạo:

"Nhà giáo giảng dạy ở cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, cơ sở giáo dục khác, giảng dạy trình độ sơ cấp, trung cấp gọi là giáo viên; nhà giáo giảng dạy từ trình độ cao đẳng trở lên gọi là giảng viên."

Như vậy, "Nhà giáo" là thuật ngữ bao quát nhất, là danh từ chung để chỉ những người làm nghề dạy học. Trong khi đó, "Giáo viên" và "Giảng viên" là các chức danh cụ thể gắn liền với môi trường sư phạm mà họ công tác.

2. Sự khác biệt về thời gian làm việc và định mức tiết dạy

Sự khác biệt lớn nhất giữa giáo viên và giảng viên nằm ở chế độ làm việc và định mức giờ giảng được quy định tại các văn bản hướng dẫn chuyên ngành.

Đối với giáo viên phổ thông

Tại thời điểm năm 2021, chế độ làm việc của giáo viên phổ thông được thực hiện theo Thông tư 28/2009/TT-BGDĐT. Cụ thể:

  • Thời gian làm việc: 42 tuần/năm học. Trong đó dành phần lớn thời gian cho giảng dạy (35-37 tuần), còn lại là bồi dưỡng chuyên môn, chuẩn bị và tổng kết năm học.
  • Định mức tiết dạy: Được tính theo tuần. Theo Điều 6 Thông tư 28/2009/TT-BGDĐT, giáo viên tiểu học dạy 23 tiết/tuần, THCS dạy 19 tiết/tuần và THPT dạy 17 tiết/tuần.
Giảng viên đại học có định mức giờ chuẩn giảng dạy và yêu cầu nghiên cứu khoa học khắt khe hơn (ảnh minh họa)

Đối với giảng viên đại học

Chế độ của giảng viên đại học lại được điều chỉnh bởi Thông tư 20/2020/TT-BGDĐT với những đặc thù riêng:

  • Thời gian làm việc: 44 tuần/năm học (tương đương 1.760 giờ hành chính).
  • Định mức giờ chuẩn: Từ 200 đến 350 giờ chuẩn giảng dạy/năm. Khác với giáo viên, giảng viên đại học bắt buộc phải dành ít nhất 1/3 tổng quỹ thời gian (khoảng 586 giờ) cho nhiệm vụ nghiên cứu khoa học theo Điều 5 Thông tư 20/2020/TT-BGDĐT.

3. Chế độ nghỉ hè của nhà giáo có giống nhau?

Nghỉ hè là quyền lợi đặc thù của ngành giáo dục. Theo Điều 3 Nghị định 84/2020/NĐ-CP, thời gian nghỉ hè của nhà giáo được quy định như sau:

  • Giáo viên mầm non, phổ thông: Nghỉ 08 tuần/năm (bao gồm cả nghỉ phép hàng năm).
  • Giáo viên trung cấp, giảng viên cao đẳng: Nghỉ 06 tuần/năm.
  • Giảng viên đại học: Thời gian nghỉ hè được thực hiện theo quy chế riêng của từng cơ sở giáo dục đại học, đảm bảo phù hợp với kế hoạch đào tạo và nghiên cứu.

Tóm lại, dù cùng mang sứ mệnh cao cả là "trồng người", nhưng giáo viên và giảng viên có những quy chuẩn nghề nghiệp và chế độ đãi ngộ khác nhau để phù hợp với đặc thù của từng cấp học. Việc nắm rõ các quy định này giúp chúng ta có cái nhìn thấu đáo và trân trọng hơn những đóng góp của đội ngũ nhà giáo cho sự nghiệp giáo dục nước nhà.