Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Hướng dẫn lập Danh sách thành viên công ty hợp danh chuẩn pháp lý mới nhất 2018

11/11/2018
Tìm hiểu cách lập Danh sách thành viên công ty hợp danh theo quy định Luật Doanh nghiệp 2014 và Nghị định 108/2018/NĐ-CP. Hướng dẫn chi tiết cách kê khai vốn góp, thông tin thành viên và các lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp.

Trong hồ sơ đăng ký thành lập hoặc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, Danh sách thành viên công ty hợp danh đóng vai trò là văn bản pháp lý then chốt, xác lập tư cách và quyền lợi của các thành viên. Việc kê khai chính xác danh sách này không chỉ giúp doanh nghiệp hoàn tất thủ tục hành chính nhanh chóng mà còn là cơ sở để giải quyết các tranh chấp nội bộ về sau.

Việc lập danh sách thành viên cần sự chính xác tuyệt đối về thông tin cá nhân và phần vốn góp (ảnh minh họa)

Căn cứ pháp lý điều chỉnh việc lập danh sách thành viên

Tại thời điểm cuối năm 2018, các hoạt động đăng ký doanh nghiệp nói chung và lập danh sách thành viên công ty hợp danh nói riêng được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chặt chẽ, bao gồm:

Nội dung chi tiết trong Danh sách thành viên công ty hợp danh

Theo mẫu quy định tại Phụ lục I-9 ban hành kèm theo Thông tư 20/2015/TT-BKHĐT, danh sách thành viên phải thể hiện đầy đủ các trường thông tin sau:

1. Thông tin định danh thành viên

Đối với thành viên là cá nhân, cần ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, quốc tịch, dân tộc và địa chỉ thường trú. Đặc biệt, số Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân phải được ghi chính xác theo bản sao đính kèm trong hồ sơ.

Đối với thành viên là tổ chức (chỉ áp dụng cho thành viên góp vốn), cần ghi rõ tên tổ chức, địa chỉ trụ sở chính và số Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Quyết định thành lập.

Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp yêu cầu sự đồng nhất giữa danh sách và các giấy tờ chứng thực (ảnh minh họa)

2. Chi tiết về phần vốn góp

Đây là nội dung quan trọng nhất, yêu cầu doanh nghiệp phải kê khai cụ thể:

  • Giá trị phần vốn góp: Ghi bằng số (VNĐ) và giá trị tương đương theo đơn vị tiền nước ngoài (nếu có).
  • Tỷ lệ phần vốn góp: Tính theo phần trăm (%) trên tổng vốn điều lệ của công ty.
  • Thời điểm góp vốn: Nếu là đăng ký thành lập, đây là thời điểm dự kiến hoàn thành việc góp vốn. Nếu là đăng ký tăng vốn, đây là thời điểm thực tế đã hoàn thành việc góp vốn.

Những lưu ý đặc biệt khi thực hiện kê khai

Dựa trên quy định tại Điều 172 Luật Doanh nghiệp 2014, công ty hợp danh bắt buộc phải có ít nhất 02 thành viên là chủ sở hữu chung của công ty, cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung (gọi là thành viên hợp danh). Ngoài các thành viên hợp danh, công ty có thể có thêm thành viên góp vốn.

"Thành viên hợp danh phải là cá nhân, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty; Thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty."

Về chữ ký trong danh sách: Chữ ký của các thành viên chỉ bắt buộc đối với trường hợp đăng ký thành lập doanh nghiệp. Đối với thành viên là tổ chức, người đại diện theo pháp luật của tổ chức đó sẽ ký tên. Cuối danh sách, người đại diện theo pháp luật của công ty hợp danh phải ký trực tiếp và ghi rõ họ tên.

Kết luận

Việc chuẩn bị chu đáo Danh sách thành viên công ty hợp danh không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định tại Nghị định 78/2015/NĐ-CP mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho sự vận hành của công ty. Doanh nghiệp nên đối chiếu kỹ lưỡng thông tin với các giấy tờ chứng thực cá nhân để tránh việc bị Phòng Đăng ký kinh doanh trả lại hồ sơ do sai sót thông tin.