Tin tức Hệ thống pháp luật Việt Nam

Mẫu Hợp đồng sử dụng quyền liên quan đối với bản ghi âm, ghi hình chuẩn nhất 2019

12/03/2019
Tìm hiểu mẫu hợp đồng sử dụng quyền liên quan đối với bản ghi âm, ghi hình mới nhất năm 2019. Hướng dẫn chi tiết cách soạn thảo hợp đồng đảm bảo quyền lợi cho các bên theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành.

Trong bối cảnh thị trường âm nhạc và giải trí phát triển mạnh mẽ vào năm 2019, việc bảo hộ quyền liên quan đối với các bản ghi âm, ghi hình trở thành vấn đề sống còn đối với các nhà sản xuất và nghệ sĩ. Việc xác lập một Hợp đồng sử dụng quyền liên quan chặt chẽ không chỉ giúp bảo vệ tài sản trí tuệ mà còn là cơ sở pháp lý để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quá trình khai thác thương mại.

Không gian phòng thu âm chuyên nghiệp - Nơi tạo ra các bản ghi âm được bảo hộ (ảnh minh họa)

Quyền liên quan đối với bản ghi âm, ghi hình là gì?

Theo quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), quyền liên quan là quyền của tổ chức, cá nhân đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng. Trong đó, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình có quyền độc quyền thực hiện hoặc cho phép người khác thực hiện các hành vi như sao chép, phân phối, cho thuê hoặc phát sóng các sản phẩm của mình.

Cụ thể, Điều 30 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 quy định về quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình bao gồm các quyền tài sản quan trọng nhằm thu lại lợi ích kinh tế từ việc đầu tư sản xuất.

Các lưu ý khi soạn thảo hợp đồng sử dụng quyền liên quan

Để đảm bảo hợp đồng có giá trị pháp lý cao nhất trong năm 2019, các bên cần chú ý các nội dung sau:

1. Xác định rõ chủ thể và đối tượng hợp đồng

Hợp đồng cần ghi rõ thông tin của Bên cho phép (thường là nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu quyền) và Bên sử dụng. Đối tượng của hợp đồng là các bản ghi âm, ghi hình cụ thể, cần được liệt kê chi tiết về tên chương trình, thời lượng và định dạng.

Việc ký kết hợp đồng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ (ảnh minh họa)

2. Phạm vi và thời hạn sử dụng

Đây là điều khoản then chốt. Các bên phải thỏa thuận rõ ràng về việc bản ghi được sử dụng trong bao lâu, tại khu vực địa lý nào (trong nước hay quốc tế) và qua các phương thức nào (phát thanh, truyền hình, mạng internet, hay in đĩa vật lý).

3. Quyền nhân thân của người biểu diễn

Dù là hợp đồng sử dụng quyền tài sản, Bên sử dụng vẫn có nghĩa vụ tôn trọng quyền nhân thân của người biểu diễn theo Điều 29 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, bao gồm việc giới thiệu tên người biểu diễn và giữ gìn sự toàn vẹn của hình tượng biểu diễn.

Mẫu hợp đồng tham khảo (Cập nhật 2019)

Dưới đây là mẫu hợp đồng chuẩn để các bên áp dụng trong các giao dịch dân sự và thương mại:

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG SỬ DỤNG QUYỀN LIÊN QUAN ĐỐI VỚI GHI ÂM, GHI HÌNH

Hôm nay, ngày..............tháng..................năm ................. Tại.....................................................................................

Chúng tôi gồm:

I. Bên cho phép sử dụng quyền liên quan (Bên A): Họ và tên/Tên tổ chức: ......................................................................................................... Số CMND/Hộ chiếu/ĐKKD: .................... Cấp ngày: ................. Tại: ................. Địa chỉ: ................................................................................................................ Là chủ sở hữu quyền liên quan đối với: ...................................................................................

II. Bên sử dụng quyền liên quan (Bên B): Họ và tên/Tên tổ chức: ......................................................................................................... Địa chỉ: ................................................................................................................

Hai bên cùng thoả thuận và ký hợp đồng với các điều khoản sau:

Điều 1: Nội dung cho phép sử dụng Bên A đồng ý cho bên B khai thác bản ghi âm, ghi hình: ...................................................... Phạm vi sử dụng: ................................. (Ví dụ: Phân phối trực tuyến, phát sóng...) Khu vực: .................................

Điều 2: Thời hạn và phí sử dụng Thời hạn sử dụng: ................................. Phí sử dụng (Nhuận bút/Thù lao): ................................. Phương thức thanh toán: .................................

Điều 3: Cam kết của các bên Bên B cam kết tôn trọng các quyền nhân thân quy định tại Điều 19Điều 29 Luật Sở hữu trí tuệ. Bên A cam kết có đầy đủ thẩm quyền để ký kết hợp đồng này.

Điều 4: Hiệu lực Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký.

ĐẠI DIỆN BÊN A ĐẠI DIỆN BÊN B

Việc sử dụng mẫu hợp đồng này cần được điều chỉnh linh hoạt tùy theo thỏa thuận cụ thể của các bên nhưng không được trái với các quy định tại Nghị định 22/2018/NĐ-CP và các văn bản liên quan.