Trong bối cảnh pháp lý năm 2021, khi tiến hành các thủ tục chấm dứt quan hệ hôn nhân, vấn đề tài chính luôn là rào cản đầu tiên mà các cặp vợ chồng phải đối mặt. Tiền tạm ứng án phí không chỉ đơn thuần là một khoản phí hành chính, mà còn là điều kiện tiên quyết để Tòa án thụ lý hồ sơ. Việc nắm rõ mức nộp, đối tượng có nghĩa vụ và thời hạn thực hiện sẽ giúp đương sự tránh được rủi ro bị trả lại đơn khởi kiện đáng tiếc.
1. Xác định nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí, lệ phí ly hôn
Theo quy định tại khoản 2 Điều 70 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự có nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí, lệ phí trừ trường hợp được miễn hoặc không phải nộp. Tùy thuộc vào tính chất của vụ việc là ly hôn đơn phương hay thuận tình mà chủ thể nộp tiền sẽ khác nhau:
Trường hợp ly hôn đơn phương (Vụ án dân sự)
Ly hôn đơn phương thường phát sinh từ những mâu thuẫn trầm trọng, hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghĩa vụ vợ chồng theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Trong trường hợp này:
- Nguyên đơn: Người nộp đơn khởi kiện ly hôn có nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm.
- Bị đơn: Nếu bị đơn có yêu cầu phản tố (ví dụ: tranh chấp về quyền nuôi con hoặc chia tài sản khác với yêu cầu của nguyên đơn) thì phải nộp tiền tạm ứng án phí đối với phần yêu cầu phản tố đó.
Trường hợp ly hôn thuận tình (Việc dân sự)
Khi cả hai bên cùng tự nguyện ký vào đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, đây được xác định là việc dân sự. Căn cứ khoản 2 Điều 146 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:
- Vợ và chồng có thể tự thỏa thuận về người nộp tiền tạm ứng lệ phí.
- Nếu không thỏa thuận được, mỗi bên sẽ phải chịu một nửa (1/2) mức tiền tạm ứng lệ phí theo quy định của pháp luật.
2. Chi tiết mức tiền tạm ứng án phí ly hôn áp dụng năm 2021
Mức thu án phí hiện nay vẫn được áp dụng theo danh mục ban hành kèm theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Mức tạm ứng được phân định rõ rệt dựa trên việc có tranh chấp tài sản hay không:
Ly hôn không có giá ngạch
Đây là trường hợp đương sự chỉ yêu cầu Tòa án giải quyết quan hệ hôn nhân và con cái mà không yêu cầu chia tài sản, hoặc tài sản không thể định giá bằng tiền. Mức tạm ứng án phí sơ thẩm bằng mức án phí sơ thẩm là 300.000 đồng.
Ly hôn có giá ngạch (Tranh chấp tài sản chung)
Khi có yêu cầu chia tài sản chung của vợ chồng, mức tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm có giá ngạch bằng 50% mức án phí dân sự sơ thẩm có giá ngạch mà Tòa án dự tính theo giá trị tài sản tranh chấp, nhưng tối thiểu không được thấp hơn 300.000 đồng.
Dưới đây là bảng căn cứ tính án phí (để từ đó xác định 50% tiền tạm ứng):
| Giá trị tài sản tranh chấp | Mức án phí tương ứng |
|---|---|
| Dưới 6.000.000 đồng | 300.000 đồng |
| Từ 6.000.000 đồng đến 400.000.000 đồng | 5% giá trị tài sản tranh chấp |
| Từ trên 400.000.000 đồng đến 800.000.000 đồng | 20.000.000 đồng + 4% của phần vượt quá 400.000.000 đồng |
| Từ trên 800.000.000 đồng đến 2.000.000.000 đồng | 36.000.000 đồng + 3% của phần vượt quá 800.000.000 đồng |
| Từ trên 2.000.000.000 đồng đến 4.000.000.000 đồng | 72.000.000 đồng + 2% của phần vượt quá 2.000.000.000 đồng |
| Trên 4.000.000.000 đồng | 112.000.000 đồng + 0,1% của phần vượt quá 4.000.000.000 đồng |
3. Quy trình và thời hạn nộp tiền tạm ứng án phí
Việc chậm trễ trong khâu nộp tiền có thể dẫn đến việc hồ sơ bị đình chỉ giải quyết. Đương sự cần lưu ý các mốc thời gian sau:
Bước 1: Nhận thông báo nộp tiền
Sau khi xem xét hồ sơ hợp lệ, Thẩm phán sẽ ban hành thông báo nộp tiền tạm ứng án phí/lệ phí. Đương sự cần đến Chi cục Thi hành án dân sự cùng cấp để thực hiện nghĩa vụ tài chính.
Bước 2: Tuân thủ thời hạn luật định
- Ly hôn đơn phương: Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận thông báo, nguyên đơn phải nộp tiền và nộp lại biên lai cho Tòa án theo Điều 195 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Ly hôn thuận tình: Thời hạn nộp tiền rút ngắn chỉ còn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận thông báo theo khoản 3 Điều 17 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Lưu ý: Nếu quá thời hạn trên mà không nộp tiền và không có lý do chính đáng, Tòa án sẽ trả lại đơn khởi kiện và coi như đương sự rút yêu cầu.
4. Các trường hợp đặc biệt được miễn, giảm án phí
Nhằm bảo vệ quyền lợi cho các đối tượng yếu thế, Điều 12 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 quy định các trường hợp được miễn nộp tiền tạm ứng án phí, bao gồm:
- Cá nhân thuộc hộ nghèo hoặc hộ cận nghèo.
- Người cao tuổi, người có công với cách mạng.
- Người khuyết tật hoặc đồng bào dân tộc thiểu số tại các địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn.
Để được hưởng quyền lợi này, đương sự phải làm đơn đề nghị miễn giảm kèm theo các giấy tờ chứng thực gửi Tòa án trước khi có thông báo nộp tiền.
Việc hiểu rõ các quy định về tiền tạm ứng án phí ly hôn năm 2021 giúp các bên chủ động hơn trong quá trình tố tụng, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của mình được bảo vệ kịp thời. Nếu có bất kỳ vướng mắc nào về cách tính hoặc thủ tục, đương sự nên tham khảo ý kiến từ các chuyên gia pháp lý uy tín.