Tặng cho cổ phần: Những lưu ý pháp lý quan trọng năm 2018
Trong hoạt động của công ty cổ phần, việc chuyển dịch quyền sở hữu cổ phần thông qua hình thức tặng cho là một giao dịch dân sự phổ biến, thường diễn ra giữa các thành viên trong gia đình hoặc như một hình thức thưởng cho cán bộ nhân viên. Tuy nhiên, để giao dịch này có hiệu lực pháp lý và tránh các tranh chấp không đáng có, các bên cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Luật Doanh nghiệp 2014 và Bộ luật Dân sự 2015.
Căn cứ pháp lý điều chỉnh giao dịch tặng cho cổ phần
Tại thời điểm năm 2018, giao dịch tặng cho cổ phần được điều chỉnh bởi hai văn bản luật chính:
- Về hình thức và bản chất giao dịch: Áp dụng quy định về hợp đồng tặng cho tài sản tại Chương XVI của Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, theo Điều 457 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho giao tài sản của mình và chuyển quyền sở hữu cho bên nhận tặng cho mà không yêu cầu đền bù.
- Về trình tự, thủ tục trong doanh nghiệp: Tuân thủ quy định tại Điều 126 Luật Doanh nghiệp 2014 về chuyển nhượng cổ phần. Mặc dù là tặng cho, nhưng về mặt thủ tục doanh nghiệp, nó vẫn được xem là một hình thức chuyển dịch quyền sở hữu và phải được ghi chép vào sổ đăng ký cổ đông.
Điều kiện để thực hiện tặng cho cổ phần
Theo quy định tại khoản 5 Điều 126 Luật Doanh nghiệp 2014, cổ đông có quyền tặng cho một phần hoặc toàn bộ cổ phần của mình tại công ty cho người khác. Tuy nhiên, cần lưu ý các hạn chế sau:
- Cổ phần của cổ đông sáng lập: Trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập chỉ được tự do tặng cho cổ phần phổ thông của mình cho cổ đông sáng lập khác. Nếu tặng cho người không phải là cổ đông sáng lập thì phải được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông.
- Điều lệ công ty: Các bên cần kiểm tra kỹ Điều lệ công ty xem có quy định hạn chế nào về việc chuyển nhượng hoặc tặng cho cổ phần hay không.
Nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân (TNCN)
Cần lưu ý rằng, thu nhập từ nhận tặng cho cổ phần (chứng khoán) là thu nhập chịu thuế TNCN. Theo quy định hiện hành năm 2018, cá nhân nhận tặng cho cổ phần có giá trị trên 10 triệu đồng phải thực hiện kê khai và nộp thuế TNCN với thuế suất 10% trên phần giá trị vượt quá 10 triệu đồng.
MẪU HỢP ĐỒNG TẶNG CHO CỔ PHẦN CHUẨN PHÁP LÝ
Dưới đây là mẫu hợp đồng tặng cho cổ phần được xây dựng dựa trên các quy định pháp luật hiện hành năm 2018:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ----------***----------
HỢP ĐỒNG TẶNG CHO CỔ PHẦN Số: ……………..
Hôm nay, ngày....... tháng....... năm ……, tại trụ sở Công ty …………., chúng tôi gồm:
I. BÊN TẶNG CHO (BÊN A): Họ và tên: ……………………………… Giới tính: ……………… Ngày sinh: ……………………………… Quốc tịch: ……………… Số CMND/CCCD: ……………………… cấp ngày: ………… tại: ………… Địa chỉ thường trú: ………………………………………………………………
II. BÊN NHẬN TẶNG CHO (BÊN B): Họ và tên: ……………………………… Giới tính: ……………… Ngày sinh: ……………………………… Quốc tịch: ……………… Số CMND/CCCD: ……………………… cấp ngày: ………… tại: ………… Địa chỉ thường trú: ………………………………………………………………
Hai bên cùng thỏa thuận ký kết hợp đồng với các điều khoản sau:
ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG CỦA HỢP ĐỒNG 1.1. Bên A tự nguyện tặng cho và Bên B đồng ý nhận tặng cho số lượng cổ phần của Bên A tại Công ty cổ phần ………… (Mã số doanh nghiệp: …………). 1.2. Số lượng cổ phần tặng cho: ………… cổ phần (Bằng chữ: …………). 1.3. Loại cổ phần: Cổ phần phổ thông. 1.4. Mệnh giá cổ phần: 10.000 đồng/cổ phần. 1.5. Tổng giá trị cổ phần tặng cho theo mệnh giá: ………… đồng.
ĐIỀU 2: THỜI ĐIỂM CHUYỂN QUYỀN SỞ HỮU Quyền sở hữu đối với số cổ phần nêu tại Điều 1 được chuyển từ Bên A sang Bên B kể từ thời điểm Công ty thực hiện ghi vào Sổ đăng ký cổ đông theo quy định tại Điều 126 Luật Doanh nghiệp 2014.
ĐIỀU 3: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN 3.1. Bên A cam kết số cổ phần tặng cho thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình, không có tranh chấp và không bị kê biên để đảm bảo thi hành án. 3.2. Bên B có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ về thuế thu nhập cá nhân phát sinh từ việc nhận tặng cho cổ phần theo quy định của pháp luật thuế. 3.3. Các bên có trách nhiệm phối hợp với Công ty để hoàn tất thủ tục thay đổi cổ đông theo quy định.
ĐIỀU 4: GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP Mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng này sẽ được các bên giải quyết thông qua thương lượng. Trường hợp không thương lượng được, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án có thẩm quyền giải quyết theo quy định của pháp luật Việt Nam.
ĐIỀU 5: HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký và được lập thành 04 bản có giá trị pháp lý như nhau.
BÊN TẶNG CHO(Ký và ghi rõ họ tên) BÊN NHẬN TẶNG CHO(Ký và ghi rõ họ tên) XÁC NHẬN CỦA CÔNG TY(Ký tên, đóng dấu)
Thủ tục sau khi ký kết hợp đồng
Sau khi hoàn tất việc ký kết hợp đồng tặng cho cổ phần, các bên cần thực hiện các bước sau để đảm bảo quyền lợi:
- Thông báo cho Công ty: Gửi hợp đồng tặng cho đến Hội đồng quản trị hoặc người đại diện theo pháp luật của công ty để yêu cầu cập nhật Sổ đăng ký cổ đông.
- Cấp Giấy chứng nhận sở hữu cổ phần: Công ty có trách nhiệm hủy bỏ Giấy chứng nhận cũ của Bên A (nếu có) và cấp Giấy chứng nhận mới cho Bên B tương ứng với số cổ phần đã nhận.
- Kê khai thuế: Bên nhận tặng cho thực hiện kê khai thuế TNCN tại cơ quan thuế quản lý doanh nghiệp trong thời hạn quy định.
Việc thực hiện đúng quy trình không chỉ giúp bảo vệ quyền sở hữu của bên nhận mà còn giúp doanh nghiệp quản lý tốt cơ cấu cổ đông, đảm bảo tính minh bạch trong quản trị nội bộ.