Trong bối cảnh đẩy mạnh phát triển kinh tế nông thôn, việc thực hiện đúng các nghĩa vụ thuế không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn giúp các tổ chức, cá nhân bảo vệ quyền lợi sử dụng đất của mình. Đặc biệt, với những chính sách ưu đãi về miễn, giảm thuế đang được áp dụng rộng rãi trong năm 2019, việc nắm vững cách lập Tờ khai thuế sử dụng đất nông nghiệp là vô cùng cần thiết.
Căn cứ pháp lý điều chỉnh thuế sử dụng đất nông nghiệp năm 2019
Tính đến thời điểm đầu năm 2019, các hoạt động kê khai và nộp thuế sử dụng đất nông nghiệp được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản quy phạm pháp luật sau:
- Luật thuế Sử dụng Đất Nông nghiệp 1993: Văn bản gốc quy định về đối tượng, căn cứ tính thuế và các trường hợp miễn giảm.
- Thông tư 156/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính: Hướng dẫn chi tiết về quản lý thuế, trong đó quy định mẫu tờ khai 01/SDNN dùng cho tổ chức.
- Nghị quyết 28/2016/QH14 của Quốc hội: Quy định về việc kéo dài thời hạn miễn, giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp đến hết năm 2020.
Đối tượng phải thực hiện kê khai thuế
Theo quy định tại Điều 1 Luật thuế Sử dụng Đất Nông nghiệp 1993, các tổ chức, cá nhân sử dụng đất vào sản xuất nông nghiệp đều có nghĩa vụ nộp thuế, bao gồm:
- Các hộ gia đình nông dân, hộ cá thể.
- Các tổ chức, cá nhân sử dụng đất nông nghiệp được giao hoặc thuê.
- Các đơn vị vũ trang nhân dân, cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội sử dụng đất sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản.
Hướng dẫn chi tiết cách điền Tờ khai thuế sử dụng đất nông nghiệp (Mẫu 01/SDNN)
Tờ khai này chủ yếu dành cho các tổ chức có đất chịu thuế. Dưới đây là hướng dẫn cho các chỉ tiêu quan trọng:
1. Thông tin chung
- [01] Kỳ tính thuế: Ghi rõ năm kê khai (Ví dụ: Năm 2019).
- [02], [03]: Đánh dấu vào ô "Lần đầu" nếu là tờ khai chính thức của năm, hoặc ghi số lần bổ sung nếu có thay đổi so với tờ khai trước đó.
- [04] đến [09]: Điền đầy đủ tên tổ chức, mã số thuế, địa chỉ trụ sở và thông tin liên lạc theo giấy đăng ký kinh doanh hoặc quyết định thành lập.
2. Chi tiết các thửa đất chịu thuế
Người nộp thuế cần liệt kê chi tiết từng thửa đất tại bảng danh mục:
- Địa chỉ thửa đất: Ghi rõ số nhà, đường phố hoặc thôn, xóm nơi có đất.
- Diện tích: Diện tích thực tế sử dụng vào sản xuất nông nghiệp.
- Hạng đất: Căn cứ vào giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc thông báo của cơ quan chức năng địa phương.
- Định suất thuế: Số kg thóc trên một đơn vị diện tích tương ứng với hạng đất theo quy định tại Điều 9 Luật thuế Sử dụng Đất Nông nghiệp 1993.
3. Xác định số thuế phải nộp
Số thuế được tính bằng thóc, sau đó quy đổi ra tiền theo giá thóc do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định tại thời điểm thu thuế.
"Thuế phải nộp tính bằng tiền = (Tổng số thuế tính bằng thóc - Số thuế được miễn, giảm) x Giá thóc tính thuế"
Chính sách miễn, giảm thuế áp dụng trong năm 2019
Một điểm đáng lưu ý cho người nộp thuế trong năm 2019 là chính sách miễn thuế diện rộng theo Nghị quyết 28/2016/QH14. Cụ thể:
- Miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp đối với toàn bộ diện tích đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp.
- Miễn thuế đối với diện tích đất nông nghiệp được Nhà nước giao cho tổ chức đang trực tiếp sử dụng đất để sản xuất nông nghiệp.
- Các trường hợp không thuộc diện miễn thuế toàn bộ sẽ được giảm 50% số thuế phải nộp theo quy định.
Người nộp thuế cần ghi rõ tỷ lệ được miễn, giảm vào chỉ tiêu [26] trên tờ khai và đính kèm các giấy tờ chứng minh liên quan để cơ quan thuế đối chiếu.
Lời khuyên từ chuyên gia pháp lý
Dù đang trong giai đoạn được miễn, giảm thuế theo chủ trương của Nhà nước, các tổ chức vẫn có trách nhiệm lập tờ khai để cơ quan quản lý theo dõi biến động đất đai. Việc kê khai trung thực, chính xác không chỉ giúp cơ quan thuế quản lý tốt ngân sách mà còn là cơ sở để xác định quyền lợi của người sử dụng đất khi có các tranh chấp hoặc đền bù sau này. Hãy đảm bảo tờ khai được gửi đến Chi cục Thuế địa phương đúng thời hạn quy định để tránh các rủi ro về xử phạt hành chính trong lĩnh vực thuế.