Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Thỏa thuận tài sản vợ chồng bị vô hiệu trong trường hợp nào? 3 rủi ro pháp lý cần biết

11/02/2022
Thỏa thuận tài sản vợ chồng (hợp đồng tiền hôn nhân) là công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi cá nhân. Tuy nhiên, không phải mọi thỏa thuận đều có hiệu lực. Bài viết phân tích chi tiết 03 trường hợp thỏa thuận tài sản bị vô hiệu theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Trong xã hội hiện đại, việc lập thỏa thuận tài sản trước khi kết hôn (thường được gọi là hợp đồng tiền hôn nhân) đã trở nên phổ biến hơn tại Việt Nam. Đây là phương thức văn minh giúp các cặp đôi minh bạch về tài chính và tránh những tranh chấp pháp lý phức tạp nếu chẳng may "cơm không lành, canh không ngọt". Tuy nhiên, không phải bản thỏa thuận nào cũng được pháp luật công nhận. Vậy trong trường hợp nào thỏa thuận tài sản chung vợ chồng bị vô hiệu?

Việc lập thỏa thuận tài sản trước khi kết hôn cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để đảm bảo hiệu lực (ảnh minh họa)

Bản chất pháp lý của thỏa thuận tài sản vợ chồng

Theo quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng có quyền lựa chọn áp dụng chế độ tài sản theo luật định hoặc chế độ tài sản theo thỏa thuận.

Cụ thể, tại Điều 47 văn bản này quy định:

"Trong trường hợp hai bên kết hôn lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận thì thỏa thuận này phải được lập trước khi kết hôn, bằng hình thức văn bản có công chứng hoặc chứng thực. Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận được xác lập kể từ ngày đăng ký kết hôn."

Như vậy, để một "hợp đồng tiền hôn nhân" có giá trị, điều kiện tiên quyết là phải được lập trước khi đăng ký kết hôn và phải được công chứng hoặc chứng thực. Nếu thỏa thuận chỉ được viết tay hoặc lập sau khi đã là vợ chồng thì sẽ không được coi là thỏa thuận xác lập chế độ tài sản theo nghĩa này.

03 trường hợp thỏa thuận tài sản vợ chồng bị tuyên vô hiệu

Dù đã được công chứng, thỏa thuận vẫn có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu nếu vi phạm các điều cấm hoặc xâm phạm quyền lợi của bên thứ ba. Căn cứ vào Điều 50 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, có 03 nhóm trường hợp chính dẫn đến vô hiệu:

1. Vi phạm điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự

Vì thỏa thuận tài sản bản chất là một giao dịch dân sự, nên nó phải đáp ứng các điều kiện chung quy định tại Điều 117 Bộ luật dân sự 2015:

  • Năng lực hành vi: Người lập thỏa thuận phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi.
  • Sự tự nguyện: Việc ký kết phải hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép. Thực tế nhiều trường hợp một bên ký vì áp lực gia đình hoặc bị che giấu thông tin tài sản, đây là căn cứ để tuyên vô hiệu.
  • Nội dung hợp pháp: Không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
Nhẫn cưới và các tài sản chung cần được phân định rõ ràng trong thỏa thuận hợp pháp (ảnh minh họa)

2. Vi phạm các nguyên tắc cơ bản về chế độ tài sản

Thỏa thuận sẽ bị vô hiệu nếu nội dung vi phạm nghiêm trọng các quy định từ Điều 29 đến Điều 32 của Luật Hôn nhân và Gia đình. Các nguyên tắc này bao gồm:

  • Quyền bình đẳng: Vợ chồng bình đẳng trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung. Thỏa thuận không được tước bỏ hoàn toàn quyền định đoạt tài sản của một bên một cách bất hợp lý.
  • Nhu cầu thiết yếu: Vợ chồng có nghĩa vụ bảo đảm nhu cầu thiết yếu của gia đình. Nếu thỏa thuận dẫn đến việc một bên không còn tài sản để duy trì cuộc sống tối thiểu cho gia đình thì thỏa thuận đó có thể bị xem xét lại.
  • Nhà ở duy nhất: Việc định đoạt nhà ở là nơi ở duy nhất của vợ chồng phải có sự đồng ý của cả hai bên, dù đó là tài sản riêng của một người (theo Điều 31).

3. Vi phạm quyền được cấp dưỡng và thừa kế

Đây là trường hợp thường gặp khi các cặp đôi cố tình dùng thỏa thuận tài sản để "tẩu tán" tài sản nhằm trốn tránh nghĩa vụ. Theo hướng dẫn tại Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP, thỏa thuận bị vô hiệu nếu:

  • Nhằm trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng cho con, cha mẹ hoặc người thân khác theo quy định.
  • Tước bỏ quyền thừa kế của những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (như con chưa thành niên, cha mẹ già yếu...).

Ví dụ thực tế: Anh A và chị B thỏa thuận rằng toàn bộ tài sản của anh A sau khi cưới sẽ thuộc về chị B. Tuy nhiên, anh A đang có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con riêng từ cuộc hôn nhân trước. Nếu việc chuyển giao tài sản này khiến anh A không còn khả năng cấp dưỡng, phần thỏa thuận đó sẽ bị tuyên vô hiệu để bảo vệ quyền lợi của đứa trẻ.

Lời khuyên từ chuyên gia pháp lý

Để thỏa thuận tài sản chung vợ chồng thực sự là "lá chắn" bảo vệ hạnh phúc, các cặp đôi nên:

  1. Thực hiện việc lập văn bản sớm, trước khi tổ chức đám cưới và đăng ký kết hôn.
  2. Liệt kê chi tiết danh mục tài sản riêng hiện có và cách thức phân chia tài sản hình thành trong tương lai.
  3. Tìm đến các văn phòng công chứng uy tín hoặc luật sư chuyên về hôn nhân gia đình để được tư vấn kỹ về nội dung, tránh các điều khoản vi phạm điều cấm dẫn đến vô hiệu đáng tiếc.

Việc hiểu rõ các quy định pháp lý về vô hiệu thỏa thuận tài sản không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi kinh tế mà còn giúp xây dựng một nền tảng hôn nhân bền vững dựa trên sự tôn trọng và minh bạch.