Trong đời sống hằng ngày, không ít trường hợp chỉ vì một phút bất cẩn, thiếu quan sát hoặc quá tự tin vào kỹ năng của bản thân mà dẫn đến những tai nạn đáng tiếc, gây thương tích cho người khác. Nhiều người vẫn lầm tưởng rằng vì mình "không cố ý" nên sẽ không bị xử lý pháp luật. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý tại thời điểm tháng 02/2022, hành vi vô ý gây thương tích vẫn có thể bị trừng phạt nghiêm khắc bằng cả chế tài hành chính lẫn hình sự.
1. Thế nào là vô ý gây thương tích theo quy định pháp luật?
Vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác được hiểu là hành vi vi phạm các quy tắc an toàn trong cuộc sống, làm tổn thương cơ thể người khác mà không có mục đích gây ra hậu quả đó ngay từ đầu. Theo lý luận tội phạm học, lỗi vô ý được chia làm hai loại chính:
- Vô ý do quá tự tin: Người thực hiện hành vi tuy thấy trước hành vi của mình có thể gây ra hậu quả nguy hại nhưng cho rằng hậu quả đó sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn ngừa được.
- Vô ý do cẩu thả: Người thực hiện hành vi không thấy trước hành vi của mình có thể gây ra hậu quả nguy hại, mặc dù phải thấy trước và có thể thấy trước hậu quả đó.
Ví dụ: Một người thợ sửa chữa vứt vật cứng từ tầng cao xuống đất mà không đặt biển cảnh báo, dẫn đến trúng người qua đường. Đây là điển hình của hành vi vô ý do cẩu thả.
Sự hối hận muộn màng sau một hành vi vô ý gây hậu quả nghiêm trọng (ảnh minh họa)
2. Xử phạt hành chính đối với hành vi vô ý gây thương tích
Nếu hậu quả của hành vi vô ý chưa đạt đến ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/01/2022).
Cụ thể, tại điểm d khoản 1 Điều 7 của Nghị định này quy định:
"1. Phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 300.000 đồng đến 500.000 đồng đối với một trong những hành vi sau đây: ... d) Vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự;"
Bên cạnh việc nộp phạt, người vi phạm còn buộc phải chi trả toàn bộ chi phí khám bệnh, chữa bệnh cho người bị hại để khắc phục hậu quả đã gây ra.
3. Truy cứu trách nhiệm hình sự: Ranh giới mong manh giữa "lỡ tay" và tội phạm
Khi tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân đạt đến một mức độ nhất định, hành vi vô ý sẽ bị xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
Theo quy định tại Điều 138 về Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, mức hình phạt được xác định như sau:
- Phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm: Áp dụng khi tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.
- Phạt cải tạo không giam giữ từ 01 năm đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm: Áp dụng nếu gây thương tích cho 02 người trở lên (mỗi người 31-60%) hoặc gây thương tích cho 01 người với tỷ lệ 61% trở lên.
- Phạt tù từ 01 năm đến 03 năm: Áp dụng nếu gây thương tích cho 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương của mỗi người là 61% trở lên.
Việc tư vấn pháp lý kịp thời giúp xác định đúng tính chất của hành vi vô ý (ảnh minh họa)
4. Vô ý gây thương tích do vi phạm quy tắc nghề nghiệp
Pháp luật đặc biệt nghiêm khắc đối với những trường hợp vô ý nhưng có liên quan đến chuyên môn hoặc quy tắc hành chính. Tại Điều 139, mức hình phạt cao nhất có thể lên đến 05 năm tù nếu phạm tội đối với 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên.
Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Điều này nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn nghề nghiệp để tránh gây họa cho cộng đồng.
Tóm lại, dù là vô ý, nhưng nếu hậu quả gây ra nghiêm trọng, cá nhân vẫn phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Việc hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp chúng ta tự bảo vệ mình mà còn nâng cao ý thức cẩn trọng trong mọi hoạt động thường ngày.